PPC-312S-RX7A
Máy tính bảng công nghiệp 12.1 inch thiết kế không quạt siêu mỏng, vỏ hợp kim nhôm đúc đạt chuẩn bảo vệ mặt trước IP66, hoạt động trong dải nhiệt độ rộng từ -20°C đến 60°C, hỗ trợ nguồn 24VDC. Thiết bị trang bị vi xử lý Intel Amston Lake X7433RE lõi tứ cùng màn hình cảm ứng điện trở 5 dây.
- Mặt trước đạt chuẩn chống nước và bụi IP66, vỏ hợp kim nhôm đúc chắc chắn
- Dải nhiệt độ hoạt động rộng -20~60°C, khả năng chống rung 2Grms và chống sốc 10G
- Hỗ trợ nguồn điện DC 24V với dải điện áp đầu vào rộng ±30%
- Thiết kế siêu mỏng, tản nhiệt không quạt, hỗ trợ chuẩn lắp đặt VESA 75
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -20 ~ 60 °C |
|---|---|
| Nguồn điện | 24VDC ± 30% |
| Kiểu lắp đặt | VESA 75, Panel Cutout |
| Kích thước (mm) | 295.3 x 233.8 x 49.9 |
| Khối lượng (kg) | 2.79 |
| Chống rung | 2Grms — IEC 60068-2-64 (khi sử dụng SSD) |
| Cấp bảo vệ IP | IP66 (Mặt trước) |
| Chứng nhận | CE, FCC Class B, BSMI, EN60601-1-2, UKCA, CB, UL, CCC |
Máy tính
| CPU | Intel Amston Lake X7433RE |
|---|---|
| RAM | DDR5 4800MHz · 1 khe · tối đa 16GB |
| Lưu trữ | 1× M.2 M Key 2280 (SATA / PCIe x1) · 1× 2.5" SATA bay (tùy chọn) |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-232/422/485 |
|---|---|
| LAN | 2× 10/100/1000/2500 Mbps Intel I226 LM |
| USB | 2× USB USB 3.2 · 2× USB USB 2.0 |
| Xuất hình | 1× DP |
| Mở rộng | 1× M.2 B Key · 1× M.2 E Key · 1× iDoor · 1× PCI hoặc PCIe x1 |
Màn hình
| Kích thước | 12.1" |
|---|---|
| Độ phân giải | 1024 x 768 |
| Độ sáng (nit) | 500 |
| Cảm ứng | 5 wire resistive touch |
| Kiểu khung | Die cast aluminum alloy enclosure |
| IP mặt trước | IP66 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (21 mã)
| 96PSA-A90W19OT-3 | Power adapter 100-240V 90W 19V |
|---|---|
| 1700001524 | POWER Cord 3P UL 10A 125V 180cm |
| 170203183C | POWER Cord 3P Europe (WS-010+083)183 cm |
| 1700008921 | POWER Cord 3P/3P POWER SUPPLY 1.8 M PSE |
| 96CB-POWER-B-1.8MB | Power code 3P CCC(China) 1.8M |
| PPC-174T-WL-MTE | Wall mount kit for PPC series |
| PPC-STAND-A1E | Stand for PPC series |
| PPC-ARM-A03 | ARM VESA Standard for PPC series |
| PPC-WLAN-D2 | M.2, WiFi6 +BT5.2, 2T2R, w/Antenna |
| 98R3P300010 | PPC-300 RFID, Read only 13.56MHz&125k |
| 98R1P312S00 | Add-on box for PCI or PCIe expansion (include PCI / PCIe riser card) |
| 98R1P312S10 | Add-on box for SSD & idoor expansion |
| 98R1P300S10 | Additional ports module (2 x USB 2.0 + 1 x GPIO) |
| PCM-34R1TP-AE | 1 port Gigabit Ethernet, Intel ® I225, 2.5Gb/s, TSN |
| PCM-34R2GL-AE | 2 ports Gigabit Ethernet, Intel ® I350 |
| PCM-34D2R4-AE | 2 ports Isolated RS-422/485, DB9 |
| PCM-34D2R2-AE | 2 ports Isolated RS-232, DB9 |
| PCM-34D4R4-AE | 4 ports non-isolated RS-422/485, DB37 cable |
| PCM-34D4R2-AE | 4 ports non-isolated RS-232, DB37 cable |
| PCM-37D24DI-AE | 24 channels isolated digital I/O with counter, DB37 |
| PCM-23C1CF-BE | 1 slot Cfast iDoor for CFast |
Cấu hình khác cùng dòng PPC-300
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.