Bỏ qua tới nội dung
EN
Panel PC CESIPC UTC-W21

UTC-W2162C

Panel PC công nghiệp 21.5 inch, thiết kế fanless, kiến trúc LEGO MODE board-to-board của CESIPC giúp ổn định trong môi trường rung động và bụi bẩn công nghiệp. Mặt trước tích hợp đầu đọc RFID và phím bấm vật lý, đạt IP65 mặt trước, nguồn vào DC 9-36V tuỳ chọn. Bản CPU Intel Celeron J1900.

  • Nhiều tuỳ chọn nền tảng và cấp CPU (Celeron đến Core thế hệ 12)
  • Thiết kế board-to-board cho hiệu năng ổn định, chống rung
  • Công nghệ i-Door cho giải pháp tuỳ biến hiệu quả
  • LEGO MODE với card chức năng tuỳ biến

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UTC-W2162C trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Nguồn điện9-36V DC (optional)
Đầu nối nguồn3-pin Pluggable Terminal Block, 12V DC rated
Chứng nhậnCE, FCC, ISO9001:2015

Máy tính

CPUIntel Celeron J1900
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS232 · 1× RS485
LAN2× Intel I210
USB5× USB USB 2.0 · 1× USB USB 3.0
Xuất hình1× VGA · 1× HDMI

Màn hình

Kích thước21.5"
Độ phân giải1920x1080
Độ sáng (nit)300
Cảm ứngProjected Capacitive Touch (Resistive 5-wire optional)
Kiểu khungAluminum Extrusion + Sheet Metal
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Cấu hình khác cùng dòng UTC-W21

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UTC-W21 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-W121C-AG-R11/P1201-X6211E-R11 Cincoze CV-100/P1201
21,5″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-W121G-R10/P1101-N42-R11 Cincoze CV-100/P1101
21,5″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-W121G-R10/P1001E-R10 Cincoze CV-100/P1001
21,5″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-221C-R10/P1301-X7425E-R10 Cincoze CV-200/P1301
21,5″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-221C-R10/P1201-X6211E-R11 Cincoze CV-200/P1201
21,5″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-221C-R10/P1001E-R10 Cincoze CV-200/P1001
21,5″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →