EN
PPC-324W-PN40B
Panel PC Advantech PPC-300

PPC-324W-PN40B

Máy tính bảng công nghiệp 23.8 inch thiết kế không quạt, hỗ trợ nguồn DC 12-24V, đạt chuẩn bảo vệ mặt trước IP66 và khả năng chống rung xóc cao. Trang bị bộ vi xử lý Intel Pentium N4200 Quad-Core mang lại hiệu năng ổn định cho các ứng dụng công nghiệp.

  • Màn hình rộng 23.8 inch TFT LCD với cảm ứng điện dung đa điểm (P-Cap) đạt chuẩn mặt trước IP66
  • Thiết kế không quạt (fanless) tiêu thụ năng lượng thấp
  • Hỗ trợ dải điện áp đầu vào rộng 12 ~ 24 VDC
  • Vỏ hợp kim nhôm đúc nguyên khối độ bền cao

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã PPC-324W-PN40B trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C
Nguồn điện12~24VDC
Kiểu lắp đặtPanel Cutout (586.5 x 364.8 mm), Wall mount, Stand, ARM VESA
Kích thước (mm)595.9 x 374.1 x 58.4
Khối lượng (kg)8.4
Chống rung2Grms @ with SSD — IEC 60068-2-64
Cấp bảo vệ IPIP66 (Front Panel)
Chứng nhậnCE, FCC Class B, BSMI, EN60601-1-2, UKCA, CB, UL, CCC

Máy tính

CPUIntel Pentium N4200
RAMDDR3L 1600/1866 · 1 khe · tối đa 8GB
Lưu trữ1× 2.5" SATA bay · 1× mSATA bay
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM1× RS-232 · 1× RS-232/422/485
LAN2× 10/100/1000/2500Mbps Intel i225LM
USB2× USB USB 3.0 · 2× USB USB 2.0
Xuất hình1× HDMI
Mở rộng1× Mini PCIe

Màn hình

Kích thước23.8"
Độ phân giải1920 x 1080
Độ sáng (nit)350
Cảm ứng10-point multi-touch projected capacitive
Kiểu khungDie cast aluminum alloy
IP mặt trướcIP66

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (11 mã)

96PSA-A90W19OT-3Power adapter 100-240V 90W 19V
1700001524POWER Cord 3P UL 10A 125V 180cm
170203183CPOWER Code 3P Europe(WS-010+083)183 cm
1700008921POWER CORD 3P/3P POWER SUPPLY 1.8 M PSE
96CB-POWER-B-1.8MBPower code 3P CCC(China)1.8M
PPC-174T-WL-MTEWall mount kit for PPC series
PPC-STAND-A1EStand for PPC series
PPC-ARM-A03ARM VESA Standard for PPC series
PPC-WLAN-D1M.2, WiFi6 +BT5.2, 2T2R, w/Antenna, Mini PCIe adapter
PPC-HDD-N4200HDD Bracket module for PPC-3150SW and PPC-3180SW and PPC-324W-PN4
98R3P300010PPC-300 RFID Read only13.56MHz&125k

Cấu hình khác cùng dòng PPC-300

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng PPC-300 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-W124G-R10/P1201-X6211E-R11 Cincoze CV-100/P1201
24″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-W124G-R10/P1101-N42-R11 Cincoze CV-100/P1101
24″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-W124G-R10/P1001E-R10 Cincoze CV-100/P1001
24″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-W124C-R10/P1301-X7425E-R10 Cincoze CS-100/P1301
24″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-W124C-R10/P1201-X6211E-R11 Cincoze CS-100/P1201
24″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CO-W124C-R10/P1201-X6211E-R11 Cincoze CO-100/P1201
24″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →