PPC-312SW-PN9A
Máy tính bảng công nghiệp màn hình rộng mỏng nhẹ không quạt với vỏ hợp kim nhôm đúc, mặt trước chuẩn IP66, hỗ trợ nguồn 24VDC, trang bị vi xử lý Intel Alder Lake N97 Quad-Core.
- Mặt trước đạt chuẩn chống nước và bụi IP66, vỏ hợp kim nhôm đúc độ bền cao
- Thiết kế tản nhiệt không quạt (Fanless) hoạt động êm ái và tin cậy
- Hỗ trợ nguồn điện DC 24V (±30%) rộng cho môi trường công nghiệp
- Bộ vi xử lý Intel Alder Lake N N97 2.0GHz Quad-Core hiệu năng cao
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
30.700.000đ – 50.200.000đ
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã PPC-312SW-PN9A trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -10 ~ 50 °C |
|---|---|
| Nguồn điện | 24VDC ±30% |
| Đầu nối nguồn | DC-In |
| Kiểu lắp đặt | VESA 75, Wall mount, Panel mount |
| Kích thước (mm) | 312.6 x 214.7 x 49.9 |
| Khối lượng (kg) | 2.85 |
| Chống rung | 2Grms @ with SSD — IEC 60068-2 |
| Cấp bảo vệ IP | IP66 (front panel) |
| Chứng nhận | CE, FCC Class B, BSMI, EN60601-1-2, UKCA, CB, UL, CCC |
Máy tính
| CPU | Intel Alder Lake N N97 |
|---|---|
| RAM | DDR5 4800MHz · 1 khe · tối đa 16GB |
| Lưu trữ | 1× 2.5" SATA bay · 1× M.2 M Key 2280 (SATA or NVMe PCIe x1) |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-232/422/485 |
|---|---|
| LAN | 2× 10/100/1000/2500 Mbps Intel i226 LM |
| USB | 2× USB USB 3.2 · 2× USB USB 2.0 |
| Xuất hình | 1× DP |
| Mở rộng | 1× M.2 B Key 2242 or 3042/3052 · 1× M.2 E Key 2230 · 1× iDoor slot |
Màn hình
| Kích thước | 12.1" |
|---|---|
| Độ phân giải | 1280 x 800 |
| Độ sáng (nit) | 400 |
| Cảm ứng | Multi-touch projected capacitive |
| Kiểu khung | TFT LCD (LED backlight) |
| IP mặt trước | IP66 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (19 mã)
| 96PSA-A90W19OT-3 | Power adapter 100-240V 90W 19V |
|---|---|
| 1700001524 | POWER Cord 3P UL 10A 125V 180cm |
| 170203183C | POWER Code 3P Europe(WS-010+083)183 cm |
| 1700008921 | POWER CORD 3P/3P POWER SUPPLY 1.8 M PSE |
| 96CB-POWER-B-1.8MB | Power code 3P CCC(China)1.8M |
| PPC-174T-WL-MTE | Wall mount kit for PPC series |
| PPC-STAND-A1E | Stand for PPC series |
| PPC-WLAN-D2 | M.2,WiFi6 +BT5.2,2T2R,w/Antenna,Mini PCIe |
| 98R3P300010 | PPC-300 RFID Read only13.56MHz&125k |
| 98R1P300S00 | Add-on box for PCI or PCIe expansion (include PCI / PCIe riser card) |
| 98R1P300S10 | Additionalports module(2 x USB 2.0 + 1 x GPIO) |
| PCM-34R1TP-AE | 1port Gigabit Ethernet,Intel I225,2.5Gb/s,TSN |
| PCM-34R2GL-AE | 2ports Gigabit Ethernet,Intel I350 |
| PCM-34D2R4-AE | 2ports Isolated RS-422/485,DB9 |
| PCM-34D2R2-AE | 2ports Isolated RS-232,DB9 |
| PCM-34D4R4-AE | 4ports non-isolated RS-422/485,DB37 cable |
| PCM-34D4R2-AE | 4ports non-isolated RS-232,DB37 cable |
| PCM-37D24DI-AE | 24 channels isolated digital I/O with counter,DB37 |
| PCM-23C1CF-BE | 1 slot Cfast iDoor for CFast |
Cấu hình khác cùng dòng PPC-300
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
PPC-306-RN6A 6,5″ · Celeron N6210 PPC-310-PJ60A 10,4″ · Celeron J6412 PPC-310-RJ60A 10,4″ · Celeron J6412 PPC-310S-PDI5A 10,4″ · Core i5-1335UE PPC-310S-PN9A 10,4″ · Alder Lake N N97 PPC-310S-PX7A 10,4″ · Amston Lake X7433RE PPC-310S-RDI3A 10,4″ · Core i3-1315UE PPC-310S-RDI5A 10,4″ · Core i5-1335UE
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.
12,1″ · Core i3-1215UE · 4× COM · 2× LAN · -30 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau → 12,1″ · Core i3-N305 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau → 12,1″ · Core i3-6100U · 6× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau → 12,1″ · Core i3-N305 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau → 12,1″ · Core i3-8145UE · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau → 12,1″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng tầm giá
So cạnh nhau →