PPC-319S-RDI3A
Máy tính màn hình cảm ứng công nghiệp 19 inch không quạt, độ sáng cao 450 nits, mặt trước IP66, vỏ hợp kim nhôm, nguồn 24VDC, trang bị Intel Core i3-1315UE.
- Thiết kế không quạt với vỏ hợp kim nhôm chắc chắn
- Mặt trước đạt chuẩn bảo vệ IP66 chống nước và bụi
- Màn hình cảm ứng điện trở 19 inch True-flat độ sáng 450 nits
- Hỗ trợ 2 cổng LAN 2.5GbE có công nghệ TSN
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
52.600.000đ – 86.000.000đ
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã PPC-319S-RDI3A trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -10 ~ 50 °C |
|---|---|
| Nguồn điện | 24VDC ± 30% |
| Kiểu lắp đặt | VESA 75 |
| Kích thước (mm) | 429.7 x 354.6 x 56.4 |
| Khối lượng (kg) | 6.3 |
| Chống rung | 2 Grms — IEC 60068-2-64 |
| Cấp bảo vệ IP | IP66 (front panel) |
| Chứng nhận | CE, FCC Class B, BSMI, EN60601-1-2, UKCA, CB, UL, CCC |
Máy tính
| CPU | i3-1315UE |
|---|---|
| RAM | DDR5 4800MHz · 1 khe · tối đa 32GB |
| Lưu trữ | 1× 2.5" SATA bay · 1× M.2 M Key 2280 (SATA or NVMe PCIe x4, support SATA RAID 0,1) |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-232/422/485 |
|---|---|
| LAN | 2× 2500 Mbps Intel I226-LM |
| USB | 3× USB USB 3.2 · 1× USB USB 2.0 · 2× USB USB 2.0 (optional) |
| Xuất hình | 1× DP |
| Mở rộng | 1× M.2 B key 2242 or 3042/3052 (PCIe x1, USB 3.0 & SIM slot) · 1× M.2 E Key 2230 (PCIe & USB 2.0) · 1× iDoor · 1× PCI or PCIe x1 |
Màn hình
| Kích thước | 19" |
|---|---|
| Độ phân giải | 1280 x 1024 |
| Độ sáng (nit) | 450 |
| Cảm ứng | 5-wire Resistive |
| Kiểu khung | True-flat |
| IP mặt trước | IP66 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (20 mã)
| 96PSA-A120W24T2-4 | Power adapter 100-240V 120W 24V |
|---|---|
| 1702002600 | Power Cable UL/CSA(USA)180D 125V10A 1.83M |
| 1702002605 | Power Cable 90D 220V EUROPEAN 250V/6A 1.8M |
| 1700000237 | Power Cord PSE 3P 12A 125V 183cm |
| 96CB-POWER-B-1.8MA | Power code 3P CCC(China)1.8M |
| PPC-174T-WL-MTE | Wall mount kit for PPC series |
| PPC-STAND-A1E | Stand for PPC series |
| PPC-ARM-A03 | ARM VESA Standard for PPC series |
| PPC-WLAN-D2 | M.2,WiFi6 +BT5.2,2T2R,w/Antenna |
| 98R3P300010 | PPC-300 RFID,Read only13.56MHz&125k |
| 98R1P300S00 | Add-on box for PCI or PCIe expansion (include PCI/PCIe riser card) |
| 98R1P300S10 | Additional ports module (2 x USB 2.0) |
| PCM-34R1TP-AE | 1port Gigabit Ethernet,Intel I225,2.5Gb/s,TSN |
| PCM-34R2GL-AE | 2ports Gigabit Ethernet,Intel I350 |
| PCM-34D2R4-AE | 2ports Isolated RS-422/485,DB9 |
| PCM-34D2R2-AE | 2ports Isolated RS-232,DB9 |
| PCM-34D4R4-AE | 4ports non-isolated RS-422/485,DB37 cable |
| PCM-34D4R2-AE | 4ports non-isolated RS-232,DB37 cable |
| PCM-37D24DI-AE | 24 channels isolated digital I/O with counter,DB37 |
| PCM-23C1CF-BE | 1 slot CFast iDoor for CFast |
Cấu hình khác cùng dòng PPC-300
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
PPC-306-RN6A 6,5″ · Celeron N6210 PPC-310-PJ60A 10,4″ · Celeron J6412 PPC-310-RJ60A 10,4″ · Celeron J6412 PPC-310S-PDI5A 10,4″ · Core i5-1335UE PPC-310S-PN9A 10,4″ · Alder Lake N N97 PPC-310S-PX7A 10,4″ · Amston Lake X7433RE PPC-310S-RDI3A 10,4″ · Core i3-1315UE PPC-310S-RDI5A 10,4″ · Core i5-1335UE
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.
19″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau → 19″ · Processor N97 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau → 19″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau → 19″ · Core i3-1215UE · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau → 19″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau → 18,5″ · Core i3-1115G4E · 2× COM · 2× LAN · 0 ~ 40 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →