Bỏ qua tới nội dung
EN
FPC-8100
Máy tính công nghiệp Arbor FPC-8100

FPC-8100

Box PC công nghiệp không quạt (fanless), dải nhiệt hoạt động -20~70°C (CPU 35W TDP) đến -20~55°C (CPU 65W TDP), nguồn DC rộng 9~36V có ignition power control, chống rung/sốc theo tiêu chuẩn công nghiệp. Vi xử lý Intel Core 10th Gen i9/i7/i5/i3 (LGA1200, chọn theo đơn hàng), chipset H420E, RAM DDR4 tối đa 64GB, không kèm khe mở rộng (w/o expansion).

  • Thiết kế hoàn toàn không quạt (fanless), chipset H420E, không khe mở rộng
  • Dải nhiệt hoạt động -20~70°C (CPU 35W TDP) / -20~55°C (CPU 65W TDP), chống rung 3Grms/5~500Hz
  • Nguồn DC 9~36V, có ignition power control và bật/tắt trễ
  • Xuất hình 2 màn hình độc lập (HDMI/VGA/DVI-D), TPM 2.0

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã FPC-8100 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 70 °C (ambient w/ air flow, w/ 35W TDP CPU, fanless; -20~55°C w/ 65W TDP CPU fanless)
Nguồn điện9~36V
Đầu nối nguồn4-pin DC input terminal block, combining remote power on/off switch
Kiểu lắp đặtWall-mount
Kích thước (mm)225 x 292 x 90 (W x H x D)
Khối lượng (kg)6.4
Chống rung3 Grms / 5~500Hz / random operation w/ SSD
Chứng nhậnCE, FCC Class A

Máy tính

RAMDDR4 SO-DIMM 260-pin, 2933MHz · 2 khe · tối đa 64GB
Lưu trữ2× 2.5" drive bay · CFast socket (outside accessible)
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485 configurable, DB-9 · 4× RS-232, DB-9
LAN3× GbE Intel WGI225LM (2.5GigE) + WGI211AT (GbE) + WGI219LM (GbE, iAMT w/ W480E)
USB6× USB USB 3.2 Gen1 / 2.0 · 2× USB USB 2.0
DIO8 in / 8 out
Xuất hình1× HDMI · 1× VGA (DB-15 Analog RGB) · 1× DVI-D
Mở rộng1× Mini-Card · 1× M.2 E-Key · 1× M.2 B-Key · 1× Selectable Port

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (16 mã)

WMK-7000Wall-mount kit for FPC-7XXX Series
PAC-120W6B-FSP-ES120W AC/DC adapter kit w/ 2-pin/3-pin/4-pin block
240GB SSDIntel 2.5" 240GB SATAIII SSD kit
WIFI-IN2550Intel AX200NGW M.2 Wi-Fi 6 module w/ 2 x 30cm internal wires
ANT-H111 x 2dBi HSUPA antenna
ANT-D111 x WiFi dual-band 2.4G/5G antenna
Core i9-10900EIntel 10th Gen Core i9-10900E processor, L2/20M, 2.8G
Core i9-10900TEIntel 10th Gen Core i9-10900TE processor, L2/20M, 1.8G
Core i7-10700EIntel 10th Gen Core i7-10700E processor, L2/16M, 2.9G
Core i7-10700TEIntel 10th Gen Core i7-10700TE processor, L2/16M, 2.0G
Core i5-10500EIntel 10th Gen Core i5-10500E processor, L2/12M, 3.1G
Core i5-10500TEIntel 10th Gen Core i5-10500TE processor, L2/12M, 2.3G
Core i3-10100EIntel 10th Gen Core i3-10100E processor, L2/6M, 3.2G
Core i3-10100TEIntel 10th Gen Core i3-10100TE processor, L2/6M, 2.3G
MK-4C-4G/8G/16G/32GDDR4-2400 4GB/8GB/16GB/32GB (DDR4-2933) SDRAM DIMM kit
MK-4I-4G/8G/16G/32GWT, DDR4-2400 4GB/8GB/16GB/32GB (DDR4-2933) SDRAM DIMM kit

Cấu hình khác cùng dòng FPC-8100

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng FPC-8100 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

DI-1000-i5-R11 Cincoze DI-1000
Core i5-6300U · 6× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
DX-1100-R10 Cincoze DX-1100
Xeon / Core i7/i5/i3 / Pentium / Celeron · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
UNO-148-D5NBA Advantech UNO-100
Core i5-1335UE · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
DV-1000-R10 Cincoze DV-1000
Core i7/i5/i3 / Pentium / Celeron · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
DS-1302-R10 Cincoze DS-1300
10th Generation Intel Xeon / Core Series Processors · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
DI-1200-i5-R10 Cincoze DI-1200
Core i5-1245UE · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →