UTC-115KP-WWW1F
Máy tính cảm ứng công nghiệp 15.6 inch Advantech UTC-115 tích hợp thiết kế siêu mỏng nhẹ không quạt, đạt chuẩn bảo vệ IP65 mặt trước, hỗ trợ đa dạng phương thức lắp đặt chuẩn VESA, trang bị vi xử lý Intel Processor N97 hiệu năng tối ưu cho ứng dụng tự phục vụ và biển hiệu tương tác.
- Mặt trước đạt chuẩn bảo vệ IP65 chống nước và bụi bẩn, vận hành ổn định trong môi trường công nghiệp.
- Thiết kế tản nhiệt không quạt (fanless) công suất thấp, vận hành liên tục và bền bỉ.
- Kiểu dáng siêu mỏng nhẹ với thiết kế giấu dây cáp 3 hướng gọn gàng, tăng tính thẩm mỹ.
- Màn hình 15.6 inch FHD hỗ trợ xoay ngang/dọc với chuẩn gắn VESA 100 mm.
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | 0 ~ 40 °C |
|---|---|
| Nguồn điện | 20V |
| Đầu nối nguồn | USB Type-C |
| Kiểu lắp đặt | VESA 100 x 100 mm |
| Kích thước (mm) | 398.8 x 248.2 x 29.5 |
| Khối lượng (kg) | 2.4 |
| Chống rung | 1.5G |
| Cấp bảo vệ IP | IP65 mặt trước |
| Chứng nhận | CE, FCC, CB, UL, CCC, BSMI |
Máy tính
| CPU | Intel Processor N97 |
|---|---|
| RAM | DDR5 · 1 khe · tối đa 16GB |
| Lưu trữ | 1× SSD |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-232 (COM2 hỗ trợ RS-232/422/485) |
|---|---|
| LAN | 2× 1 Gbps |
| USB | 2× USB USB 3.2 Gen 1 Type-A · 2× USB USB 2.0 · 1× USB USB 3.2 Gen 1 Type-C · 1× USB DC-in USB Type-C |
| Xuất hình | 1× HDMI |
| Mở rộng | 1× M.2 Key-E · 1× M.2 Key-M |
Màn hình
| Kích thước | 15.6" |
|---|---|
| Độ phân giải | 1920 x 1080 |
| Độ sáng (nit) | 400 |
| Cảm ứng | Projected Capacitive |
| IP mặt trước | IP65 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (23 mã)
| 1700001524 | Power Cord UL 3P 10A 125V 183cm (US) |
|---|---|
| 170203183C / 170203183C-01 | Power Cord EU 3P 2.5A 250V 183cm (EU) |
| 1700019146 | Power Cord CCC 3P 2.5A 250V 183cm (China) |
| 170203180A | Power Cord BSI 3P 2.5A 250V 183cm (UK) |
| 1700008921 | Power Cord PSE 3P 7A 125V 183cm (JP) |
| 1700025928-03 | COM Port Converter cable RJ48-10P10C to D-SUB 9P 35cm |
| 1960102654N001 | VESA 100-to-75 adapter bracket for UTC-115/120/124 |
| 1930004980 | M4 screw for VESA adapter bracket |
| UTC-100P-STAND0E | L Stand for UTC-115 |
| UTC-300P-D20E | Desk Stand, Silver, for UTC-115/120 |
| UTC-UPOS-STAND0E | Double Hinge Stand |
| UTC-AVALO-STAND0E | Avalo Stand |
| ARES-2423X-S151001 | Table Stand for UTC-115 (Black) |
| ARES-2425X-S271001 | Tilt Table Stand for UTC-100 Serires (Black) |
| ARES-12250-L101000 | Vesa Wall-mount for UTC-100 Series (Black) |
| UTC-100P-B11E | 2D Barcode Scanner for UTC-115/120/124 |
| UTC-100P-C10E | 5M Camera for UTC-115/120/124 |
| UTC-100P-R10E | RFID Scanner for UTC-115/120/124 |
| UTC-100P-R30E | RFID Reader (NFC) for UTC-115/120/124 |
| UTC-100P-M10E | MSR Reader for UTC-115/120/124 |
| UTC-100P-S10E | Smart Card Reader for UTC-115/120/124 |
| UTC-100P-L10E | LED Light Bar for UTC-115/120/124 |
| UTC-100P-F10E | Finger Print Reader for UTC-115/120/124 |
Cấu hình khác cùng dòng UTC-100
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.