EN
UTC-124G1P-WWW1E
Panel PC Advantech UTC-100

UTC-124G1P-WWW1E

Máy tính cảm ứng công nghiệp All-in-One 23.8 inch thiết kế không quạt (fanless), dải điện áp nguồn DC 12-24V, mặt trước đạt chuẩn IP65 chống nước chống bụi. Trang bị vi xử lý Intel Celeron J3455, 8GB RAM, 128GB SSD TLC và cài sẵn hệ điều hành Windows 10 LTSC.

  • Mặt trước đạt chuẩn bảo vệ IP65 chống nước và bụi bẩn
  • Thiết kế tản nhiệt không quạt (fanless) vận hành êm ái, độ bền công nghiệp
  • Dải nguồn đầu vào DC rộng từ 12V đến 24V
  • Khả năng lắp đặt chuẩn VESA 100x100 mm, hỗ trợ màn hình xoay ngang và dọc
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
32.700.000đ – 53.400.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UTC-124G1P-WWW1E trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 40 °C
Nguồn điện12-24V
Kiểu lắp đặtVESA 100 x 100 mm
Kích thước (mm)587 x 356 x 42.5
Khối lượng (kg)6.53
Chống rung0.5G
Cấp bảo vệ IPIP65 (Mặt trước)
Chứng nhậnCE, FCC, CB, UL, CCC, BSMI

Máy tính

CPUIntel Celeron J3455
RAMDDR3L · 1 khe · tối đa 8GB
Lưu trữ1× SSD TLC
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232 (COM2 RS-232/422/485)
LAN2× 10/100/1000 Mbps
USB4× USB USB 3.0
Xuất hình1× HDMI 1.4
Mở rộng1× M.2 Key-E 2230 · 1× M.2 Key-M 2242

Màn hình

Kích thước23.8"
Độ phân giải1920 x 1080
Độ sáng (nit)350
Cảm ứngProjected Capacitive
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (18 mã)

1702002605Power cord 2P FRANCE 10A/16A 220V 1.83M 90D
1702002600Power Cord 3P UL/CSA(USA) 125V 10A 1.83M 180D
1700000596-11Power Cord (China) CCC,10A 250V, 3P 1830mm
1700018704Power Cord UK BSI 2P 10A 250V 180cm 18AWG
1700025928-03COM Port Converter cable RJ48-10P10C to D-SUB 9P 35cm
UTC-T01-STANDETri Shape Floor Stand 120cm
ARES-2425X-S271001Tilt Table Stand for UTC-100 Serires (Black)
ARES-12250-L101000Vesa Wall-mount for UTC-100 Series (Black)
UTC-100P-B11E2D Barcode Scanner for UTC-115/120
UTC-100P-C10E5M Camera for UTC-115/120
UTC-100P-R10ERFID Scanner for UTC-115/120
UTC-100P-M10EMSR Reader for UTC-115/120
UTC-100P-S10ESmart Card Reader for UTC-115/120
UTC-100P-L10ELED Light Bar for UTC-115/120
UTC-100P-F10EFinger Print Reader for UTC-115/120
UTC-100P-T10EThermal Camera for UTC-115/120
UTC-100P-W10EM.2 Wifi Module (159), UTC-124 Series
UTC-100P-W11EM.2 Wifi Module (165), UTC-124 Series

Cấu hình khác cùng dòng UTC-100

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UTC-100 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CS-W124C-R10/P1201-X6211E-R11 Cincoze CS-100/P1201
24″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-W124G-R10/P1201-X6211E-R11 Cincoze CV-100/P1201
24″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-W124G-R10/P1101-N42-R11 Cincoze CV-100/P1101
24″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-W124G-R10/P1001E-R10 Cincoze CV-100/P1001
24″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-W124C-R10/P1301-X7425E-R10 Cincoze CS-100/P1301
24″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CO-W124C-R10/P1201-X6211E-R11 Cincoze CO-100/P1201
24″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →