EN
PPC-315-PJ60A - 15" Fanless Panel PC with Intel Celeron J6412 Processor
Panel PC Advantech PPC-300

PPC-315-PJ60A

Máy tính bảng công nghiệp 15 inch không quạt, vỏ hợp kim nhôm bền bỉ với mặt trước đạt chuẩn chống bụi nước IP66. Hỗ trợ dải nhiệt hoạt động rộng -10~50°C, nguồn điện 12~30 VDC, trang bị bộ vi xử lý Intel Celeron J6412 và màn hình cảm ứng điện dung đa điểm.

  • Mặt trước đạt chuẩn chống bụi và nước IP66, vỏ hợp kim nhôm chắc chắn
  • Thiết kế không quạt (fanless) hoạt động bền bỉ, dễ dàng bảo trì trong môi trường công nghiệp
  • Dải nguồn đầu vào rộng từ 12 đến 30 VDC
  • Trang bị 2 x LAN 2.5GbE tốc độ cao (Intel I226-LM) hỗ trợ công nghệ TSN
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
29.800.000đ – 48.800.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã PPC-315-PJ60A trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-10 ~ 50 °C
Nguồn điện12~30 VDC
Kiểu lắp đặtVESA 75x75, Panel Mount, Wall Mount
Kích thước (mm)392 x 314 x 55
Khối lượng (kg)5
Chống rung2Grms — IEC 60068-2-64
Cấp bảo vệ IPIP66 (Front Panel)
Chứng nhậnCE, FCC Class B, BSMI, UKCA, VCCI, CB, CCC, UL

Máy tính

CPUIntel Celeron J6412
RAMDDR4 · 1 khe · tối đa 32GB
Lưu trữ1× 2.5" SATA bay · 1× M.2 M-key (SATA only, 2242 & 2280)
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM1× RS-232 · 1× RS-232/422/485
LAN2× 2.5 Gbps Intel I226-LM
USB2× USB USB 2.0 · 2× USB USB 3.1 · 1× USB Type-C (USB only)
Xuất hình1× HDMI 1.4
Mở rộng1× M.2 E-key

Màn hình

Kích thước15"
Độ phân giải1024 x 768
Độ sáng (nit)300
Cảm ứngProjected Capacitive Multi-touch
IP mặt trướcIP66

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (11 mã)

98R3P300020PPC-300 EHL 2.5" SSD bracket module
96PSA-A90W19OT-3Power adapter 100-240V 90W 19V
PPC-WLAN-D2M.2,WiFi6 +BT5.2,2T2R,w/Antenna
PPC-ARM-A03ARM VESA Standard(A-CLEVER)for PPC series
PPC-174T-WL-MTEWall mount kit for PPC series
PPC-Stand-A1EStand for PPC series
1700001524Power cord 3P UL 10A 125V 1.8M
170203183CPower cord 3P Europe(WS-010+083)183cm
1700008921Power cord 3P/3P 1.8M PSE
96CB-POWER-B-1.8MBPower code 3P CCC(China)1.8M
98R3P300010PPC-300 RFID Read only13.56MHz&125k

Cấu hình khác cùng dòng PPC-300

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng PPC-300 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-W115C-R11/P1301-X7425E-R10 Cincoze CV-100/P1301
15,6″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-W115C-R11/P1101-N42-R11 Cincoze CV-100/P1101
15,6″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UTC-515JT-ATB0E Advantech UTC-500
15,6″ · Celeron J6412 · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
TPC-315-RJ23A Advantech TPC-300
15″ · Celeron J6412 · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
PPC-415-RX6A Advantech PPC-400
15″ · Atom x6425E · 5× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-W115C-R11/P1201-X6211E-R11 Cincoze CV-100/P1201
15,6″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →