DS-1302-R10
Máy tính nhúng công nghiệp Cincoze DS-1302-R10 hỗ trợ kép 2 khe mở rộng PCI/PCIe, thiết kế không quạt bền bỉ, chịu nhiệt từ -40°C đến 70°C và chống rung xóc chuẩn quân sự, chuyên dụng cho GPU card, điều khiển chuyển động và thu thập dữ liệu.
- Hỗ trợ mở rộng kép 2 khe PCI/PCIe (công suất kết hợp tối đa 110W) tích hợp ngàm giữ card chống va đập và rung lắc.
- Thiết kế công nghiệp bền bỉ không quạt, đạt chuẩn rung xóc quân sự MIL-STD-810G và tiêu chuẩn ngành đường sắt EN 50121-3-2.
- Hoạt động tốt trong môi trường nhiệt độ khắc nghiệt từ -40°C đến 70°C.
- Nguồn điện dải rộng 9-48 VDC với các chế độ bảo vệ OVP, OCP, ngắt nguồn xe thông minh (Power Ignition Sensing).
Dòng này hợp với tình huống nào?
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã DS-1302-R10 trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -40 ~ 70 °C (35W TDP Processor; -40~50°C for 58W-65W TDP with External Fan Kit; -40~40°C for 80W TDP with External Fan Kit) |
|---|---|
| Nguồn điện | 9 - 48VDC |
| Đầu nối nguồn | 3-pin Terminal Block |
| Kiểu lắp đặt | Wall Mount |
| Kích thước (mm) | 227 x 261 x 128 |
| Khối lượng (kg) | 5.4 |
| Chống rung | MIL-STD-810G — MIL-STD-810G |
| Cấp bảo vệ IP | IP30 |
| Chứng nhận | MIL-STD-810G, EN 50155 (EN 50121-3-2 only), CE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, UL, cUL, CB, IEC/EN 62368-1, CISPR 32 Class A |
Máy tính
| CPU | 10th Generation Intel® Xeon® / Core™ Series Processors |
|---|---|
| Chipset | Intel® W480E |
| RAM | DDR4 SO-DIMM · 2 khe · tối đa 64GB |
| Lưu trữ | 1× 2.5" Front Accessible SATA HDD/SSD Bay (SATA 3.0) · 1× 2.5" Internal SATA HDD/SSD Bay (SATA 3.0) · 3× mSATA Socket (SATA 3.0) · 1× M.2 Key M Type 2280 Socket (PCIe x4 NVMe SSD / SATA SSD) |
| GPU | Integrated Intel® UHD Graphics 630 |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 2 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-232/422/485 |
|---|---|
| LAN | 1× 1 Gbps Intel® I219 · 1× 1 Gbps Intel® I210 |
| USB | 2× USB USB 3.2 Gen2 (10Gbps) · 4× USB USB 3.2 Gen1 (5Gbps) · 2× USB USB 2.0 (480Mbps) |
| Xuất hình | 1× HDMI · 2× DisplayPort · 1× VGA |
| Mở rộng | 2× PCI/PCIe Expansion Slot via Optional Riser Card (RC-E8E8-R10 / RC-E16E1-01 / RC-E16PI-01 / RC-PIPI-01) · 3× Full-size Mini-PCIe Socket · 2× SIM Socket · 2× High Speed CMI Interface · 2× Low Speed CMI Interface · 1× CFM IGN Interface |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (41 mã)
| CMI-LAN01-R12 | CMI Module with 4x RJ45 Intel I210 GbE LAN Ports |
|---|---|
| CMI-M12LAN01-R12 | CMI Module with 4x M12 Intel I210 GbE LAN Ports |
| CMI-XM12LAN01-R10 | CMI Module with M12 X-Coded Connector, 4x Intel I210 GbE LAN Ports |
| CMI-2P5GLAN03-R10 | CMI Module with 4x Intel 2.5GbE LAN, RJ45 Port |
| CMI-10GLAN03-R10 | CMI Module with 2x Intel X550 10GbE LAN, RJ45 Port |
| CMI-10GXM12LAN03-R10 | CMI Module with 2x Intel 10GbE LAN, M12 X-Coded Connector |
| CMI-CAN01-R10 | CMI Module with 2x CAN FD Ports |
| CMI-COM02 | CMI Module with 4x RS232/422/485 Serial Ports |
| CMI-ICOM01 | CMI Module with 4x Electrical Isolated RS232/422/485 Serial Ports |
| CMI-DIO02 | CMI Module with 16x Optical Isolated DIO (8 in/8 out) |
| MEC-LAN-M102-30 | Mini-PCIe Module with 2x LAN Ports, 2x 30cm cable |
| MEC-USB-M102-30 | Mini-PCIe Module with 2x USB 3.2 Gen1 Ports, 1x 30cm cable |
| MEC-COM-M212-DB9 | Mini-PCIe Module with 2x RS-232 Serial Ports, 1x Standard DB9 Cable |
| UB1004 | Universal Bracket with 4x DB9 Cutout |
| UB1010 | Universal Bracket with 4x M12 Cutout |
| UB1012 | Universal Bracket with 4x RJ45 Cutout |
| UB1018 | Universal Bracket with DIO Cutout |
| UB1028 | Universal Bracket with 2x RJ45 Cutout |
| UB1030-R10 | Universal Bracket with 2x M12 X-coded Cutout |
| UB1032-R10 | Universal Bracket with 3x Antenna Cutout |
| UB1037-R10 | Universal Bracket with 4x M12 X-Coded Cutout |
| UB1038-R10 | Universal Bracket with 2x DB9 and 1x Switch Cutout for CMI-CAN Expansion |
| UB0303 | 2x Universal Bracket each with 1x DB9 Cutout |
| UB0311 | Universal Bracket with 2x RJ45 Cutout |
| UB0314 | Universal Bracket with 2x USB Cutout |
| UB0331-R10 | Universal Bracket with 2x Antenna Cutout |
| CFM-PoE03 | CFM Module with PoE Control Function, Individual Port 25.5W |
| CFM-IGN101 | CFM Module with Power Ignition Sensing Control Function, 12V/24V Selectable |
| FAN-EX101 | External Fan with 4pin Terminal Block Plug, Mounting Bracket, Support smart fan |
| FAN-UB100 | Internal Exhaust Fan with 4pin Connector |
| FAN-UB101 | Internal Intake Fan with 4pin Connector |
| GST120A24-CIN | Adapter AC/DC 24V 5A 120W with 3pin Terminal Block Plug and Tubes, Level VI |
| GST220A24-CIN | Adapter AC/DC 24V 9.2A 220W with 3pin Terminal Block Plug and Tubes, Level VI |
| GST360A24-CIN | Adapter AC/DC 24V 15A 360W with 3pin Terminal Block Plug and TUBES, Level VI |
| RSD-200D-24 | Railway Single Output DC-DC Converter 200W / DC 24V |
| RC-E16-01 | Riser Card with 1 x PCIex16 Slot |
| RC-PI-01 | Riser Card with 1 x PCI Slot |
| RC-E8E8-R10 | Riser Card with 2 x PCIex8 Slots |
| RC-E16E1-01 | Riser Card with 1x PCIex16, 1x PCIex1 slots, supports GPU card up to 75W |
| RC-E16PI-01 | Riser Card with 1x PCIex16 and 1x PCI Slots (PCIe x16 Slot Supports Single Deck Add-on Card) |
Cấu hình khác cùng dòng DS-1300
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.