- -10~50°CDải nhiệt
- IP66Chuẩn kín
- Không quạtTản nhiệt
- 24–30 VDCNguồn vào
- 2Cổng COM
- 2Cổng LAN
PPC-321SW-PDI5A
Máy tính màn hình cảm ứng điện dung công nghiệp 21.5 inch Full HD không quạt, mặt trước IP66, vỏ hợp kim nhôm, nguồn 24VDC, trang bị Intel Core i5-1335UE.
- Thiết kế không quạt với vỏ hợp kim nhôm chắc chắn
- Mặt trước đạt chuẩn bảo vệ IP66 chống nước và bụi
- Màn hình cảm ứng điện dung đa điểm (P-Cap) 21.5 inch Full HD
- Hỗ trợ 2 cổng LAN 2.5GbE có công nghệ TSN
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Hiệu năng CPU
Điểm CPU Mark, đa nhânTham khảo PassMark, 07/10/2026. Nguồn
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -10 ~ 50 °C |
|---|---|
| Nguồn điện | 24VDC ± 30% |
| Kiểu lắp đặt | VESA 75 |
| Kích thước (mm) | 529.6 x 321.3 x 53.4 |
| Khối lượng (kg) | 6.35 |
| Chống rung | 2 Grms — IEC 60068-2-64 |
| Cấp bảo vệ IP | IP66 (front panel) |
| Chứng nhận | CE, FCC Class B, BSMI, EN60601-1-2, UKCA, CB, UL, CCC |
Máy tính
| CPU | i5-1335UE |
|---|---|
| RAM | DDR5 4800MHz · 1 khe · tối đa 32GB |
| Lưu trữ | 2.5" SATA bay · M.2 M Key 2280 (SATA or NVMe PCIe x4, support SATA RAID 0,1) |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-232/422/485 |
|---|---|
| LAN | 2× 2500 Mbps Intel I226-LM |
| USB | 3× USB USB 3.2 · 1× USB USB 2.0 · 2× USB USB 2.0 (optional) |
| Xuất hình | 1× DP |
| Mở rộng | 1× M.2 B key 2242 or 3042/3052 (PCIe x1, USB 3.0 & SIM slot) · 1× M.2 E Key 2230 (PCIe & USB 2.0) · 1× iDoor · 1× PCI or PCIe x1 |
Màn hình
| Kích thước | 21.5" |
|---|---|
| Độ phân giải | 1920 x 1080 |
| Độ sáng (nit) | 250 |
| Cảm ứng | Projected Capacitive |
| Kiểu khung | True-flat |
| IP mặt trước | IP66 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (20 mã)
| 96PSA-A120W24T2-4 | Power adapter 100-240V 120W 24V |
|---|---|
| 1702002600 | Power Cable UL/CSA(USA)180D 125V10A 1.83M |
| 1702002605 | Power Cable 90D 220V EUROPEAN 250V/6A 1.8M |
| 1700000237 | Power Cord PSE 3P 12A 125V 183cm |
| 96CB-POWER-B-1.8MA | Power code 3P CCC(China)1.8M |
| PPC-174T-WL-MTE | Wall mount kit for PPC series |
| PPC-STAND-A1E | Stand for PPC series |
| PPC-ARM-A03 | ARM VESA Standard for PPC series |
| PPC-WLAN-D2 | M.2,WiFi6 +BT5.2,2T2R,w/Antenna |
| 98R3P300010 | PPC-300 RFID,Read only13.56MHz&125k |
| 98R1P300S00 | Add-on box for PCI or PCIe expansion (include PCI/PCIe riser card) |
| 98R1P300S10 | Additional ports module (2 x USB 2.0) |
| PCM-34R1TP-AE | 1port Gigabit Ethernet,Intel I225,2.5Gb/s,TSN |
| PCM-34R2GL-AE | 2ports Gigabit Ethernet,Intel I350 |
| PCM-34D2R4-AE | 2ports Isolated RS-422/485,DB9 |
| PCM-34D2R2-AE | 2ports Isolated RS-232,DB9 |
| PCM-34D4R4-AE | 4ports non-isolated RS-422/485,DB37 cable |
| PCM-34D4R2-AE | 4ports non-isolated RS-232,DB37 cable |
| PCM-37D24DI-AE | 24 channels isolated digital I/O with counter,DB37 |
| PCM-23C1CF-BE | 1 slot CFast iDoor for CFast |
Cấu hình khác cùng dòng PPC-300
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.
Cần bản tóm tắt / dịch tiếng Việt phần bạn đang làm (cài đặt, đấu dây, mã lỗi…)? Để số Zalo — kỹ thuật gửi trong 1 ngày làm việc.
Bấm gửi là bạn đồng ý để IPC247 dùng số này để gửi tài liệu / trả lời yêu cầu này qua Zalo hoặc điện thoại. Chính sách bảo mật






