Bỏ qua tới nội dung
EN
EPC-W2122B - Intel Core i3-1215U
Panel PC CESIPC EPC-W21

EPC-W2122B

Panel PC công nghiệp 21.5 inch, thiết kế fanless module LEGO MODE, tích hợp 8 kênh GPIO vào/ra số tương thích MODBUS với mức điện áp cấu hình được 24V/12V/5V, mặt trước đạt IP65, nguồn DC ngõ vào rộng 9-36V qua terminal block. Trang bị CPU Intel Core i3-1215U thế hệ 12, phù hợp giám sát tín hiệu và điều khiển thiết bị ngoại vi công nghiệp.

  • Module GPIO 8-in/8-out tương thích MODBUS, điện áp cấu hình 24V/12V/5V
  • Thiết kế board-to-board, LEGO MODE với card chức năng tùy biến, công nghệ i-Door
  • Mặt trước đạt IP65, nguồn DC ngõ vào rộng 9-36V qua terminal block
  • Màn 21.5 inch Full HD 1920x1080, cảm ứng điện dung (tùy chọn điện trở 5 dây)

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EPC-W2122B trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C (extended temperature -40~70°C optional)
Kiểu lắp đặtWall Mount, VESA Mount
Kích thước (mm)534.6 x 326.1 x 75.1
Khối lượng (kg)6.66
Cấp bảo vệ IPIP65 (front panel)
Chứng nhậnISO9001:2015, CE, FCC

Máy tính

CPUIntel Core i3-1215U
RAMDDR5 · tối đa 32GB
Lưu trữ2× M.2 SSD 256GB (standard)
GPUIntel UHD Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM3× RS232 · 2× RS485
LAN2× Intel I210
USB2× USB USB 2.0 · 4× USB USB 3.0
DIO8 in / 8 out
Xuất hình1× VGA · 1× HDMI
Mở rộng1× GPIO 8-in/8-out

Màn hình

Kích thước21.5"
Độ phân giải1920x1080 (16:9)
Độ sáng (nit)300
Cảm ứngProjected Capacitive, Resistive 5-wire optional
Kiểu khung16:9
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Cấu hình khác cùng dòng EPC-W21

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng EPC-W21 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-221C-R10/P2002E-i3-PI-R10 Cincoze CV-200/P2002
21,5″ · Core i3-6100U · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
CV-W121G-R10/P2102E-i3-R10 Cincoze CV-100/P2102
21,5″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
CV-221C-R10/P2202E-i3-R10 Cincoze CV-200/P2202
21,5″ · Core i3-1215UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
CV-221C-R10/P1301-i3-R11 Cincoze CV-200/P1301
21,5″ · Core i3-N305 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
CS-W121C-R10/P2102-i3-R10 Cincoze CS-100/P2102
21,5″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
CO-W121C-R10/P2102E-i3-R10 Cincoze CO-100/P2102
21,5″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →