Bỏ qua tới nội dung
EN
Máy tính công nghiệp Arbor FPC-9000

FPC-9002-L2U4

Box PC công nghiệp không quạt, chịu dải nhiệt hoạt động -20~55°C (kèm luồng khí, với CPU TDP 35W~65W), nguồn DC ngõ vào rộng 9~36V có điều khiển ignition và trễ bật/tắt nguồn, khung nhôm chống rung sốc, lắp treo tường. Trang bị CPU Intel Xeon E3 hoặc Core i7/i5/i3 thế hệ 6th/7th, tối đa 32GB DDR4, I/O phong phú với 10 cổng USB, 5 LAN GbE, 4 cổng COM.

  • Thiết kế không quạt (fanless)
  • Nguồn DC ngõ vào rộng 9~36V
  • Xuất hình đa dạng: DisplayPort + HDMI + VGA + DVI, hỗ trợ 3 màn hình độc lập
  • I/O phong phú: 10 USB, 5 LAN GbE, 4 COM

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã FPC-9002-L2U4 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 55 °C (ambient with air flow, CPU TDP 35W~65W, fanless)
Nguồn điện9~36V
Đầu nối nguồn4-pin DC input terminal block
Kiểu lắp đặtWall mount (wall-mount)
Kích thước (mm)225 x 292 x 120
Khối lượng (kg)7
Chống rung3 Grms/5~500Hz/random, operating
Chứng nhậnCE, FCC Class A

Máy tính

RAMDDR4 · 2 x 260-pin SO-DIMM khe · tối đa 32GB
Lưu trữ2× 2.5" drive bay · CFast socket (externally accessible)
Khe mở rộng PCI/PCIe2

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485 (DB-9) · 2× RS-232 (DB-9)
LAN2× GbE Intel WGI211AT · 1× GbE Intel WGI219LM w/ iAMT 11.0 · 2× GbE Intel WG82583V
USB6× USB USB 3.0/2.0 · 4× USB USB 3.0/2.0
DIO8 in / 8 out
Xuất hình1× DisplayPort · 1× HDMI · 1× VGA (DB-15) · 1× DVI-D
Mở rộng2× Mini-card · 1× SIM socket

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (14 mã)

WMK-7000Wall-mount kit for FPC-7XXX Series
PAC-120W6B-FSP120W AC/DC adapter kit w/ 2-pin/3-pin/4-pin block
PAC-180W6C-FSP180W AC/DC adapter kit w/ 2-pin/3-pin/4-pin block
240GB SSDIntel 2.5" 240GB SATA III SSD kit
WIFI-AT4550Atheros QCNFA324 Wi-Fi module w/ 2x30cm internal wires
ANT-H111 x 2dBi HSUPA antenna
ANT-D111 x WiFi dual-band 2.4G/5G antenna
Core i7-7700Intel 7th Gen Core i7-7700 processor, L2/8M, 3.6G
Core i7-7700TIntel 7th Gen Core i7-7700T processor, L2/8M, 2.9G
Core i5-7500Intel 7th Gen Core i5-7500 processor, L2/6M, 3.4G
Core i5-7500TIntel 7th Gen Core i5-7500T processor, L2/6M, 2.7G
Core i3-7101TEIntel 7th Gen Core i3-7101TE processor, L2/3M, 3.4G
Xeon E3-1268L-V5Intel 6th Gen Xeon E3-1268L processor, L2/8M, 2.4G
MK-4C-4G/8G/16GDDR4-2133 4GB/8GB/16GB SDRAM DIMM kit

Cấu hình khác cùng dòng FPC-9000

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng FPC-9000 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

UNO-3285G-674BE Advantech UNO-3200
Core i7-6822EQ · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
DS-1302-R10 Cincoze DS-1300
10th Generation Intel Xeon / Core Series Processors · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
DI-1000-i5-R11 Cincoze DI-1000
Core i5-6300U · 6× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
UNO-148-D5NBA Advantech UNO-100
Core i5-1335UE · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
DX-1100-R10 Cincoze DX-1100
Xeon / Core i7/i5/i3 / Pentium / Celeron · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless
So cạnh nhau →
UNO-2484V3-U27N1A Advantech UNO-2400
Core Ultra 7 255U · 4× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →