Bỏ qua tới nội dung
EN
EPC-W2122A (Intel Core i3-1215U)
  • 0~50°CDải nhiệt
  • IP65Chuẩn kín
  • Không quạtTản nhiệt
  • 6Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Panel PC CESIPC EPC-W21

EPC-W2122A

Panel PC công nghiệp 21.5 inch EPC-W2122A, mặt trước đạt chuẩn IP65 chống bụi nước, hoạt động ổn định trong dải nhiệt 0~50°C (tuỳ chọn mở rộng -40~70°C), nguồn vào DC rộng 9-36V, thiết kế fanless module hoá theo công nghệ LEGO MODE của CESIPC. Trang bị CPU Intel Core i3-1215U thế hệ 12, RAM DDR5, lưu trữ 2x M.2 SSD.

  • Thiết kế nhúng fanless theo công nghệ LEGO MODE độc quyền, module hoá qua i-Door
  • Mặt trước đạt chuẩn IP65 chống bụi, chống nước khi lắp tủ điện
  • Dải nhiệt hoạt động 0~50°C, tuỳ chọn mở rộng -40~70°C
  • Nguồn vào DC rộng 9-36V chống nhiễu

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EPC-W2122A trong 4 giờ làm việc.

Hiệu năng CPU

Điểm CPU Mark, đa nhân
Core i3-1215U10.080
Core i7-1250U11.206
Core i5-1235U12.407

Tham khảo PassMark, 07/10/2026. Nguồn

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C (extended temperature -40~70°C optional)
Kiểu lắp đặtWall Mount, VESA Mount
Kích thước (mm)534.6x326.1x75.1
Khối lượng (kg)6.66
Cấp bảo vệ IPIP65 (front panel)
Chứng nhậnCE, FCC, ISO9001:2015

Máy tính

CPUIntel Core i3-1215U, 6 cores/8 threads, 1.2-4.4GHz, 10MB Cache, Intel UHD Graphics
RAMDDR5 · tối đa 32GB
Lưu trữ2× M.2 SSD
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM4× RS232, DB9 · 2× RS485, DB9
LAN2× Gigabit Ethernet Intel I210
USB2× USB USB2.0 · 4× USB USB3.0
Xuất hình1× VGA · 1× HDMI

Màn hình

Kích thước21.5"
Độ phân giải1920x1080 (16:9)
Độ sáng (nit)300
Cảm ứngProjected Capacitive Touch (standard); Resistive 5-wire (optional)
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Cấu hình khác cùng dòng EPC-W21

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng EPC-W21 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-221C-R10/P2002-i3-R10 Cincoze CV-200/P2002
21,5″ · Core i3-6100U · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
UTC-W2182A-1 CESIPC UTC-W21
21,5″ · Core i3-7100U · 8× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
PPC-421W-PD3A Advantech PPC-400
21,5″ · Core i3-1315URE · 5× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
SPC-821-D33A Advantech SPC-800
21,5″ · Core i3-1315URE · 3× COM · 2× LAN · 0 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CO-W121C-R10/P2102-i3-R10 Cincoze CO-100/P2102
21,5″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-W121C-R10/P2102-i3-R10 Cincoze CS-100/P2102
21,5″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →