EN
Panel PC Advantech

PPC-300

Một dòng, 59 cấu hình. Các cấu hình khác nhau ở 11 cỡ màn, 14 loại CPU, 2 kiểu cảm ứng — phần còn lại giống hệt.

Màn hình và máy tính là một khối, gá thẳng lên mặt tủ.

PPC-300

Đúng cho mọi cấu hình trong dòng

Những mục dưới đây không đổi dù bạn chọn cấu hình nào — chọn xong khỏi phải kiểm lại.

Cổng COM
2 cổng
Cổng mạng
2 cổng
Cấp nguồn qua mạng
Không có PoE
Vào/ra số (DIO)
Không có
Tản nhiệt
Không quạt (thụ động)

Chọn cấu hình

Lọc nhanh rồi bấm vào mã để xem thông số đầy đủ. Chưa chắc chọn cái nào, gửi điều kiện lắp đặt để kỹ thuật chọn giúp.

Cỡ màn
CPU
Cảm ứng

Hiện 59 / 59 cấu hình

Chọn so sánh Mã sản phẩm Màn hình CPU Môi trường Cổng · I/O Giá tham khảo
PPC-306-RN6A 6,5″ · 640 x 480 800 nit · Điện trở Celeron N6210 -10~50°C · IP66 / IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–24 VDC 2 COM · 2 LAN
PPC-310-PJ60A 10,4″ · 1024 x 768 350 nit · Điện dung Celeron J6412 -10~50°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–30 VDC 2 COM · 2 LAN
PPC-310-RJ60A 10,4″ · 1024 x 768 350 nit · Điện trở Celeron J6412 -10~50°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–30 VDC 2 COM · 2 LAN
PPC-310S-PDI5A 10,4″ · 1024 x 768 500 nit · Điện dung Core i5-1335UE -10~50°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 24–30 VDC 2 COM · 2 LAN
PPC-310S-PN9A 10,4″ · 1024 x 768 500 nit · Điện dung Alder Lake N N97 -10~50°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 24–30 VDC 2 COM · 2 LAN
PPC-310S-PX7A 10,4″ · 1024 x 768 500 nit · Điện dung Amston Lake X7433RE -20~60°C · IP66 (MẶT TRƯỚC) Không quạt · 24–30 VDC 2 COM · 2 LAN
PPC-310S-RDI3A 10,4″ · 1024 x 768 500 nit · Điện trở Core i3-1315UE -10~50°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 24–30 VDC 2 COM · 2 LAN
PPC-310S-RDI5A 10,4″ · 1024 x 768 500 nit · Điện trở Core i5-1335UE -10~50°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 24–30 VDC 2 COM · 2 LAN
PPC-310S-RDI7A 10,4″ · 1024 x 768 500 nit · Điện trở Core i7-1365UE -10~50°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 24–30 VDC 2 COM · 2 LAN
PPC-310S-RN9A 10,4″ · 1024 x 768 500 nit · Điện trở Alder Lake N N97 -10~50°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 24–30 VDC 2 COM · 2 LAN
PPC-310S-RX7A 10,4″ · 1024 x 768 500 nit · Điện trở Amston Lake X7433RE -20~60°C · IP66 (MẶT TRƯỚC) Không quạt · 24–30 VDC 2 COM · 2 LAN
PPC-312-PJ60A 12″ · 1024 x 768 500 nit · Điện dung Celeron J6412 -10~50°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–30 VDC 2 COM · 2 LAN
PPC-312-RJ60A 12″ · 1024 x 768 500 nit · Điện trở Celeron J6412 -10~50°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–30 VDC 2 COM · 2 LAN
PPC-312S-PN9A 12,1″ · 1024 x 768 500 nit · Điện dung Alder Lake N N97 -10~50°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 24–30 VDC 2 COM · 2 LAN
PPC-312S-PX7A 12,1″ · 1024 x 768 500 nit · Điện dung Amston Lake X7433RE -20~60°C · IP66 (MẶT TRƯỚC) Không quạt · 24–30 VDC 2 COM · 2 LAN
PPC-312S-RDI3A 12,1″ · 1024 x 768 500 nit · Điện trở Core i3-1315UE -10~50°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 24–30 VDC 2 COM · 2 LAN
PPC-312S-RDI5A 12,1″ · 1024 x 768 500 nit · Điện trở Core i5-1335UE -10~50°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 24–30 VDC 2 COM · 2 LAN
PPC-312S-RDI7A 12,1″ · 1024 x 768 500 nit · Điện trở Core i7-1365UE -10~50°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 24–30 VDC 2 COM · 2 LAN
PPC-312S-RN9A 12,1″ · 1024 x 768 500 nit · Điện trở Alder Lake N N97 -10~50°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 24–30 VDC 2 COM · 2 LAN
PPC-312S-RX7A 12,1″ · 1024 x 768 500 nit · Điện trở Amston Lake X7433RE -20~60°C · IP66 (MẶT TRƯỚC) Không quạt · 24–30 VDC 2 COM · 2 LAN
PPC-312SW-PDI5A 12,1″ · 1280 x 800 400 nit · Điện dung Core i5-1335UE -10~50°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 24–30 VDC 2 COM · 2 LAN
PPC-312SW-PN9A 12,1″ · 1280 x 800 400 nit · Điện dung Alder Lake N N97 -10~50°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 24–30 VDC 2 COM · 2 LAN
PPC-315-PJ60A 15″ · 1024 x 768 300 nit · Điện dung Celeron J6412 -10~50°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–30 VDC 2 COM · 2 LAN
PPC-315-RJ60A 15″ · 1024 x 768 300 nit · Điện trở Celeron J6412 -10~50°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–30 VDC 2 COM · 2 LAN
PPC-315S-PDI5A 15″ · 1024 x 768 300 nit · Điện dung i5-1335UE -10~50°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 24–30 VDC 2 COM · 2 LAN
PPC-315S-PN9A 15″ · 1024 x 768 300 nit · Điện dung Alder Lake N N97 -10~50°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 24–30 VDC 2 COM · 2 LAN
PPC-315S-RDI3A 15″ · 1024 x 768 300 nit · Điện trở i3-1315UE -10~50°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 24–30 VDC 2 COM · 2 LAN
PPC-315S-RDI5A 15″ · 1024 x 768 300 nit · Điện trở i5-1335UE -10~50°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 24–30 VDC 2 COM · 2 LAN
PPC-315S-RDI7A 15″ · 1024 x 768 300 nit · Điện trở i7-1365UE -10~50°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 24–30 VDC 2 COM · 2 LAN
PPC-315S-RN9A 15″ · 1024 x 768 300 nit · Điện trở Alder Lake N N97 -10~50°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 24–30 VDC 2 COM · 2 LAN
PPC-315SW-PDI3A 15,6″ · 1920 x 1080 350 nit · Điện dung i3-1315UE -10~50°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 24–30 VDC 2 COM · 2 LAN
PPC-315SW-PN9A 15,6″ · 1920 x 1080 350 nit · Điện dung Alder Lake N N97 -10~50°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 24–30 VDC 2 COM · 2 LAN
PPC-315W-PB30A 15,6″ · 1920 x 1080 450 nit · Điện dung Core i3-1115G4E -10~50°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–30 VDC 2 COM · 2 LAN
PPC-315W-PB50A 15,6″ · 1920 x 1080 450 nit · Điện dung Core i5-1145G7E -10~50°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–30 VDC 2 COM · 2 LAN
PPC-315W-PB70A 15,6″ · 1920 x 1080 450 nit · Điện dung Core i7-1185G7E -10~50°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–30 VDC 2 COM · 2 LAN
PPC-317S-PDI5A 17″ · 1280 x 1024 250 nit · Điện dung i5-1335UE -10~50°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 24–30 VDC 2 COM · 2 LAN
PPC-317S-PN9A 17″ · 1280 x 1024 250 nit · Điện dung Alder Lake N N97 -10~50°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 24–30 VDC 2 COM · 2 LAN
PPC-317S-RDI3A 17″ · 1280 x 1024 250 nit · Điện trở i3-1315UE -10~50°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 24–30 VDC 2 COM · 2 LAN
PPC-317S-RDI5A 17″ · 1280 x 1024 250 nit · Điện trở i5-1335UE -10~50°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 24–30 VDC 2 COM · 2 LAN
PPC-317S-RDI7A 17″ · 1280 x 1024 250 nit · Điện trở i7-1365UE -10~50°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 24–30 VDC 2 COM · 2 LAN
PPC-317S-RN9A 17″ · 1280 x 1024 250 nit · Điện trở Alder Lake N N97 -10~50°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 24–30 VDC 2 COM · 2 LAN
PPC-318SW-PDI5A 18,5″ · 1366 x 768 450 nit · Điện dung i5-1335UE -10~50°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 24–30 VDC 2 COM · 2 LAN
PPC-318SW-PN9A 18,5″ · 1366 x 768 450 nit · Điện dung Alder Lake N N97 -10~50°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 24–30 VDC 2 COM · 2 LAN
PPC-318W-PB3A 18,5″ · 1366 x 768 450 nit · Điện dung Core i3-1115G4E -10~50°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–30 VDC 2 COM · 2 LAN
PPC-318W-PB5A 18,5″ · 1366 x 768 450 nit · Điện dung Core i5-1145G7E -10~50°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–30 VDC 2 COM · 2 LAN
PPC-318W-PB7A 18,5″ · 1366 x 768 450 nit · Điện dung Core i7-1185G7E -10~50°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–30 VDC 2 COM · 2 LAN
PPC-319S-PN9A 19″ · 1280 x 1024 450 nit · Điện dung Alder Lake N N97 -10~50°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 24–30 VDC 2 COM · 2 LAN
PPC-319S-RDI3A 19″ · 1280 x 1024 450 nit · Điện trở i3-1315UE -10~50°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 24–30 VDC 2 COM · 2 LAN
PPC-319S-RN9A 19″ · 1280 x 1024 450 nit · Điện trở Alder Lake N N97 -10~50°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 24–30 VDC 2 COM · 2 LAN
PPC-321SW-PDI5A 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · Điện dung i5-1335UE -10~50°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 24–30 VDC 2 COM · 2 LAN
PPC-321SW-PN9A 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · Điện dung Alder Lake N N97 -10~50°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 24–30 VDC 2 COM · 2 LAN
PPC-321W-PB30A 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · Điện dung Core i3-1115G4E -10~50°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–30 VDC 2 COM · 2 LAN
PPC-321W-PB50A 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · Điện dung Core i5-1145G7E -10~50°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–30 VDC 2 COM · 2 LAN
PPC-321W-PB70A 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · Điện dung Core i7-1185G7E -10~50°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–30 VDC 2 COM · 2 LAN
PPC-321W-PJ60A 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · Điện dung Celeron J6412 -10~50°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–30 VDC 2 COM · 2 LAN
PPC-324W-PB3A 23,8″ · 1920 x 1080 350 nit · Điện dung Core i3-1115G4E -10~50°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–30 VDC 2 COM · 2 LAN
PPC-324W-PB5A 23,8″ · 1920 x 1080 350 nit · Điện dung Core i5-1145G7E -10~50°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–30 VDC 2 COM · 2 LAN
PPC-324W-PB7A 23,8″ · 1920 x 1080 350 nit · Điện dung Core i7-1185G7E -10~50°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–30 VDC 2 COM · 2 LAN
PPC-324W-PN40B 23,8″ · 1920 x 1080 350 nit · Điện dung Pentium N4200 0~50°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–24 VDC 2 COM · 2 LAN

Tích chọn 2–3 cấu hình ở cột đầu để đặt chúng cạnh nhau — trang so sánh tô nổi đúng những ô khác nhau, khỏi phải dò từng dòng.

Không chắc cấu hình nào hợp?

Mô tả chỗ lắp đặt — nhiệt độ, rung, nguồn điện, thiết bị cần nối — kỹ thuật IPC247 dựng cấu hình trọn bộ phù hợp với điều kiện đó.

Mở công cụ tự chọn máy Tìm sản phẩm tương đương Gửi yêu cầu