Bỏ qua tới nội dung
EN
EPC-W2172A (Intel Celeron J6412)
Panel PC CESIPC EPC-W21

EPC-W2172A

Panel PC công nghiệp 21.5 inch EPC-W2172A, mặt trước đạt chuẩn IP65 chống bụi nước, hoạt động ổn định trong dải nhiệt 0~50°C (tuỳ chọn mở rộng -40~70°C), nguồn vào DC rộng 9-36V, thiết kế fanless module hoá theo công nghệ LEGO MODE của CESIPC. Trang bị CPU Intel Celeron J6412, RAM DDR4, lưu trữ mSATA SSD.

  • Thiết kế nhúng fanless theo công nghệ LEGO MODE độc quyền, module hoá qua i-Door
  • Mặt trước đạt chuẩn IP65 chống bụi, chống nước khi lắp tủ điện
  • Dải nhiệt hoạt động 0~50°C, tuỳ chọn mở rộng -40~70°C
  • Nguồn vào DC rộng 9-36V chống nhiễu

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EPC-W2172A trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C (extended temperature -40~70°C optional)
Kiểu lắp đặtWall Mount, VESA Mount
Kích thước (mm)534.6x326.1x75.1
Khối lượng (kg)6.66
Cấp bảo vệ IPIP65 (front panel)
Chứng nhậnCE, FCC, ISO9001:2015

Máy tính

CPUIntel Celeron J6412, 4 cores/4 threads, 2.0-2.6GHz, 1.5MB Cache, Intel UHD Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM4× RS232, DB9 · 2× RS485, DB9
LAN2× Gigabit Ethernet Intel I210
USB4× USB USB2.0 · 2× USB USB3.0
Xuất hình1× VGA · 1× HDMI

Màn hình

Kích thước21.5"
Độ phân giải1920x1080 (16:9)
Độ sáng (nit)300
Cảm ứngProjected Capacitive Touch (standard); Resistive 5-wire (optional)
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Cấu hình khác cùng dòng EPC-W21

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng EPC-W21 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-W121C-AG-R11/P1201-X6211E-R11 Cincoze CV-100/P1201
21,5″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-W121G-R10/P1101-N42-R11 Cincoze CV-100/P1101
21,5″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-221C-R10/P1201-X6211E-R11 Cincoze CV-200/P1201
21,5″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-W121C-R11/P1101-N42-R11 Cincoze CS-100/P1101
21,5″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CO-W121C-R10/P1101-N42-R11 Cincoze CO-100/P1101
21,5″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-W121G-R10/P1001E-R10 Cincoze CV-100/P1001
21,5″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →