EN
UTC-124I1P-WUS1E
Panel PC Advantech UTC-100

UTC-124I1P-WUS1E

Máy tính cảm ứng công nghiệp All-in-One 23.8 inch màn hình rộng dành cho thị trường Mỹ, thiết kế không quạt mỏng nhẹ, chuẩn bảo vệ mặt trước IP65 chống nước và bụi, hỗ trợ dải nhiệt hoạt động 0 ~ 40 °C, chống rung sốc công nghiệp và gá lắp VESA 100 mm. Trang bị vi xử lý Intel Core i5-1145G7E thế hệ 11, RAM 8GB, SSD 128GB, kèm dây nguồn chuẩn US và Windows 11 IoT.

  • Mặt trước đạt chuẩn bảo vệ IP65 chống nước và bụi
  • Thiết kế hệ thống không quạt (Fanless) mỏng và nhẹ hơn
  • Khả năng chống va đập 10G và chống rung 0.5G
  • Thiết kế đi dây cáp I/O 3 hướng gọn gàng
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
55.400.000đ – 90.600.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UTC-124I1P-WUS1E trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 40 °C
Nguồn điện20V
Đầu nối nguồnUSB Type-C
Kiểu lắp đặtVESA 100 x 100 mm (Vít M4, 7mm)
Kích thước (mm)587 x 356 x 42.5
Khối lượng (kg)6.53
Chống rung0.5G
Cấp bảo vệ IPIP65 (Mặt trước)
Chứng nhậnCE, FCC, CB, UL, CCC, BSMI

Máy tính

CPUIntel Core i5-1145G7E
RAMDDR4 3200 MHz SO-DIMM · 1 khe · tối đa 32GB
Lưu trữ1× SSD
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232 (COM2 hỗ trợ RS-232/422/485)
LAN2× 10/100/1000 Mbps
USB3× USB USB 3.2 Gen 1 Type-A · 1× USB USB 3.2 Gen 1 Type-C · 1× USB DC-in USB Type-C
Xuất hình1× HDMI
Mở rộng1× M.2 Key-E · 1× M.2 Key-M

Màn hình

Kích thước23.8"
Độ phân giải1920 x 1080
Độ sáng (nit)350
Cảm ứngProjected Capacitive
Kiểu khung16:9 widescreen
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (18 mã)

1700001524Power Cord UL 3P 7A 125V 183cm (US)
170203183C/170203183C-01Power Cord EU 3P 2.5A 250V 183cm (EU)
1700019146Power Cord CCC 3P 2.5A 250V 183cm (China)
170203180APower Cord BSI 3P 2.5A 250V 183cm (UK)
1700025928-03COM Port Converter cable RJ48-10P10C to D-SUB 9P 35cm
UTC-T01-STANDETri Shape Floor Stand 120cm
ARES-2425X-S271001Tilt Table Stand for UTC-100 Serires (Black)
ARES-12250-L101000Vesa Wall-mount for UTC-100 Series (Black)
UTC-100P-B11E2D Barcode Scanner for UTC-115/120
UTC-100P-C10E5M Camera for UTC-115/120
UTC-100P-R10ERFID Scanner for UTC-115/120
UTC-100P-M10EMSR Reader for UTC-115/120
UTC-100P-S10ESmart Card Reader for UTC-115/120
UTC-100P-L10ELED Light Bar for UTC-115/120
UTC-100P-F10EFinger Print Reader for UTC-115/120
UTC-100P-T10EThermal Camera for UTC-115/120
UTC-100P-W10EM.2 Wifi Module (159), UTC-124 Series
UTC-100P-W11EM.2 Wifi Module (165), UTC-124 Series

Cấu hình khác cùng dòng UTC-100

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UTC-100 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CS-W124C-R10/P2202-i5-R10 Cincoze CS-100/P2202
24″ · Core i5-1245UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CS-W124C-R10/P2102E-i5-R10 Cincoze CS-100/P2102
24″ · Core i5-8365UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CO-W124C-R10/P2102E-i5-R10 Cincoze CO-100/P2102
24″ · Core i5-8365UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
PPC-324W-PB7A Advantech PPC-300
23,8″ · Core i7-1185G7E · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CO-W124C-R10/P2302E-R10 Cincoze CO-100/P2302
24″ · Core Ultra 7 / Ultra 5 / Ultra 3 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-W124G-R10/P2202E-i5-R10 Cincoze CV-100/P2202
24″ · Core i5-1245UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →