So sánh sản phẩm
Chọn tối đa 3 máy. Những ô khác nhau được tô nổi để bạn không phải dò từng dòng.
DS-1302-R10 Cincoze · DS-1300 Series Liên hệ bỏ khỏi bảng | |
| Yếu tố công nghiệp | |
| Dải nhiệt hoạt động | -40 ~ 70 °C |
| Nguồn điện | 9 - 48VDC |
| Kiểu lắp đặt | Wall Mount |
| Kích thước (mm) | 227 x 261 x 128 |
| Khối lượng (kg) | 5.4 |
| Chống rung | MIL-STD-810G — MIL-STD-810G |
| Cấp bảo vệ IP | IP30 |
| Máy tính | |
| CPU | 10th Generation Intel® Xeon® / Core™ Series Processors |
| Chipset | Intel® W480E |
| RAM | DDR4 SO-DIMM · 2 khe · tối đa 64GB |
| Lưu trữ | 1× 2.5" Front Accessible SATA HDD/SSD Bay (SATA 3.0) · 1× 2.5" Internal SATA HDD/SSD Bay (SATA 3.0) · 3× mSATA Socket (SATA 3.0) · 1× M.2 Key M Type 2280 Socket (PCIe x4 NVMe SSD / SATA SSD) |
| Khe PCI/PCIe | 2 |
| Kết nối | |
| COM | 2× RS-232/422/485 |
| LAN | 1× 1 Gbps Intel® I219 · 1× 1 Gbps Intel® I210 |
| USB | 2× USB 3.2 Gen2 (10Gbps) · 4× USB 3.2 Gen1 (5Gbps) · 2× USB 2.0 (480Mbps) |
| Xuất hình | 1× HDMI · 2× DisplayPort · 1× VGA |
Phân vân giữa các mã này? Để lại số — kỹ thuật phân tích khác biệt theo đúng điều kiện lắp của bạn.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.