Bỏ qua tới nội dung
EN
24" TFT-LCD Full HD 16:9 Open Frame Display Modular Panel PC with Intel Meteor Lake-PS Core Series Slim Embedded Computer
  • -20~70°CDải nhiệt
  • IP65Chuẩn kín
  • Không quạtTản nhiệt
  • 9–48 VDCNguồn vào
  • 4Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Panel PC Cincoze CO-100/P2302

CO-W124C-R10/P2302-R10

Máy tính bảng công nghiệp khung mở (Open Frame) 24 inch Full HD thiết kế dạng mô-đun siêu mỏng, tích hợp bộ xử lý Intel Core Ultra thế hệ Meteor Lake-PS với NPU tăng tốc AI. Thiết kế chuẩn công nghiệp không quạt, hỗ trợ dải nhiệt độ hoạt động rộng -20°C đến 70°C, nguồn điện DC 9-48V, chuẩn chống nước chống bụi mặt trước IP65 và giá đai lắp đặt linh hoạt cho các nhà sản xuất chế tạo máy.

  • Màn hình 24 inch Full HD 16:9 với cảm ứng điện dung đa điểm (P-Cap), mặt trước đạt chuẩn bảo vệ IP65
  • Thiết kế khung mở Open Frame tích hợp giá đỡ điều chỉnh đa nấc (bằng sáng chế I802427, D224544, D224545) linh hoạt lắp đặt Panel/Boss/VESA/Rack mount
  • Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -20°C đến 70°C, thiết kế không quạt (fanless) độ bền cao
  • Hỗ trợ dải nguồn đầu vào rộng 9 - 48VDC với tính năng bảo vệ quá áp, quá dòng và chống ngược cực

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã CO-W124C-R10/P2302-R10 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 70 °C (Using industrial-grade components, ambient with air flow)
Nguồn điện9 - 48VDC
Đầu nối nguồn3-pin Terminal Block
Kiểu lắp đặtFlat Mount, Standard Mount, VESA Mount, Rack Mount, Wall Mount, DIN Rail Mount
Kích thước (mm)604 x 387.2 x 63.3
Khối lượng (kg)2.16
Chống rung1 Grms, 10-500 Hz, 3 axes — IEC60068-2-6, MIL-STD-810H
Cấp bảo vệ IPIP65 (Front Panel)
Chứng nhậnCE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, CISPR 32 Class A, EN/BS EN 55032 Class A, EN/BS EN IEC 61000-3-2 Class A, EN/BS EN 61000-3-3, FCC 47 CFR Part 15B Class A, UL, cUL, CB, IEC, EN 62368-1, EN/BS/IEC 61000-6-4: 2019 Class A, EN/BS/IEC 61000-6-2: 2019

Máy tính

CPUIntel Core Ultra 7 / Ultra 5 / Ultra 3
SocketLGA Socket
RAMDDR5 · 2 khe · tối đa 96GB
Lưu trữ2× 2.5" SATA HDD/SSD Bay
GPUIntel Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM4× RS-232/422/485 (DB9, supports 5V/12V, Auto Flow Control)
LAN2× 2.5 GbE Intel I226
USB2× USB USB 3.2 Gen 2x1 · 1× USB USB 3.2 Gen 1x1 · 1× USB USB 2.0
DIO8 in / 8 out (cách ly quang)
Xuất hình1× CDS · 1× DisplayPort · 1× HDMI · 1× VGA
Mở rộng1× M.2 Key E · 1× M.2 Key B · 1× M.2 Key B · 1× SIM Socket · 1× CFM Interface · 1× CFM Interface

Màn hình

Kích thước24"
Độ phân giải1920 x 1080
Độ sáng (nit)300
Cảm ứngProjected Capacitive Touch
Kiểu khungOpen Frame / One-piece and Slim Bezel Design
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (19 mã)

CFM-IGN101CFM Module with Power Ignition Sensing Control feature, optional 12V/24V voltage detection
CFM-PoE08-R10CFM Module with PoE control feature, 25.5W per port (for P2302)
CFM-PoE09-R10CFM Module with PoE control feature, 25.5W per port (for P2302E)
MEC-LAN-2002iM.2 2242/2260/2280 2-port 10/100/1000 Isolated Ethernet Board (-40°C~+85°C), 2x RJ45
MEC-LAN-2002i-SM.2 2242/2260/2280 2-port 10/100/1000 Isolated Ethernet Board (-0°C~+70°C), 2x RJ45
MEC-USB-2002-SPM.2 2242/2260/2280 2 port USB 3.2 board (-0°C~+70°C), w/ IDE 20P 90° Cable, 2x USB Type A
MEC-USB-2002CM.2 2242/2260/2280 2-port USB 3.2 Board (-0°C~+70°C), 2x USB Type C
MEC-COM-2012M.2 2242/2260/2280 (B+M Key) 2-port RS-232 Serial Board (-40°C~+85°C), 2x DB9
MEC-COM-2032iM.2 2242/2260/2280 (B+M key) 2-port RS-232/422/485 isolated serial board (-40°C~+85°C), 2x DB9
RC-E4-02Riser Card with 1x PCIe x4 Slot (Dedicated for P2302E)
RC-PI-02Riser Card with 1x PCI Slot (Dedicated for P2302E)
UB1203Universal Bracket with 2x DB9 Cutout for MEC-COM expansion
UB1211Universal Bracket with 2x RJ45 Cutout for MEC-LAN expansion
UB1233-R10Universal Bracket with 2x USB Type C Cutout for MEC-USB expansion
UB1234-R10Universal Bracket with 2x USB Type A Cutout for MEC-USB expansion (M.2 interface)
DIN01DIN-RAIL Mount Kit, KMRH-K175
GST120A24-CINAC/DC Adapter 24V 5A 120W with 3-pin Terminal Block Plug 5.0mm Pitch
GST220A24-CINAC/DC Adapter 24V 9.2A 220W with 3-pin Terminal Block Plug 5.0mm Pitch
GST360A24-CINAC/DC Adapter 24V 15A 360W with 3-pin Terminal Block Plug 5.0mm Pitch

Cấu hình khác cùng dòng CO-100/P2302

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng CO-100/P2302 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CO-W124C-R10/P2102-i5-R10 Cincoze CO-100/P2102
24″ · Core i5-8365UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
CS-W124C-R10/P2102-i5-R10 Cincoze CS-100/P2102
24″ · Core i5-8365UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
CS-W124C-R10/P2202-i5-R10 Cincoze CS-100/P2202
24″ · Core i5-1245UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
CO-W124C-R10/P2202-i5-R10 Cincoze CO-100/P2202
24″ · Core i5-1245UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO
So cạnh nhau →
UTC-W2482A-2 CESIPC UTC-W24
23,6″ · Core i5-7200U · 8× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
PPC-324W-PB5A Advantech PPC-300
23,8″ · Core i5-1145G7E · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Video Cincoze
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →