PPC-318SW-PN9A
Máy tính bảng công nghiệp màn hình rộng 18.5 inch độ sáng cao 450 nits, thiết kế tản nhiệt không quạt, mặt trước đạt chuẩn IP66. Chịu nhiệt độ hoạt động -10~50°C, công suất 40W, tích hợp chip Intel N97 Quad-Core.
- Độ sáng màn hình cao 450 nits, cảm ứng điện dung P-CAP
- Kháng bụi nước tiêu chuẩn IP66 ở mặt trước
- Thiết kế không quạt bền bỉ, dải nhiệt -10 đến 50°C
- Cấp nguồn DC 24V (±30%) an toàn trong công nghiệp
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -10 ~ 50 °C |
|---|---|
| Nguồn điện | 24VDC ± 30% |
| Kiểu lắp đặt | VESA 75 |
| Kích thước (mm) | 464.5 x 285.5 x 53.4 |
| Khối lượng (kg) | 5.17 |
| Chống rung | 2Grms — IEC 60068-2-64 |
| Cấp bảo vệ IP | IP66 (Front Panel) |
| Chứng nhận | CE, FCC Class B, BSMI, EN60601-1-2, UKCA, CB, UL, CCC |
Máy tính
| CPU | Intel Alder Lake N N97 |
|---|---|
| RAM | DDR5 4800MHz · 1 khe · tối đa 16GB |
| Lưu trữ | 1× 2.5" SATA bay · 1× M.2 M Key 2280 (SATA hoặc NVMe PCIe x1) |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-232/422/485 |
|---|---|
| LAN | 2× 10/100/1000/2500 Mbps Intel i226 LM |
| USB | 2× USB USB 3.2 · 2× USB USB 2.0 |
| Xuất hình | 1× DP |
| Mở rộng | 1× M.2 B Key · 1× M.2 E Key · 1× iDoor |
Màn hình
| Kích thước | 18.5" |
|---|---|
| Độ phân giải | 1366 x 768 |
| Độ sáng (nit) | 450 |
| Cảm ứng | Multi-touch projected capacitive |
| Kiểu khung | True-flat WXGA TFT LED LCD |
| IP mặt trước | IP66 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (19 mã)
| PCM-34R1TP-AE | 1 port Gigabit Ethernet, Intel I225, 2.5Gb/s, TSN |
|---|---|
| PCM-34R2GL-AE | 2 ports Gigabit Ethernet, Intel I350 |
| PCM-34D2R4-AE | 2 ports Isolated RS-422/485, DB9 |
| PCM-34D2R2-AE | 2 ports Isolated RS-232, DB9 |
| PCM-34D4R4-AE | 4 ports non-isolated RS-422/485, DB37 cable |
| PCM-34D4R2-AE | 4 ports non-isolated RS-232, DB37 cable |
| PCM-37D24DI-AE | 24 channels isolated digital I/O with counter, DB37 |
| PCM-23C1CF-BE | 1 slot CFast iDoor for CFast |
| 96PSA-A90W19OT-3 | Power adapter 100-240V 90W 19V |
| 1700001524 | POWER Cord 3P UL 10A 125V 180cm |
| 170203183C | POWER Code 3P Europe (WS-010+083) 183 cm |
| 1700008921 | POWER CORD 3P/3P POWER SUPPLY 1.8 M PSE |
| 96CB-POWER-B-1.8MB | Power code 3P CCC(China) 1.8M |
| PPC-174T-WL-MTE | Wall mount kit for PPC series |
| PPC-STAND-A1E | Stand for PPC series |
| PPC-WLAN-D2 | M.2, WiFi6 + BT5.2, 2T2R, w/Antenna, Mini PCIe |
| 98R3P300010 | PPC-300 RFID Read only 13.56MHz & 125k |
| 98R1P300S00 | Add-on box for PCI or PCIe expansion (include PCI / PCIe riser card) |
| 98R1P300S10 | Additional ports module (2 x USB 2.0 + 1 x GPIO) |
Cấu hình khác cùng dòng PPC-300
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.