Bỏ qua tới nội dung
EN
FPC-8109-G1
Máy tính công nghiệp Arbor FPC-8100

FPC-8109-G1

Box PC công nghiệp hỗ trợ GPU rời NVIDIA tới 150W, dải nhiệt hoạt động -20~70°C (CPU 35W TDP, fanless) đến -20~45°C (khi gắn GPU GTX-1660), nguồn DC rộng 9~36V có ignition power control, chống rung/sốc theo tiêu chuẩn công nghiệp. Vi xử lý Intel Core 10th Gen i9/i7/i5/i3 (LGA1200, chọn theo đơn hàng), RAM DDR4 tối đa 64GB, tới 5 khe mở rộng PCI/PCIe (1 khe PCIe x16 cho GPU 150W).

  • Hỗ trợ GPU rời NVIDIA GTX-16 series tới 150W qua khe PCIe x16, kèm quạt mở rộng và cáp nguồn PEG 8-pin
  • Dải nhiệt hoạt động -20~70°C (CPU 35W TDP) / -20~55°C (CPU 65W TDP) / -20~45°C khi gắn GPU GTX-1660
  • Nguồn DC 9~36V, Max 16A/300W, có ignition power control và bật/tắt trễ
  • Tới 5 khe mở rộng (4 PCI + 1 PCIe x16), TPM 2.0, RAID 0/1 (chỉ chipset W480E)

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã FPC-8109-G1 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 70 °C (ambient w/ air flow, w/ 35W TDP CPU, fanless; -20~55°C w/ 65W TDP CPU fanless; -20~45°C w/ GTX-1660 GPU)
Nguồn điện9~36V
Đầu nối nguồn4-pin DC input terminal block, combining remote power on/off switch, Max 16A/300W
Kiểu lắp đặtWall-mount
Kích thước (mm)225 x 292 x 190 (W x H x D)
Khối lượng (kg)7.35
Chống rung3 Grms / 5~500Hz / random operation w/ SSD
Chứng nhậnCE, FCC Class A

Máy tính

RAMDDR4 SO-DIMM 260-pin, 2933MHz · 2 khe · tối đa 64GB
Lưu trữ2× 2.5" drive bay · CFast socket (outside accessible)
Khe mở rộng PCI/PCIe1

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485 configurable, DB-9 · 4× RS-232, DB-9
LAN3× GbE/2.5GbE Intel WGI225LM (2.5GigE) + WGI211AT (GbE) + WGI219LM (GbE, iAMT w/ W480E)
USB6× USB USB 3.2 Gen1 / 2.0 · 2× USB USB 2.0
DIO8 in / 8 out
Xuất hình1× HDMI · 1× VGA (DB-15 Analog RGB) · 1× DVI-D
Mở rộng1× Mini-Card · 1× M.2 E-Key · 4× PCI · 1× PCIe x16 · 1× Selectable Port

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (18 mã)

WMK-7000Wall-mount kit for FPC-7XXX Series
PAC-120W6B-FSP-ES120W AC/DC adapter kit w/ 2-pin/3-pin/4-pin block
PAC-180W6C-FSP-ES180W AC/DC adapter kit w/ 2-pin/3-pin/4-pin block
PAC-280W6C-MW280W AC/DC 24V adapter kit w/ 2-pin/3-pin/4-pin block
240GB SSDIntel 2.5" 240GB SATAIII SSD kit
WIFI-IN2550Intel AX200NGW M.2 Wi-Fi 6 module w/ 2 x 30cm internal wires
ANT-H111 x 2dBi HSUPA antenna
ANT-D111 x WiFi dual-band 2.4G/5G antenna
Core i9-10900EIntel 10th Gen Core i9-10900E processor, L2/20M, 2.8G
Core i9-10900TEIntel 10th Gen Core i9-10900TE processor, L2/20M, 1.8G
Core i7-10700EIntel 10th Gen Core i7-10700E processor, L2/16M, 2.9G
Core i7-10700TEIntel 10th Gen Core i7-10700TE processor, L2/16M, 2.0G
Core i5-10500EIntel 10th Gen Core i5-10500E processor, L2/12M, 3.1G
Core i5-10500TEIntel 10th Gen Core i5-10500TE processor, L2/12M, 2.3G
Core i3-10100EIntel 10th Gen Core i3-10100E processor, L2/6M, 3.2G
Core i3-10100TEIntel 10th Gen Core i3-10100TE processor, L2/6M, 2.3G
MK-4C-4G/8G/16G/32GDDR4-2400 4GB/8GB/16GB/32GB (DDR4-2933) SDRAM DIMM kit
MK-4I-4G/8G/16G/32GWT, DDR4-2400 4GB/8GB/16GB/32GB (DDR4-2933) SDRAM DIMM kit

Cấu hình khác cùng dòng FPC-8100

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng FPC-8100 và so từng cấu hình →

Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →