EN
PPC-318W-PB3A
Panel PC Advantech PPC-300

PPC-318W-PB3A

Máy tính bảng công nghiệp 18.5 inch không quạt, chuẩn bảo vệ mặt trước IP66, chịu dải nhiệt -10 đến 50°C, nguồn DC 12-30V, lắp đặt VESA 100, đạt tiêu chuẩn chống rung sốc IEC, trang bị CPU Intel Core i3-1115G4E và RAM DDR4 tối đa 64GB.

  • Chuẩn chống nước chống bụi IP66 mặt trước, vỏ nhôm công nghiệp tản nhiệt không quạt.
  • Thiết kế bền bỉ cho môi trường khắc nghiệt (-10 ~ 50°C, chống rung 2Grms, chống sốc 10G).
  • Nguồn cấp DC rộng 12 ~ 30V DC.
  • Hỗ trợ lắp đặt tiêu chuẩn VESA 100 và các bộ gá treo tường/chân đế.
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
44.900.000đ – 73.400.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã PPC-318W-PB3A trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-10 ~ 50 °C
Nguồn điện12 ~ 30 VDC
Kiểu lắp đặtVESA 100
Kích thước (mm)488 x 309 x 61.7
Khối lượng (kg)5.7
Chống rung2Grms @ with SSD — IEC 60068-2-64
Cấp bảo vệ IPIP66 (front panel)
Chứng nhậnCE, FCC Class B, BSMI, VCCI, UKCA, EN60601-1-2, CB, UL, CCC

Máy tính

CPUIntel Core i3-1115G4E
RAMDDR4 3200MHz · 2 khe · tối đa 64GB
Lưu trữ1× 2.5" SATA bay · 1× M.2 bay (2280 NVMe or SATA Interface, supports RAID 0, 1)
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM1× RS-232 · 1× RS-232/422/485
LAN1× 10M / 100M / 1000M Intel I219LM · 1× 10M / 100M / 1000M / 2500M Intel I226LM
USB3× USB USB 3.2 · 1× USB USB 2.0 · 2× USB USB 2.0 (internal) · 1× USB Type C (USB only)
Xuất hình1× HDMI 1.4
Mở rộng1× M.2 2230 E-key

Màn hình

Kích thước18.5"
Độ phân giải1366 x 768
Độ sáng (nit)450
Cảm ứng10-point multi-touch projected capacitive
Kiểu khung18.5" LCD (LED backlight)
IP mặt trướcIP66

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (10 mã)

96PSA-A120W24T2-4Power adapter 100-240V 120W 24V
PPC-WLAN-D2M.2, WiFi6 + BT5.2, 2T2R, w/ Antenna
PPC-ARM-A03ARM VESA Standard for PPC series
PPC-174T-WL-MTEWall mount kit for PPC series
PPC-Stand-A1EStand for PPC series
1702002600Power Cable UL/CSA(USA)180D 125V10A 1.83M
1702002605Power Cable 90D 220V EUROPEAN 250V/6A 1.8M
1700000237Power Cord PSE 3P 12A 125V 183cm
96CB-POWER-B-1.8MAPower code 3P CCC(China)1.8M
98R3P300010PPC-300 RFID Read only 13.56MHz & 125k

Cấu hình khác cùng dòng PPC-300

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng PPC-300 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CS-119C-R11/P2102E-i3-R10 Cincoze CS-100/P2102
19″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-119C-R11/P1301-N97-R11 Cincoze CS-100/P1301
19″ · Processor N97 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
TPC-317-R833B Advantech TPC-300
17″ · Core i3-8145UE · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-119G-R10/P2102E-i3-R10 Cincoze CV-100/P2102
19″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-117R-R10/P1301-i3-R11 Cincoze CV-100/P1301
17″ · Core i3-N305 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-117C-R11/P2202-i3-R10 Cincoze CS-100/P2202
17″ · Core i3-1215UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →