DS-1502-R10
Máy tính nhúng công nghiệp siêu bền trang bị 2 khe mở rộng PCI/PCIe, khả năng hoạt động trong dải nhiệt độ rộng -40°C đến 60°C, điện áp 9-48VDC và đạt chứng nhận chống rung sốc MIL-STD-810H/EN 50121-3-2. Tích hợp vi xử lý Intel® Arrow Lake-S Core™ Ultra 200S Series, RAM DDR5 lên đến 96GB và hỗ trợ card đồ họa mở rộng lên tới 130W.
- Hỗ trợ tối đa 2 khe mở rộng PCI/PCIe (tương thích card GPU lên tới 130W)
- Thiết kế chuẩn công nghiệp siêu bền, không quạt, đạt chuẩn rung sốc MIL-STD-810H, EN 50121-3-2 và chống cháy EN 45545-2
- Dải nhiệt độ hoạt động rộng -40°C đến 60°C (với CPU 35W TDP)
- Nguồn đầu vào dải rộng 9 - 48 VDC với bảo vệ quá áp, quá dòng
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -40 ~ 60 °C (CPU 35W TDP) |
|---|---|
| Nguồn điện | 9 - 48VDC |
| Đầu nối nguồn | 3-pin Terminal Block |
| Kiểu lắp đặt | Wall Mount |
| Kích thước (mm) | 227 x 261 x 128 |
| Khối lượng (kg) | 5.7 |
| Chống rung | MIL-STD-810H |
| Chứng nhận | EN 50121-3-2, MIL-STD-810H, EN 45545-2, CE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, EN 50155, UL, cUL, CB, IEC, EN 62368-1 |
Máy tính
| CPU | Intel Core Ultra 200S Series |
|---|---|
| Chipset | Intel W880 |
| RAM | DDR5 SODIMM/CSODIMM · 2 khe · tối đa 96GB |
| Lưu trữ | 1× 2.5" Front Accessible SATA HDD/SSD Bay (SATA 3.0) · 1× 2.5" Internal SATA HDD/SSD Bay (SATA 3.0) · 1× M.2 Key B Type 3042/3052 Socket (PCIe Gen 4x2 / USB3.2 Gen2x1 / SATA 3.0) · 2× M.2 Key B Type 3042/3052 Socket (PCIe Gen 3x2 / USB2.0 / SATA) · 1× M.2 Key M Type 2280 Socket (PCIe Gen3 x4 / SATA 3.0) |
| GPU | Integrated Intel Xe LPG Graphics |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 2 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-232/422/485 |
|---|---|
| LAN | 1× 2.5 GbE Intel I226 · 1× 1 GbE Intel I219 |
| USB | 2× USB USB 3.2 Gen2x1 (10Gbps) · 4× USB USB 3.2 Gen1x1 (5Gbps) · 2× USB USB 2.0 |
| Xuất hình | 1× VGA · 2× DP · 1× HDMI |
| Mở rộng | 2× PCI/PCIe Riser Card · 2× CMI (High Speed) · 2× CMI (Low Speed) · 1× CFM IGN · 1× CFM TPM |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (49 mã)
| CMI-LAN01-R12 | CMI Module with 4x RJ45 Intel I210 GbE LAN Ports |
|---|---|
| CMI-M12LAN01-R12 | CMI Module with 4x M12 Intel I210 GbE LAN Ports |
| CMI-XM12LAN01-R10 | CMI Module with M12 X-Coded Connector, 4x Intel I210 GbE LAN Ports |
| CMI-2P5GLAN03-R10 | CMI Module with 4x Intel 2.5GbE LAN, RJ45 Port |
| CMI-10GLAN03-R10 | CMI Module with 2x Intel X550 10GbE LAN, RJ45 Port |
| CMI-10GXM12LAN03-R10 | CMI Module with 2x Intel 10GbE LAN, M12 X-Coded Connector |
| CMI-CAN01-R10 | CMI Module with 2x CAN FD Ports |
| CMI-COM02 | CMI Module with 4x RS232/422/485 Serial Ports |
| CMI-ICOM01 | CMI Module with 4x Electrical Isolated RS232/422/485 Serial Ports |
| CMI-DIO02 | CMI Module with 16x Optical Isolated DIO (8 in/8 out) |
| CFM-PoE03 | CFM Module with PoE Control Function, Individual Port 25.5W |
| CFM-IGN101 | CFM Module with Power Ignition Sensing Control Function, 12V/24V Selectable |
| CFM-TPM01-R10 | CFM Module with Hardware TPM 2.0 |
| RC-E16-01 | Riser Card with 1 x PCIex16 Slot |
| RC-PI-01 | Riser Card with 1 x PCI Slot |
| RC-E8E8-R10 | Riser Card with 2 x PCIex8 Slots |
| RC-E16E1-01 | Riser Card with 1x PCIex16, 1x PCIex1 slots, supports GPU card up to 75W |
| RC-E16E1-02-R10 | Riser Card with 1x PCIex16, 1x PCIex1 slots, and auxiliary power connector, supports GPU card up to 130W |
| RC-E16PI-01 | Riser Card with 1x PCIex16 and 1x PCI Slots |
| RC-PIPI-01 | Riser Card with 2x PCI Slots |
| AC-BE01-R10 | M.2 Key B Type 2242 to M.2 Key E Type 2230 Adapter Card |
| UB1004 | Universal Bracket with 4x DB9 Cutout |
| UB1010 | Universal Bracket with 4x M12 Cutout |
| UB1012 | Universal Bracket with 4x RJ45 Cutout |
| UB1018 | Universal Bracket with DIO Cutout |
| UB1028 | Universal Bracket with 2x RJ45 Cutout |
| UB1030-R10 | Universal Bracket with 4x M12 X-Coded Cutout |
| UB1032-R10 | Universal Bracket with 3x Antenna Cutout |
| UB1037-R10 | Universal Bracket with 2x M12 X-coded Cutout |
| UB1038-R10 | Universal Bracket with 2x DB9 and 1x Switch Cutout for CMI-CAN Expansion |
| UB0303 | 2x Universal Bracket each with 1x DB9 Cutout |
| UB0311 | Universal Bracket with 2x RJ45 Cutout |
| UB0331-R10 | Universal Bracket with 2x Antenna Hole |
| UB0337-R10 | Universal Bracket with 1x USB Type C Cutout for MEC-USB Expansion |
| FAN-EX101 | External Fan with 4pin Terminal Block Plug, Mounting Bracket, Support smart fan |
| FAN-UB100 | Internal Exhaust Fan with 4pin Connector |
| FAN-UB101 | Internal Intake Fan with 4pin Connector |
| MEC-LAN-2002i-S | M.2 2242/2260/2280 (B+M key) 2-port 10/100/1000 isolated Ethernet board (0°C~+70°C) |
| MEC-LAN-2002i | M.2 2242/2260/2280 (B+M key) 2-port 10/100/1000 isolated Ethernet board (-40°C~+85°C) |
| MEC-LAN-2602i | M.2 2280 (B+M key) 2-port 2.5GbE isolated Ethernet board (-40°C~+85°C) |
Cấu hình khác cùng dòng DS-1500
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.