CS-119C-R11/P2202-i5-R10
Máy tính bảng công nghiệp modular 19 inch siêu sáng 1600 nits, đạt chuẩn IP65 mặt trước, dải nhiệt hoạt động -20°C đến 70°C, nguồn DC 9-48V. Trang bị vi xử lý Intel Core i5-1245UE thế hệ 12, hỗ trợ RAM DDR5 lên tới 64GB và xuất 4 màn hình độc lập.
- Màn hình 19 inch SXGA siêu sáng 1600 nits, cảm ứng điện dung P-Cap, mặt trước chống nước bụi IP65.
- Thiết kế chuẩn công nghiệp: hoạt động từ -20°C đến 70°C, chống rung 5 Grms, chống sốc 50G.
- Công nghệ độc quyền CDS (Convertible Display System) giúp tháo lắp, bảo trì và nâng cấp mô-đun màn hình dễ dàng.
- Nguồn điện đầu vào dải rộng 9 - 48VDC, hỗ trợ bảo vệ quá dòng, chống ngược cực và chế độ AT/ATX, Remote Power On/Off.
Dòng này hợp với tình huống nào?
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã CS-119C-R11/P2202-i5-R10 trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -20 ~ 70 °C (With Industrial Grade Peripherals; Ambient with air flow) |
|---|---|
| Nguồn điện | 9 - 48VDC |
| Đầu nối nguồn | 3-pin Terminal Block |
| Kiểu lắp đặt | Wall, VESA, CDS, DIN Rail |
| Kích thước (mm) | 510 x 389.3 x 63.2 |
| Khối lượng (kg) | 6.96 |
| Chống rung | 5 Grms, 5-500 Hz, 3 Axes / 1 Grms, 10-500 Hz, 3 Axes — IEC60068-2-64 / IEC60068-2-6 |
| Cấp bảo vệ IP | IP65 (Front Panel) |
| Chứng nhận | CE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, CISPR 32 Class A, EN/BS EN 55032 Class A, EN/BS EN IEC 61000-3-2, EN/BS EN 61000-3-3, UL, cUL, CB, IEC/EN 62368-1 |
Máy tính
| CPU | Intel Core i5-1245UE |
|---|---|
| RAM | DDR5 SO-DIMM · 2 khe · tối đa 64GB |
| Lưu trữ | 2× 2.5" SATA HDD/SSD Bay (SATA3.0) |
| GPU | Intel Iris Xe Graphics |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 4× RS-232/422/485 |
|---|---|
| LAN | 1× 1 GbE Intel I219 · 1× 1 GbE Intel I210 |
| USB | 3× USB USB 3.2 Gen2x1 · 1× USB USB 2.0 |
| DIO | 8 in / 8 out (cách ly quang) |
| Xuất hình | 1× CDS · 1× DisplayPort · 1× HDMI · 1× VGA |
| Mở rộng | 2× Mini PCIe · 1× M.2 · 1× CFM · 1× CFM · 1× SIM · 1× CDS |
Màn hình
| Kích thước | 19" |
|---|---|
| Độ phân giải | 1280 x 1024 |
| Độ sáng (nit) | 1600 |
| Cảm ứng | Projected Capacitive |
| Kiểu khung | Flat Rugged Aluminum Die-casting Bezel |
| IP mặt trước | IP65 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (15 mã)
| CFM-IGN101 | CFM Module with Power Ignition Sensing Control Function, 12V/24V Voltage Detection Selectable |
|---|---|
| CFM-PoE04 | CFM Module with PoE Control Function, Individual Port 25.5W (For P2202 Only) |
| CFM-PoE05 | CFM Module with PoE Control Function, Individual Port 25.5W (For P2202E Only) |
| RC-E4-02 | Riser Card with 1x PCIe x4 Slot (For P2202E Only) |
| RC-PI-02 | Riser Card with 1x PCI Slot (For P2202E Only) |
| MEC-COM-M212-TDB9 | Mini-PCIe Module with 2x RS-232 Ports, 1x Thin DB9 Cable (For P2202E Only) |
| MEC-COM-M334-TDB9 | Mini-PCIe Module with 4x RS-232/422/485 Ports, 2x Thin DB9 Cable (For P2202E Only) |
| MEC-USB-M102-30 | Mini-PCIe Module with 2x USB 3.0 Ports, 1x 30cm cable (For P2202E Only) |
| MEC-LAN-M102-30 | Mini-PCIe Module with 2x LAN Ports, 2x 30cm cable (For P2202E Only) |
| UB1203 | 1x Universal Bracket with 2x DB9 Cutout (For P2202E Only) |
| UB1211 | 1x Universal Bracket with 2x RJ45 Cutout (For P2202E Only) |
| UB1214 | 1x Universal Bracket with 2x USB Cutout (For P2202E Only) |
| URM01 | Universal 19" Rack Mount Kit for Industrial Panel PC & Industrial Monitor |
| GST220A24-CIN | Adapter AC/DC 24V 9.2A 220W with 3pin Terminal Block Plug 5.0mm Pitch, with TUBES, level VI (For P2202E Only) |
| GST360A24-CIN | Adapter AC/DC 24V 15A 360W with 3pin Terminal Block Plug 5.0mm Pitch, with TUBES, Level VI |
Cấu hình khác cùng dòng CS-100/P2202
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
CS-112HC-R11/P2202-i3-R10 12,1″ · Core i3-1215UE CS-112HC-R11/P2202-i5-R10 12,1″ · Core i5-1245UE CS-112HC-R11/P2202E-i3-R10 12,1″ · Core i3-1215UE CS-112HC-R11/P2202E-i5-R10 12,1″ · Core i5-1245UE CS-115C-R11/P2202-i3-R10 15″ · Core i3-1215UE CS-115C-R11/P2202-i5-R10 15″ · Core i5-1245UE CS-115C-R11/P2202E-i3-R10 15″ · Core i3-1215UE CS-115C-R11/P2202E-i5-R10 15″ · Core i5-1245UE