Bỏ qua tới nội dung
EN
FPC-9107-L2U4-G2 - Industrial Edge AI Computer supporting 250W GPU or Dual NVIDIA Tesla T4, Intel Xeon/Core Gen 10
Máy tính công nghiệp Arbor FPC-9100

FPC-9107-L2U4-G2

Máy tính công nghiệp chịu khắc nghiệt theo chuẩn MIL-STD-810G (rung/sốc), nguồn DC 12~36V có ngõ phụ riêng cấp cho card đồ họa, dải nhiệt hoạt động thay đổi theo TDP CPU (-20~70°C với CPU 35W, hẹp dần khi TDP cao hơn hoặc gắn GPU rời), vỏ kim loại, lắp treo tường, có quạt SMART FAN control. Hỗ trợ CPU Intel Xeon/Core thế hệ 10, gắn được GPU rời tối đa 250W hoặc 2 card NVIDIA Tesla T4 cho ứng dụng AI biên (edge AI).

  • Đạt chuẩn rung sốc MIL-STD-810G, nguồn DC 12~36V dải rộng có ngõ phụ riêng cho GPU
  • Dải nhiệt hoạt động theo cấu hình CPU: 35W TDP tới 70°C, 65W TDP tới 55°C, 80W TDP tới 50°C; gắn GPU rời hạ còn 45~50°C
  • Hỗ trợ gắn GPU rời tối đa 250W hoặc 2 card NVIDIA Tesla T4 cho suy luận AI tại biên
  • CPU Intel Xeon/Core thế hệ 10 (Comet Lake-S), socket LGA1200, chipset W480E, RAM tối đa 64GB ECC/Non-ECC

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã FPC-9107-L2U4-G2 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 70 °C (CPU 35W TDP: -20~70°C; CPU 65W TDP: -20~55°C; CPU 80W TDP: -20~50°C; with NVIDIA Tesla T4: -20~50°C; with NVIDIA RTX-3070: -20~45°C)
Kiểu lắp đặtWall-mount
Kích thước (mm)181 x 320 x 250
Khối lượng (kg)7.4
Chống rungwith SSD — MIL-STD-810G, Method 514.6, Category 4
Chứng nhậnCE, FCC Class A

Máy tính

CPUIntel Xeon/Core i9/i7/i5/i3 10th Gen (Comet Lake-S)
ChipsetIntel W480E
SocketLGA1200
RAMDDR4 SO-DIMM 2933MHz (i9/i7)/2666MHz (i5/i3)/2400MHz (Pentium/Celeron) · 2 khe · tối đa 64GB
Lưu trữ2× 2.5 inch (externally removable) · M.2 B-key 2242/3052/2280 (PCIe x2+USB3.0+SATA, shares SIM slot for 5G/LTE or storage)
GPUNVIDIA Tesla T4 (up to 2 cards) or discrete GPU card up to 250W (optional BTO)
Khe mở rộng PCI/PCIe3

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485 (RS-232 by default, configurable) · 2× RS-232
LAN1× 2.5GbE Intel WGI225LM · 1× 1GbE (iAMT 14.0) Intel WGI219LM · 2× 1GbE Intel WG82583V
USB2× USB USB 3.2 Gen2 (10Gbps)/2.0 · 4× USB USB 3.2 Gen1 (5Gbps)/2.0 · 1× USB Internal USB for dongle
DIO16 in / 16 out (cách ly quang)
Xuất hình1× HDMI · 1× VGA (DB-15)
Mở rộng1× Mini PCIe · 1× M.2 E-key · 1× M.2 B-key · PCIe x16 · 1× PCIe x4

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (19 mã)

WMK-7000Wall-mount kit for FPC-7XXX Series
PAC-180W6C-FSP180W AC/DC 24V adapter kit (for main system)
PAC-280W6C-MW280W AC/DC 24V adapter kit (cho GPU Box)
PAC-480W6C-MW480W AC/DC 24V DIN Rail adapter kit (for system + GPU Box)
FAN-9107T4-1Thermal Kit cho 1 card NVIDIA Tesla T4
FAN-9107T4-2Thermal Kit cho 2 card NVIDIA Tesla T4
MK-4C-4G/8G/16G/32GDDR4-2400 4GB/8GB/16GB/32GB (DDR4-2933) SDRAM DIMM kit
WIFI-IN2550Intel AX200NGW M.2 Wi-Fi 6 module, with 2 x 30cm cables
ANT-H111 x Antenna 2dBi HSUPA
ANT-D111 x Antenna WiFi Dual-band 2.4G/5G
Xeon® W-1250EIntel Xeon W-1250E processor, L2/12M, 3.5G
Core™ i9-10900EIntel 10th Gen Core i9-10900E processor, L2/20M, 2.8G
Core™ i9-10900TEIntel 10th Gen Core i9-10900TE processor, L2/20M, 1.8G
Core™ i7-10700EIntel 10th Gen Core i7-10700E processor, L2/16M, 2.9G
Core™ i7-10700TEIntel 10th Gen Core i7-10700TE processor, L2/16M, 2.0G
Core™ i5-10500EIntel 10th Gen Core i5-10500E processor, L2/12M, 3.1G
Core™ i5-10500TEIntel 10th Gen Core i5-10500TE processor, L2/12M, 2.3G
Core™ i3-10100EIntel 10th Gen Core i3-10100E processor, L2/6M, 3.2G
Core™ i3-10100TEIntel 10th Gen Core i3-10100TE processor, L2/6M, 2.3G

Cấu hình khác cùng dòng FPC-9100

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng FPC-9100 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

DS-1502-R10 Cincoze DS-1500
Core Ultra 200S Series · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
UNO-258-U35LNA Advantech UNO-200
Core Ultra 5 325 · 2× COM · 5× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng LAN · có DIO
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →