EN
PPC-312S-RX7A
Panel PC Advantech PPC-300

PPC-312S-RX7A

Máy tính bảng công nghiệp 12.1 inch thiết kế không quạt siêu mỏng, vỏ hợp kim nhôm đúc đạt chuẩn bảo vệ mặt trước IP66, hoạt động trong dải nhiệt độ rộng từ -20°C đến 60°C, hỗ trợ nguồn 24VDC. Thiết bị trang bị vi xử lý Intel Amston Lake X7433RE lõi tứ cùng màn hình cảm ứng điện trở 5 dây.

  • Mặt trước đạt chuẩn chống nước và bụi IP66, vỏ hợp kim nhôm đúc chắc chắn
  • Dải nhiệt độ hoạt động rộng -20~60°C, khả năng chống rung 2Grms và chống sốc 10G
  • Hỗ trợ nguồn điện DC 24V với dải điện áp đầu vào rộng ±30%
  • Thiết kế siêu mỏng, tản nhiệt không quạt, hỗ trợ chuẩn lắp đặt VESA 75
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
34.100.000đ – 55.800.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã PPC-312S-RX7A trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 60 °C
Nguồn điện24VDC ± 30%
Kiểu lắp đặtVESA 75, Panel Cutout
Kích thước (mm)295.3 x 233.8 x 49.9
Khối lượng (kg)2.79
Chống rung2Grms — IEC 60068-2-64 (khi sử dụng SSD)
Cấp bảo vệ IPIP66 (Mặt trước)
Chứng nhậnCE, FCC Class B, BSMI, EN60601-1-2, UKCA, CB, UL, CCC

Máy tính

CPUIntel Amston Lake X7433RE
RAMDDR5 4800MHz · 1 khe · tối đa 16GB
Lưu trữ1× M.2 M Key 2280 (SATA / PCIe x1) · 1× 2.5" SATA bay (tùy chọn)
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485
LAN2× 10/100/1000/2500 Mbps Intel I226 LM
USB2× USB USB 3.2 · 2× USB USB 2.0
Xuất hình1× DP
Mở rộng1× M.2 B Key · 1× M.2 E Key · 1× iDoor · 1× PCI hoặc PCIe x1

Màn hình

Kích thước12.1"
Độ phân giải1024 x 768
Độ sáng (nit)500
Cảm ứng5 wire resistive touch
Kiểu khungDie cast aluminum alloy enclosure
IP mặt trướcIP66

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (21 mã)

96PSA-A90W19OT-3Power adapter 100-240V 90W 19V
1700001524POWER Cord 3P UL 10A 125V 180cm
170203183CPOWER Cord 3P Europe (WS-010+083)183 cm
1700008921POWER Cord 3P/3P POWER SUPPLY 1.8 M PSE
96CB-POWER-B-1.8MBPower code 3P CCC(China) 1.8M
PPC-174T-WL-MTEWall mount kit for PPC series
PPC-STAND-A1EStand for PPC series
PPC-ARM-A03ARM VESA Standard for PPC series
PPC-WLAN-D2M.2, WiFi6 +BT5.2, 2T2R, w/Antenna
98R3P300010PPC-300 RFID, Read only 13.56MHz&125k
98R1P312S00Add-on box for PCI or PCIe expansion (include PCI / PCIe riser card)
98R1P312S10Add-on box for SSD & idoor expansion
98R1P300S10Additional ports module (2 x USB 2.0 + 1 x GPIO)
PCM-34R1TP-AE1 port Gigabit Ethernet, Intel ® I225, 2.5Gb/s, TSN
PCM-34R2GL-AE2 ports Gigabit Ethernet, Intel ® I350
PCM-34D2R4-AE2 ports Isolated RS-422/485, DB9
PCM-34D2R2-AE2 ports Isolated RS-232, DB9
PCM-34D4R4-AE4 ports non-isolated RS-422/485, DB37 cable
PCM-34D4R2-AE4 ports non-isolated RS-232, DB37 cable
PCM-37D24DI-AE24 channels isolated digital I/O with counter, DB37
PCM-23C1CF-BE1 slot Cfast iDoor for CFast

Cấu hình khác cùng dòng PPC-300

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng PPC-300 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-112HC-R11/P2202-i3-R10 Cincoze CV-100/P2202
12,1″ · Core i3-1215UE · 4× COM · 2× LAN · -30 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-112HC-R11/P1301-i3-R11 Cincoze CV-100/P1301
12,1″ · Core i3-N305 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-112HC-R11/P1201-X6211E-R11 Cincoze CV-100/P1201
12,1″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-112HC-R11/P1101-N42-R11 Cincoze CV-100/P1101
12,1″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-112HC-R11/P1001E-R10 Cincoze CV-100/P1001
12,1″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-112C-R10/P2002E-i3-PI-R10 Cincoze CV-100/P2002
12,1″ · Core i3-6100U · 6× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →