EN
PPC-318SW ADL_N (18.5" WXGA P-Cap)
Panel PC Advantech PPC-300

PPC-318SW-PN9A

Máy tính bảng công nghiệp màn hình rộng 18.5 inch độ sáng cao 450 nits, thiết kế tản nhiệt không quạt, mặt trước đạt chuẩn IP66. Chịu nhiệt độ hoạt động -10~50°C, công suất 40W, tích hợp chip Intel N97 Quad-Core.

  • Độ sáng màn hình cao 450 nits, cảm ứng điện dung P-CAP
  • Kháng bụi nước tiêu chuẩn IP66 ở mặt trước
  • Thiết kế không quạt bền bỉ, dải nhiệt -10 đến 50°C
  • Cấp nguồn DC 24V (±30%) an toàn trong công nghiệp
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
35.500.000đ – 58.100.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã PPC-318SW-PN9A trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-10 ~ 50 °C
Nguồn điện24VDC ± 30%
Kiểu lắp đặtVESA 75
Kích thước (mm)464.5 x 285.5 x 53.4
Khối lượng (kg)5.17
Chống rung2Grms — IEC 60068-2-64
Cấp bảo vệ IPIP66 (Front Panel)
Chứng nhậnCE, FCC Class B, BSMI, EN60601-1-2, UKCA, CB, UL, CCC

Máy tính

CPUIntel Alder Lake N N97
RAMDDR5 4800MHz · 1 khe · tối đa 16GB
Lưu trữ1× 2.5" SATA bay · 1× M.2 M Key 2280 (SATA hoặc NVMe PCIe x1)
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485
LAN2× 10/100/1000/2500 Mbps Intel i226 LM
USB2× USB USB 3.2 · 2× USB USB 2.0
Xuất hình1× DP
Mở rộng1× M.2 B Key · 1× M.2 E Key · 1× iDoor

Màn hình

Kích thước18.5"
Độ phân giải1366 x 768
Độ sáng (nit)450
Cảm ứngMulti-touch projected capacitive
Kiểu khungTrue-flat WXGA TFT LED LCD
IP mặt trướcIP66

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (19 mã)

PCM-34R1TP-AE1 port Gigabit Ethernet, Intel I225, 2.5Gb/s, TSN
PCM-34R2GL-AE2 ports Gigabit Ethernet, Intel I350
PCM-34D2R4-AE2 ports Isolated RS-422/485, DB9
PCM-34D2R2-AE2 ports Isolated RS-232, DB9
PCM-34D4R4-AE4 ports non-isolated RS-422/485, DB37 cable
PCM-34D4R2-AE4 ports non-isolated RS-232, DB37 cable
PCM-37D24DI-AE24 channels isolated digital I/O with counter, DB37
PCM-23C1CF-BE1 slot CFast iDoor for CFast
96PSA-A90W19OT-3Power adapter 100-240V 90W 19V
1700001524POWER Cord 3P UL 10A 125V 180cm
170203183CPOWER Code 3P Europe (WS-010+083) 183 cm
1700008921POWER CORD 3P/3P POWER SUPPLY 1.8 M PSE
96CB-POWER-B-1.8MBPower code 3P CCC(China) 1.8M
PPC-174T-WL-MTEWall mount kit for PPC series
PPC-STAND-A1EStand for PPC series
PPC-WLAN-D2M.2, WiFi6 + BT5.2, 2T2R, w/Antenna, Mini PCIe
98R3P300010PPC-300 RFID Read only 13.56MHz & 125k
98R1P300S00Add-on box for PCI or PCIe expansion (include PCI / PCIe riser card)
98R1P300S10Additional ports module (2 x USB 2.0 + 1 x GPIO)

Cấu hình khác cùng dòng PPC-300

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng PPC-300 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CS-119C-R11/P2102E-i3-R10 Cincoze CS-100/P2102
19″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-119C-R11/P1301-N97-R11 Cincoze CS-100/P1301
19″ · Processor N97 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
TPC-317-R833B Advantech TPC-300
17″ · Core i3-8145UE · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-119G-R10/P2102E-i3-R10 Cincoze CV-100/P2102
19″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-117R-R10/P1301-i3-R11 Cincoze CV-100/P1301
17″ · Core i3-N305 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-117C-R11/P2202-i3-R10 Cincoze CS-100/P2202
17″ · Core i3-1215UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →