Bỏ qua tới nội dung
EN
UTC-W2192E-1 - 21.5inch Industrial Panel PC Redundant Power (i3-10110U)
Panel PC CESIPC UTC-W21

UTC-W2192E-1

Panel PC công nghiệp 21.5 inch, nguồn dự phòng kép (Redundant Power) có đèn báo lỗi, chống bụi/nước mặt trước IP65, fanless, wireless, 6 cổng COM, 6 cổng USB, dual LAN — phù hợp ứng dụng yêu cầu uptime cao. CPU Intel Core i3-10110U thế hệ 10.

  • Nguồn dự phòng kép (Redundant Power Supply) có đèn cảnh báo khi 1 nguồn lỗi
  • Chống bụi/nước mặt trước IP65, fanless
  • 6x COM RS232, 6x USB (4x USB3.0 + 2x USB2.0), 2x LAN Gigabit (Intel i211)
  • AT/ATX Model

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UTC-W2192E-1 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C (extend temperature optional)
Kiểu lắp đặtVESA Bracket
Kích thước (mm)530x326.6x75, mounting cutout 513x303
Khối lượng (kg)7.8
Chứng nhậnCE, RoHS

Máy tính

RAMDDR4 2133MHz · 1x SO-DIMM khe · tối đa 16GB
Lưu trữM.2 NVMe SSD · mSATA SSD
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM6× RS232, DB9 (2x RS485/RS422 optional)
LAN2× 10/100/1000Mbps Intel i211
USB4× USB USB3.0 · 2× USB USB2.0
Xuất hình1× HDMI · 1× VGA
Mở rộng1× Mini-PCIe

Màn hình

Kích thước21.5"
Độ phân giải1920x1080 (16:9)
Độ sáng (nit)300
Cảm ứngProjected Capacitive Touch

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (2 mã)

VESA Bracket
Power Cable 2-pin 200cm

Cấu hình khác cùng dòng UTC-W21

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UTC-W21 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-W121G-R10/P2102E-i3-R10 Cincoze CV-100/P2102
21,5″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-221C-R10/P2202E-i3-R10 Cincoze CV-200/P2202
21,5″ · Core i3-1215UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-221C-R10/P2002E-i3-PI-R10 Cincoze CV-200/P2002
21,5″ · Core i3-6100U · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-221C-R10/P1301-i3-R11 Cincoze CV-200/P1301
21,5″ · Core i3-N305 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-W121C-R10/P2102-i3-R10 Cincoze CS-100/P2102
21,5″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
CO-W121C-R10/P2102E-i3-R10 Cincoze CO-100/P2102
21,5″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →