Bỏ qua tới nội dung
EN
FPC-8107-1E2P
Máy tính công nghiệp Arbor FPC-8100

FPC-8107-1E2P

Máy tính công nghiệp dạng hộp (Box PC) không quạt, nguồn vào rộng 9~36VDC, chịu nhiệt hoạt động -20~70°C (CPU TDP 35W) hoặc -20~55°C (CPU TDP 65W), thân nhôm nguyên khối chống rung sốc, có ignition control cho lắp trên xe/tủ điện. Dùng CPU Intel Core thế hệ 10 (LGA1200), RAM DDR4 tối đa 64GB, mở rộng 1 khe PCIe x16 + 2 khe PCI.

  • Thiết kế fanless, nguồn vào rộng DC 9~36V có ignition power control và delay bật/tắt
  • Chịu nhiệt hoạt động -20~70°C (CPU TDP 35W) / -20~55°C (CPU TDP 65W)
  • Chống rung 3 Grms, chống sốc 40G hoạt động / 60G không hoạt động (kèm SSD)
  • CPU Intel Core thế hệ 10 (i9/i7/i5/i3) socket LGA1200, RAM DDR4 2933MHz tối đa 64GB

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã FPC-8107-1E2P trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 70 °C (-20~70°C ambient w/ air flow with CPU TDP 35W (fanless); -20~55°C ambient w/ air flow with CPU TDP 65W (fanless))
Nguồn điện9~36V
Đầu nối nguồn4-pin DC input terminal block, with remote power on/off switch
Kiểu lắp đặtWall-mount
Kích thước (mm)225 x 292 x 140 (W x H x D)
Khối lượng (kg)7.35
Chống rung3 Grms, 5~500Hz, random
Chứng nhậnCE, FCC Class A

Máy tính

RAMDDR4 SO-DIMM 2933MHz · 2 khe · tối đa 64GB
Lưu trữ2× 2.5" drive bay · CFast socket (outside accessible)
Khe mở rộng PCI/PCIe1

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485 configurable via DB-9 · 4× RS-232 via DB-9
LAN1× 2.5GigE Intel WGI225LM · 1× GbE Intel WGI211AT · 1× GbE Intel WGI219LM (w/o iAMT on H420E, with iAMT on W480E)
USB6× USB USB 3.2 Gen1 / 2.0 · 2× USB USB 2.0
DIO8 in / 8 out
Xuất hình1× HDMI · 1× VGA (DB-15 female) · 1× DVI-D female
Mở rộng1× PCIe x16 · 2× PCI · 1× mPCIe full-size · 1× M.2 E Key 2230

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (19 mã)

WMK-7000Wall-mount kit for FPC-7XXX Series
PAC-120W6B-FSP-ES120W AC/DC adapter kit w/ 2-pin/3-pin/4-pin block
PAC-180W6C-FSP-ES180W AC/DC adapter kit w/ 2-pin/3-pin/4-pin block
PAC-280W6C-MW280W AC/DC 24V adapter kit w/ 2-pin/3-pin/4-pin block
240GB SSDIntel 2.5" 240GB SATAIII SSD kit (CTOS)
WIFI-IN2550Intel AX200NGW M.2 Wi-Fi 6 module w/ 2 x 30cm internal wires
ANT-H111 x 2dBi HSUPA antenna
ANT-D111 x WiFi dual-band 2.4G/5G antenna
Core i9-10900EIntel 10th Gen Core i9-10900E processor, L2/20M, 2.8G
Core i9-10900TEIntel 10th Gen Core i9-10900TE processor, L2/20M, 1.8G
Core i7-10700EIntel 10th Gen Core i7-10700E processor, L2/16M, 2.9G
Core i7-10700TEIntel 10th Gen Core i7-10700TE processor, L2/16M, 2.0G
Core i5-10500EIntel 10th Gen Core i5-10500E processor, L2/12M, 3.1G
Core i5-10500TEIntel 10th Gen Core i5-10500TE processor, L2/12M, 2.3G
Core i3-10100EIntel 10th Gen Core i3-10100E processor, L2/6M, 3.2G
Core i3-10100TEIntel 10th Gen Core i3-10100TE processor, L2/6M, 2.3G
MK-4C-4G/8G/16G/32GDDR4-2400 4GB/8GB/16GB/32G (DDR4-2933) SDRAM DIMM kit
MK-4I-4G/8G/16G/32GWT, DDR4-2400 4GB/8GB/16GB/32G (DDR4-2933) SDRAM DIMM kit
FAN-4020Fan kit (40 x 40 x 20 mm, L=250mm, 2P)

Cấu hình khác cùng dòng FPC-8100

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng FPC-8100 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

DE-1002P-EE Cincoze DE-1000
Atom Processor E3845 · 6× COM · 6× LAN · -25 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
DS-1002P-PE Cincoze DS-1000
6× COM · 6× LAN · -10 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
DI-1000-i3-R11 Cincoze DI-1000
Core i3-6100U · 6× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →