Bỏ qua tới nội dung
EN
Advantech UTC-515HR industrial touch computer
  • 0~40°CDải nhiệt
  • IP65Chuẩn kín
  • Không quạtTản nhiệt
  • 12–24 VDCNguồn vào
  • 2Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Tải datasheet →
Panel PC Advantech UTC-500

UTC-515HR-ATB0E

Máy tính cảm ứng công nghiệp All-in-One 15.6 inch thiết kế không quạt, tiêu chuẩn chống nước bụi IP65 mặt trước, dải điện áp đầu vào 12~24VDC, vỏ nhôm đùn chắc chắn, trang bị vi xử lý Intel Core i3-8145UE thế hệ 8, RAM 8GB, hỗ trợ TPM 2.0 và màn hình cảm ứng điện trở 5 dây.

  • Kháng nước và bụi bẩn đạt chuẩn IP65 mặt trước
  • Thiết kế khung nhôm đùn nguyên khối, không quạt tản nhiệt giúp hoạt động êm ái và tin cậy
  • Hỗ trợ dải điện áp đầu vào rộng 12~24VDC
  • Hỗ trợ bảo mật phần cứng TPM 2.0
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
36.900.000đ – 60.400.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UTC-515HR-ATB0E trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 40 °C
Nguồn điện12~24VDC
Đầu nối nguồnDC Input Jack
Kiểu lắp đặtVESA 100 x 100 mm
Kích thước (mm)390 x 240 x 45
Khối lượng (kg)4.85
Chống rung1Grms with HDD, 2Grms with SSD (5 ~ 500Hz) — IEC 60068-2-64
Cấp bảo vệ IPIP65 (front panel)
Chứng nhậnCE (RED Compliance), EN 61000-6-2: 2005 / AC: 2005, FCC, UL, CB, CCC

Máy tính

CPUIntel Core i3-8145UE
RAMDDR4 2400 MHz · 1 khe · tối đa 32GB
Lưu trữ2.5" SATA HDD/SSD Bay
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232 (RS-422/485 optional)
LAN2× 10/100/1000 Mbps Intel I210IT / Intel I219LM
USB4× USB 3.1
Xuất hình1× HDMI
Mở rộng1× M.2 · 1× M.2

Màn hình

Kích thước15.6"
Độ phân giải1366 x 768
Độ sáng (nit)400
Cảm ứngAnalog Resistive 5-wire
Kiểu khungExtruded aluminum
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (18 mã)

1702002600Power Cord 3P UL/CSA(USA) 125V 10A 1.83M 180D
1702002605Power Cord 2P FRANCE 10A/16A 220V 1.83M 90D
1700000596Power Cord (China) CCC,10A 250V, 3P 1830mm
1700018704Power Cord UK BSI 2P 10A 250V 180cm 18AWG
1960060674N001IO Cover for UTC-515 series
UTC-P01-A1E5M Camera Module For UTC-5XX (USB connection)
UTC-P02-A0EMagnet Strip Reader For UTC-5XX (USB connection)
UTC-P03-A1ERFID Reader For UTC-5XX (USB connection)
UTC-P06-A2ESmart Card Reader For UTC-5XX (USB connection)
UTC-P07-A4E2D Barcode Module (Honeywell) for UTC-500 Series (USB connection)
96PD-00824UTK-700 Desktop Stand (w/o Printer)
96PD-00825UTK-700 Extension Tower (For 96PD-00824 only)
UTC-T01-STANDTriangle shape floor stand
UTC-H01-STANDEH-shaped floor stand
ARES-2424X-S170201Table Stand,100x100/75x75
ARES-12250-L101000Wall Mount, 75/100mm
UTC-WIFI-A5EAIW-163BR 802.11ax with BT, PCIe-USB, Realtek 8852BE, M.2 2230
UTC-WIFI-A6EEWM-W179, 802.11ax/ac/b/g/n, 2T2R, BT5.2, M.2

Cấu hình khác cùng dòng UTC-500

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UTC-500 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CS-115C-R11/P2102-i3-R10 Cincoze CS-100/P2102
15″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CS-115C-R11/P2202-i3-R10 Cincoze CS-100/P2202
15″ · Core i3-1215UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-115R-R10/P1301-N97-R11 Cincoze CV-100/P1301
15″ · Processor N97 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
PPC-315S-RN9A Advantech PPC-300
15″ · Alder Lake N N97 · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
PPC-415-PB30A Advantech PPC-400
15″ · Core i3-1115G4E · 5× COM · 2× LAN · -10 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
TPC-315-R833B Advantech TPC-300
15″ · Core i3-8145UE · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →