Bỏ qua tới nội dung
EN
In-Vehicle Box PC with Intel Xeon E3/6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 Processors
Máy tính công nghiệp Arbor FPC-9000

FPC-9000-V1

Máy tính hộp công nghiệp lắp trên xe (in-vehicle), thiết kế fanless, dải nhiệt hoạt động -40~70°C tuỳ CPU, nguồn DC 9~36V có công tắc ignition và đạt chuẩn chống rung/sốc E13 cho ứng dụng giao thông. Dùng CPU Intel Xeon E3 hoặc Core i7/i5/i3 thế hệ 6/7 (Barebone CTOS - CPU/RAM/SSD/OS chọn riêng), RAM DDR4 tối đa 32GB, 4 cổng LAN PoE chuẩn M12 IP67.

  • Fanless, nguồn DC 9~36V dải rộng, có công tắc ignition
  • Dải nhiệt hoạt động -40°C~70°C tuỳ CPU/TDP
  • 4 cổng GbE PoE chuẩn M12 IP67, tổng công suất cấp 30W
  • 2 cổng RS-232/422/485 và 8-bit DIO cách ly 2KV

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã FPC-9000-V1 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 70 °C (-40~60°C ambient w/air flow with CPU Core i TDP 35W; -40~70°C with Xeon E3-1268L-V5 (CPU throttling may occur under full load))
Nguồn điện9~36V
Đầu nối nguồn4-pin DC input terminal block, integrated remote power on/off switch
Kiểu lắp đặtWall-mount
Kích thước (mm)225 x 292 x 90 (W x D x H)
Khối lượng (kg)6.4
Chống rung3 Grms / 5~500Hz / Random
Cấp bảo vệ IPIP67 (M12 LAN port)
Chứng nhậnCE, FCC Class A, E13 Mark

Máy tính

CPUIntel Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3
ChipsetIntel C236
SocketLGA1151
RAMDDR4-2400 SO-DIMM · 2 khe · tối đa 32GB
Lưu trữCFast (outside-accessible) · 2.5" SATA3 external drive bay · 2.5" SATA3 internal drive bay
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485, DB-9 male, rear
LAN3× GbE Intel WGI211AT / WGI219LM (iAMT 11.0, except i3 version), front · 4× GbE PoE (IEEE 802.3af), M12-male 8P, IP67, rear Intel WGI211AT PoE
USB6× USB USB 3.0 (front)
DIO4 in / 4 out (cách ly quang)
Xuất hình1× VGA (DB-15, Analog RGB, up to 1920x1080@60Hz) · 1× DVI-D (up to 1920x1080@60Hz)
Mở rộng2× mini-PCIe · 1× mini-PCIe · 1× M.2

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (16 mã)

WMK-7000Wall-mount kit for FPC-7XXX Series
MK-4I-4GIndustrial-grade DDR4-2400 4GB SDRAM
MK-4I-8GIndustrial-grade DDR4-2400 8GB SDRAM
MK-4I-16GIndustrial-grade DDR4-2400 16GB SDRAM
64/128/256GB SSD2.5" WT 64/128/256GB SATAIII SSD
LTE-3550M.2 LTE Module w/ 1x25cm internal wiring, APAC/EMEA
WiFi-AT4550Atheros QCNFA324 WiFi module w/ 2x30cm internal wiring
GPS-mPCIe KitLOCOSYS GPS Kit w/ IPEX-SMA cable and antenna Kit
CAN-ID1550Isolated CANbus 2.0B module w/ 2x30cm internal cable to DB9 connector
ANT-D111 x Wi-Fi Dual-band 2.4G/5G antenna Kit
ANT-H111 x 2dBi HSUPA Antenna Kit
ANT-G111 x 3000mm 27dB SMA Remote GPS Antenna
Xeon E3-1268L-V5Intel 6th Gen Xeon E3-1268L processor, L2/8M, 2.4G
Core i7-7700TIntel 7th Gen Core i7-7700T processor, L2/8M, 2.9G
Core i5-7500TIntel 7th Gen Core i5-7500T processor, L2/6M, 2.7G
Core i3-7101TEIntel 7th Gen Core i3-7101TE processor, L2/3M, 3.4G

Cấu hình khác cùng dòng FPC-9000

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng FPC-9000 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

DI-1000-i5-R11 Cincoze DI-1000
Core i5-6300U · 6× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
DX-1100-R10 Cincoze DX-1100
Xeon / Core i7/i5/i3 / Pentium / Celeron · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless
So cạnh nhau →
DV-1000-R10 Cincoze DV-1000
Core i7/i5/i3 / Pentium / Celeron · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless
So cạnh nhau →
DS-1302-R10 Cincoze DS-1300
10th Generation Intel Xeon / Core Series Processors · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless
So cạnh nhau →
DI-1200-i5-R10 Cincoze DI-1200
Core i5-1245UE · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless
So cạnh nhau →
DI-1100-i7-R10 Cincoze DI-1100
Core i7-8665UE · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →