EN
UTC-520K-PE
Panel PC Advantech UTC-500

UTC-520K-PE

Máy tính cảm ứng công nghiệp All-in-One 21.5 inch UTC-520K-PE có thiết kế tản nhiệt không quạt (fanless), tiêu chuẩn chống nước/bụi IP65 mặt trước, khả năng chịu sốc 10G và rung 1Grms. Thiết bị trang bị kính chống trầy độ cứng 9H, vi xử lý Intel Atom N97 và nguồn điện 12V DC.

  • Kháng nước và bụi chuẩn IP65 / NEMA4 ở mặt trước
  • Thiết kế khung nhôm tản nhiệt tự nhiên không quạt bền bỉ
  • Độ bền cao với khả năng chống rung 1Grms và xóc 10G
  • Hỗ trợ gá lắp VESA 100 x 100 mm linh hoạt theo chiều ngang hoặc dọc

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UTC-520K-PE trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 40 °C (với luồng khí 0.7 m/s)
Nguồn điện12V
Đầu nối nguồnDC Input
Kiểu lắp đặtVESA 100 x 100 mm (M4*6L), Hướng màn hình ngang và dọc (Landscape & Portrait)
Kích thước (mm)517.6 x 313.51 x 43.5
Khối lượng (kg)8
Chống rung1Grms (5 ~ 500Hz, với SSD) — IEC 60069-2-64
Cấp bảo vệ IPIP65 mặt trước / NEMA4 compliant
Chứng nhậnCE (RED Compliance), EN 61000-6-2: 2005 /AC: 2005, FCC, UL, CB, CCC, BSMI, ErP

Máy tính

CPUIntel Atom N97
RAMDDR5-4800 · 1 khe · tối đa 16GB
Lưu trữ1× 2.5" internal SATA SSD bay
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485
LAN2× GbE Realtek RTL8111K
USB2× USB USB 3.2 Gen2 · 2× USB USB 2.0
Xuất hình1× HDMI · 1× DP
Mở rộng1× M.2 E-Key 2230 · 1× M.2 B-Key 2280 · 1× M.2 B-Key 3052

Màn hình

Kích thước21.5"
Độ phân giải1920 x 1080
Độ sáng (nit)250
Cảm ứngTouch screen (9H)
Kiểu khungNhôm định hình (Aluminum extrusion)
IP mặt trướcIP65 / NEMA4 compliant

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (18 mã)

1702002600Power Cord UL 3P 10A 125V 183cm (USA)
1702002605Power Cord 2P FRANCE 10A/16A 220V 1.83M 90D
1700000596-11Power cable, CCC, 3P, 10A, 250V, 183 cm (China)
1700032693-11Power Cord BSI 3P 10A 250V 183cm (UK)
1960069544N001I/O cover for UTC-520 series
1930006198-01Screws for IO Cover UTC-520(*4)
UTC-P01-A1E5M Camera Module For UTC-5XX (USB connection)
UTC-P02-A0EMagnet Strip Reader For UTC-5XX (USB connection)
UTC-P03-A1ERFID Reader For UTC-5XX (USB connection)
UTC-P06-A2ESmart Card Reader For UTC-5XX (USB connection)
UTC-P07-A4E2D Barcode Module (Honeywell) for UTC-500 Series (USB connection)
96PD-00824UTK-700 Desktop Stand (w/o Printer)
96PD-00825UTK-700 Extension Tower (For 96PD-00824 only)
UTC-T01-STANDTriangle shape floor stand
UTC-H01-STANDEH-shaped floor stand
ARES-2424X-S170201Table Stand,100x100/75x75
ARES-12250-L101000Wall Mount, 75/100mm
UTC-WIFI-A6EEWM-W179,802.11ax/ac/b/g/n, 2T2R, BT5.2, M.2

Cấu hình khác cùng dòng UTC-500

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UTC-500 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-W121G-R10/P2102E-i3-R10 Cincoze CV-100/P2102
21,5″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-221C-R10/P2202E-i3-R10 Cincoze CV-200/P2202
21,5″ · Core i3-1215UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-221C-R10/P2002E-i3-PI-R10 Cincoze CV-200/P2002
21,5″ · Core i3-6100U · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-221C-R10/P1301-i3-R11 Cincoze CV-200/P1301
21,5″ · Core i3-N305 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-W121C-R10/P2102-i3-R10 Cincoze CS-100/P2102
21,5″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CO-W121C-R10/P2102E-i3-R10 Cincoze CO-100/P2102
21,5″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →