PPC-317S-RDI5A
Máy tính màn hình cảm ứng công nghiệp 17 inch không quạt, mặt trước đạt IP66, vỏ hợp kim nhôm, dải nhiệt hoạt động -10~50°C, nguồn 24VDC, trang bị Intel Core i5-1335UE.
- Thiết kế không quạt với vỏ hợp kim nhôm chắc chắn
- Mặt trước đạt chuẩn bảo vệ IP66 chống nước và bụi
- Màn hình cảm ứng điện trở 17 inch True-flat
- Hỗ trợ 2 cổng LAN 2.5GbE có công nghệ TSN
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
55.400.000đ – 90.600.000đ
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã PPC-317S-RDI5A trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -10 ~ 50 °C |
|---|---|
| Nguồn điện | 24VDC ± 30% |
| Kiểu lắp đặt | VESA 75 |
| Kích thước (mm) | 393.4 x 325.8 x 53.4 |
| Khối lượng (kg) | 5.17 |
| Chống rung | 2 Grms — IEC 60068-2-64 |
| Cấp bảo vệ IP | IP66 (front panel) |
| Chứng nhận | CE, FCC Class B, BSMI, EN60601-1-2, UKCA, CB, UL, CCC |
Máy tính
| CPU | i5-1335UE |
|---|---|
| RAM | DDR5 4800MHz · 1 khe · tối đa 32GB |
| Lưu trữ | 1× 2.5" SATA bay · 1× M.2 M Key 2280 (SATA or NVMe PCIe x4, support SATA RAID 0,1) |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-232/422/485 |
|---|---|
| LAN | 2× 2500 Mbps Intel I226-LM |
| USB | 3× USB USB 3.2 · 1× USB USB 2.0 · 2× USB USB 2.0 (optional) |
| Xuất hình | 1× DP |
| Mở rộng | 1× M.2 B key 2242 or 3042/3052 (PCIe x1, USB 3.0 & SIM slot) · 1× M.2 E Key 2230 (PCIe & USB 2.0) · 1× iDoor · 1× PCI or PCIe x1 |
Màn hình
| Kích thước | 17" |
|---|---|
| Độ phân giải | 1280 x 1024 |
| Độ sáng (nit) | 250 |
| Cảm ứng | 5-wire Resistive |
| Kiểu khung | True-flat |
| IP mặt trước | IP66 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (20 mã)
| 96PSA-A120W24T2-4 | Power adapter 100-240V 120W 24V |
|---|---|
| 1702002600 | Power Cable UL/CSA(USA)180D 125V10A 1.83M |
| 1702002605 | Power Cable 90D 220V EUROPEAN 250V/6A 1.8M |
| 1700000237 | Power Cord PSE 3P 12A 125V 183cm |
| 96CB-POWER-B-1.8MA | Power code 3P CCC(China)1.8M |
| PPC-174T-WL-MTE | Wall mount kit for PPC series |
| PPC-STAND-A1E | Stand for PPC series |
| PPC-ARM-A03 | ARM VESA Standard for PPC series |
| PPC-WLAN-D2 | M.2,WiFi6 +BT5.2,2T2R,w/Antenna |
| 98R3P300010 | PPC-300 RFID,Read only13.56MHz&125k |
| 98R1P300S00 | Add-on box for PCI or PCIe expansion (include PCI/PCIe riser card) |
| 98R1P300S10 | Additional ports module (2 x USB 2.0) |
| PCM-34R1TP-AE | 1port Gigabit Ethernet,Intel I225,2.5Gb/s,TSN |
| PCM-34R2GL-AE | 2ports Gigabit Ethernet,Intel I350 |
| PCM-34D2R4-AE | 2ports Isolated RS-422/485,DB9 |
| PCM-34D2R2-AE | 2ports Isolated RS-232,DB9 |
| PCM-34D4R4-AE | 4ports non-isolated RS-422/485,DB37 cable |
| PCM-34D4R2-AE | 4ports non-isolated RS-232,DB37 cable |
| PCM-37D24DI-AE | 24 channels isolated digital I/O with counter,DB37 |
| PCM-23C1CF-BE | 1 slot CFast iDoor for CFast |
Cấu hình khác cùng dòng PPC-300
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
PPC-306-RN6A 6,5″ · Celeron N6210 PPC-310-PJ60A 10,4″ · Celeron J6412 PPC-310-RJ60A 10,4″ · Celeron J6412 PPC-310S-PDI5A 10,4″ · Core i5-1335UE PPC-310S-PN9A 10,4″ · Alder Lake N N97 PPC-310S-PX7A 10,4″ · Amston Lake X7433RE PPC-310S-RDI3A 10,4″ · Core i3-1315UE PPC-310S-RDI5A 10,4″ · Core i5-1335UE
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.
17″ · Core Ultra 7/5/3 (Meteor Lake-PS) · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 65 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau → 17″ · Core i7-8665UE · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau → 15,6″ · Core i5-8365UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau → 15,6″ · Core i5-1245UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau → 15,6″ · Core i5-1145G7E · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau → 18,5″ · Core i7-1365URE · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →