EN
Máy tính cảm ứng công nghiệp Advantech UTC-124KP-NWW1E
Panel PC Advantech UTC-100

UTC-124KP-NWW1E

Máy tính cảm ứng công nghiệp All-in-One 23.8 inch không quạt, chuẩn chống nước bụi mặt trước IP65, trang bị vi xử lý Intel Processor N97, RAM 8GB, SSD 128GB, WiFi/BT, không cài sẵn hệ điều hành.

  • Mặt trước đạt chuẩn IP65 kháng nước và chống bụi
  • Thiết kế không quạt (fanless) tiêu thụ điện năng thấp, hoạt động bền bỉ
  • Màn hình cảm ứng điện dung 23.8 inch FHD 350 nits hỗ trợ hướng dọc và ngang
  • Thiết kế giấu dây cáp 3 hướng gọn gàng, hỗ trợ gá VESA 100 mm
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
36.100.000đ – 59.000.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UTC-124KP-NWW1E trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 40 °C
Nguồn điện20V
Đầu nối nguồnDC-in USB Type-C
Kiểu lắp đặtVESA 100 x 100 mm
Kích thước (mm)587 x 356 x 42.5
Khối lượng (kg)6.5
Chống rung0.5G
Cấp bảo vệ IPIP65 mặt trước
Chứng nhậnCE, FCC, CB, UL, CCC, BSMI

Máy tính

CPUIntel Processor N97
RAMDDR5 4800MHz · 1 khe · tối đa 16GB
Lưu trữ1× M.2 SSD
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232 (COM2 RS-232/422/485)
LAN2× 10/100/1000 Mbps
USB2× USB USB 3.2 Gen 1 Type-A · 2× USB USB 2.0 · 1× USB USB 3.2 Gen 1 Type-C · 1× USB DC-in USB Type-C
Xuất hình1× HDMI 1.4
Mở rộng1× M.2 key 2230 · 1× M.2 key 2280

Màn hình

Kích thước23.8"
Độ phân giải1920 x 1080
Độ sáng (nit)350
Cảm ứngProjected Capacitive
Kiểu khung16:9 widescreen
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (19 mã)

1700001524Power Cord UL 3P 10A 125V 183cm (US)
170203183C/170203183C-01Power Cord EU 3P 2.5A 250V 183cm (EU)
1700019146Power Cord CCC 3P 2.5A 250V 183cm (China)
170203180APower Cord BSI 3P 2.5A 250V 183cm (UK)
1700008921Power Cord PSE 3P 7A 125V 183cm (JP)
1700025928-03COM Port Converter cable RJ48-10P10C to D-SUB 9P 35cm
1960102654N001VESA 100-to-75 adapter bracket for UTC-115/120/124
1930004980M4 screw for VESA adapter bracket
UTC-100P-STAND0EL Stand for UTC-115
ARES-2425X-S271001Tilt Table Stand for UTC-100 Series (Black)
ARES-12250-L101000Vesa Wall-mount for UTC-100 Series (Black)
UTC-100P-B11E2D Barcode Scanner for UTC-115/120/124
UTC-100P-C10E5M Camera for UTC-115/120/124
UTC-100P-R10ERFID Scanner for UTC-115/120/124
UTC-100P-R30ERFID Reader (NFC) for UTC-115/120/124
UTC-100P-M10EMSR Reader for UTC-115/120/124
UTC-100P-S10ESmart Card Reader for UTC-115/120/124
UTC-100P-L10ELED Light Bar for UTC-115/120/124
UTC-100P-F10EFinger Print Reader for UTC-115/120/124

Cấu hình khác cùng dòng UTC-100

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UTC-100 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CS-W124C-R10/P2102E-i3-R10 Cincoze CS-100/P2102
24″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CO-W124C-R10/P2102E-i3-R10 Cincoze CO-100/P2102
24″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
PPC-324W-PB3A Advantech PPC-300
23,8″ · Core i3-1115G4E · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CS-W124C-R10/P1301-i3-R11 Cincoze CS-100/P1301
24″ · Core i3-N305 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-W124G-R10/P2202-i3-R10 Cincoze CV-100/P2202
24″ · Core i3-1215UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-W124G-R10/P2102E-i3-R10 Cincoze CV-100/P2102
24″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →