CO-119C-R10/P2302-R10
Máy tính màn hình cảm ứng công nghiệp khung mở (Open Frame) 19 inch CDS thiết kế mỏng nhẹ, hỗ trợ dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -40°C đến 65°C, nguồn đầu vào 9-48VDC, khả năng chống rung xóc đạt chuẩn quân sự và mặt trước chống nước bụi IP65, tích hợp vi xử lý Intel Core Ultra (Meteor Lake-PS).
- Màn hình 19 inch TFT-LCD SXGA (1280x1024) cảm ứng điện dung đa điểm (P-Cap) với mặt trước đạt chuẩn IP65
- Thiết kế gá lắp dạng Open Frame với giá đỡ có thể điều chỉnh 11 nấc linh hoạt (Bằng sáng chế I802427, D224544, D224545)
- Thiết kế chuẩn công nghiệp không quạt (Fanless), dải nhiệt độ hoạt động cực rộng từ -40°C đến 65°C
- Dải nguồn điện đầu vào rộng từ 9 đến 48 VDC tích hợp các tính năng bảo vệ quá áp, quá dòng, đảo cực
Dòng này hợp với tình huống nào?
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã CO-119C-R10/P2302-R10 trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -40 ~ 65 °C (PassMark BurnIn Test: 100% CPU, 2D/3D Graphics; with extended temperature peripherals; Ambient with air flow) |
|---|---|
| Nguồn điện | 9 - 48VDC |
| Đầu nối nguồn | 3-pin Terminal Block |
| Kiểu lắp đặt | Flat Mount, Standard Mount, VESA Mount, Rack Mount, Wall Mount, DIN Rail Mount |
| Kích thước (mm) | 472.8 x 397.5 x 63 |
| Khối lượng (kg) | 2.16 |
| Chống rung | 1 Grms, 10-500 Hz, 3 Axes — MIL-STD-810H, IEC60068-2-6 |
| Cấp bảo vệ IP | IP65 Compliant (Front Panel) |
| Chứng nhận | CE, UKCA, FCC Class A, ICES-003 Class A, CISPR 32 Class A, EN/BS EN 55032 Class A, EN/BS EN IEC 61000-3-2 Class A, EN/BS EN61000-3-3, FCC 47 CFR Part 15B Class A, UL, cUL, CB, IEC 62368-1, EN 62368-1, EN/BS/IEC 61000-6-4: 2019 Class A, EN/BS/IEC 61000-6-2: 2019 |
Máy tính
| CPU | Intel Core Ultra 7/5/3 Processor (Meteor Lake-PS) |
|---|---|
| Socket | LGA |
| RAM | DDR5 · 2 khe · tối đa 96GB |
| Lưu trữ | 2× 2.5" SATA HDD/SSD Bay (SATA 3.0) · 1× M.2 Key B Type 3042/3052 (PCIe Gen 4x2 / USB3.2 Gen2x1 / USB2.0) · 1× M.2 Key B Type 3042 (PCIe Gen 3x2 / USB2.0) |
| GPU | Intel Graphics |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 4× RS-232/422/485 (DB9) with Auto Flow Control (Supports 5V/12V) |
|---|---|
| LAN | 2× 2.5GbE Intel I226 |
| USB | 2× USB USB 3.2 Gen2x1 · 1× USB USB 3.2 Gen1x1 · 1× USB USB 2.0 |
| DIO | 8 in / 8 out (cách ly quang) |
| Xuất hình | 1× CDS · 1× DisplayPort · 1× HDMI · 1× VGA |
| Mở rộng | 1× M.2 Key E Type 2230 Socket · 1× M.2 Key B Type 3042/3052 Socket · 1× M.2 Key B Type 3042 Socket · 1× CFM Interface · 1× CFM Interface · 1× SIM Socket |
Màn hình
| Kích thước | 19" |
|---|---|
| Độ phân giải | 1280 x 1024 |
| Độ sáng (nit) | 350 |
| Cảm ứng | Projected Capacitive Touch |
| Kiểu khung | Open Frame Display / One-piece and Slim Bezel Design |
| IP mặt trước | IP65 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (19 mã)
| CFM-IGN101 | CFM Module with Power Ignition Sensing Control Function, 12V/24V Voltage Detection Selectable |
|---|---|
| CFM-PoE08-R10 | CFM Module with PoE Control Function, Individual Port 25.5W (For P2302 Only) |
| CFM-PoE09-R10 | CFM Module with PoE Control Function, Individual Port 25.5W (For P2302E Only) |
| MEC-LAN-2002i | M.2 2242/2260/2280 2-port 10/100/1000 Isolated Ethernet Board(-40°C~+85°C), 2x RJ45 Connector |
| MEC-LAN-2002i-S | M.2 2242/2260/2280 2-port 10/100/1000 Isolated Ethernet Board(-0°C~+70°C), 2x RJ45 Connector |
| MEC-USB-2002-SP | M.2 2242/2260/2280 2 port USB 3.2 board(-0°C~+70°C), w/ IDE 20P 90° Cable, 2x USB Type A Connector |
| MEC-USB-2002C | M.2 2242/2260/2280 2-port USB 3.2 Board(-0°C~+70°C), 2x USB Type C Connector |
| MEC-COM-2012 | M.2 2242/2260/2280 (B+M Key) 2-port RS-232 Serial Board (-40°C~+85°C), 2x DB9 Connector |
| MEC-COM-2032i | M.2 2242/2260/2280 (B+M key) 2-port RS-232/422/485 isolated serial board (-40°C~+85°C), 2x DB9 Connector |
| RC-E4-02 | Riser Card with 1x PCIe x4 Slot (For P2302E Only) |
| RC-PI-02 | Riser Card with 1x PCI Slot (For P2302E Only) |
| UB1203 | Universal Bracket with 2x DB9 Cutout for MEC-COM Expansion |
| UB1211 | Universal Bracket with 2x RJ45 Cutout for MEC-LAN Expansion |
| UB1233-R10 | Universal Bracket with 2x USB Type C Cutout for MEC-USB Expansion |
| UB1234-R10 | Universal Bracket with 2x USB Type A Cutout for MEC-USB (M.2 interface) Expansion |
| DIN01 | DIN-RAIL Mount Kit, KMRH-K175 |
| GST120A24-CIN | Adapter AC/DC 24V 5A 120W with 3pin Terminal Block Plug 5.0mm Pitch, with TUBES, Level VI |
| GST220A24-CIN | Adapter AC/DC 24V 9.2A 220W with 3pin Terminal Block Plug 5.0mm Pitch, with TUBES, level VI |
| GST360A24-CIN | Adapter AC/DC 24V 15A 360W with 3pin Terminal Block Plug 5.0mm Pitch, with TUBES, Level VI |
Cấu hình khác cùng dòng CO-100/P2302
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
CO-119C-R10/P2302E-R10 19″ · Core Ultra 7/5/3 Processor (Meteor Lake-PS) CO-W121C-R10/P2302-R10 21,5″ · Meteor Lake-PS Core Ultra 7/5/3 Processor CO-W121C-R10/P2302E-R10 21,5″ · Meteor Lake-PS Core Ultra 7/5/3 Processor CO-W124C-R10/P2302-R10 24″ · Core Ultra 7 / Ultra 5 / Ultra 3 CO-W124C-R10/P2302E-R10 24″ · Core Ultra 7 / Ultra 5 / Ultra 3