EN
PPC-321SW ADL_N (21.5" FHD P-Cap)
Panel PC Advantech PPC-300

PPC-321SW-PN9A

Máy tính bảng công nghiệp kích thước lớn 21.5 inch Full HD thiết kế không quạt, mặt trước kháng nước bụi chuẩn IP66, chịu dải nhiệt -10~50°C. Máy sở hữu vỏ hợp kim nhôm đúc, bộ xử lý Intel N97 Quad-Core và màn hình cảm ứng P-CAP.

  • Màn hình rộng 21.5 inch Full HD (1920x1080) cảm ứng P-CAP
  • Kháng nước và bụi bẩn tiêu chuẩn IP66 ở mặt trước
  • Vỏ nhôm đúc tản nhiệt không quạt, khả năng chống rung xóc tốt
  • Dải nhiệt hoạt động -10 đến 50°C, điện áp nguồn DC 24V (±30%)
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
39.800.000đ – 65.100.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã PPC-321SW-PN9A trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-10 ~ 50 °C
Nguồn điện24VDC ± 30%
Kiểu lắp đặtVESA 75
Kích thước (mm)529.6 x 321.3 x 53.4
Khối lượng (kg)6.24
Chống rung2Grms — IEC 60068-2-64
Cấp bảo vệ IPIP66 (Front Panel)
Chứng nhậnCE, FCC Class B, BSMI, EN60601-1-2, UKCA, CB, UL, CCC

Máy tính

CPUIntel Alder Lake N N97
RAMDDR5 4800MHz · 1 khe · tối đa 16GB
Lưu trữ1× 2.5" SATA bay · 1× M.2 M Key 2280 (SATA hoặc NVMe PCIe x1)
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485
LAN2× 10/100/1000/2500 Mbps Intel i226 LM
USB2× USB USB 3.2 · 2× USB USB 2.0
Xuất hình1× DP
Mở rộng1× M.2 B Key · 1× M.2 E Key · 1× iDoor

Màn hình

Kích thước21.5"
Độ phân giải1920 x 1080
Độ sáng (nit)250
Cảm ứngMulti-touch projected capacitive
Kiểu khungTrue-flat FHD TFT LED LCD
IP mặt trướcIP66

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (19 mã)

PCM-34R1TP-AE1 port Gigabit Ethernet, Intel I225, 2.5Gb/s, TSN
PCM-34R2GL-AE2 ports Gigabit Ethernet, Intel I350
PCM-34D2R4-AE2 ports Isolated RS-422/485, DB9
PCM-34D2R2-AE2 ports Isolated RS-232, DB9
PCM-34D4R4-AE4 ports non-isolated RS-422/485, DB37 cable
PCM-34D4R2-AE4 ports non-isolated RS-232, DB37 cable
PCM-37D24DI-AE24 channels isolated digital I/O with counter, DB37
PCM-23C1CF-BE1 slot CFast iDoor for CFast
96PSA-A90W19OT-3Power adapter 100-240V 90W 19V
1700001524POWER Cord 3P UL 10A 125V 180cm
170203183CPOWER Code 3P Europe (WS-010+083) 183 cm
1700008921POWER CORD 3P/3P POWER SUPPLY 1.8 M PSE
96CB-POWER-B-1.8MBPower code 3P CCC(China) 1.8M
PPC-174T-WL-MTEWall mount kit for PPC series
PPC-STAND-A1EStand for PPC series
PPC-WLAN-D2M.2, WiFi6 + BT5.2, 2T2R, w/Antenna, Mini PCIe
98R3P300010PPC-300 RFID Read only 13.56MHz & 125k
98R1P300S00Add-on box for PCI or PCIe expansion (include PCI / PCIe riser card)
98R1P300S10Additional ports module (2 x USB 2.0 + 1 x GPIO)

Cấu hình khác cùng dòng PPC-300

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng PPC-300 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CS-W121C-R10/P2102-i3-R10 Cincoze CS-100/P2102
21,5″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-221C-R10/P2202E-i3-R10 Cincoze CV-200/P2202
21,5″ · Core i3-1215UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-221C-R10/P1301-i3-R11 Cincoze CV-200/P1301
21,5″ · Core i3-N305 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
PPC-421W-PD3A Advantech PPC-400
21,5″ · Core i3-1315URE · 5× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-W121G-R10/P2102E-i3-R10 Cincoze CV-100/P2102
21,5″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-W121G-R10/P1301-i3-R11 Cincoze CV-100/P1301
21,5″ · Core i3-N305 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →