Bỏ qua tới nội dung
EN
Machine Vision Controller with Intel 6th & 7th Gen Core Processor with 6 GbE PoE
Máy tính công nghiệp Arbor FPC-9000

FPC-9002-P6

Bộ điều khiển thị giác máy (machine vision controller) công nghiệp, có SMART FAN control, nguồn DC 19~36V dải rộng, dải nhiệt hoạt động -20~50°C. Tích hợp 6 cổng GbE PoE chuẩn IEEE 802.3af cho camera công nghiệp, hỗ trợ RAID 0/1, xuất đồng thời 3 màn hình độc lập. Dùng CPU Intel Xeon E3 hoặc Core i7/i5/i3 thế hệ 6/7, RAM DDR4 tối đa 32GB.

  • 6 cổng Gigabit PoE chuẩn IEEE 802.3af tích hợp cho camera công nghiệp
  • Nguồn DC 19~36V, điều khiển ignition on/off có trễ
  • Hỗ trợ SMART FAN control và TPM 2.0
  • 1 khe PCIe x16 + 1 khe PCIe x8 (qua 4 lane) cho card mở rộng

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã FPC-9002-P6 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 50 °C (ambient w/ air flow)
Nguồn điện19~36V
Đầu nối nguồn4-pin DC input terminal block, integrated remote power on/off switch
Kiểu lắp đặtWall-mount
Kích thước (mm)225 x 292 x 120 (W x D x H)
Khối lượng (kg)7.2
Chống rung3 Grms / 5~500Hz / random
Chứng nhậnCE, FCC Class A

Máy tính

CPUIntel Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3
ChipsetIntel C236
SocketLGA1151
RAMDDR4-2133 SO-DIMM · 2 khe · tối đa 32GB
Lưu trữ2× 2.5" drive bay (1 removable, 1 fixed) · CFast (outside-accessible)
Khe mở rộng PCI/PCIe2

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485 configurable
LAN3× GbE 2x Intel WGI211AT + 1x Intel WGI219LM (iAMT) · 6× GbE PoE (IEEE 802.3af) Intel WGI211AT PoE
USB6× USB USB 3.0/2.0 (or optional internal USB dongle)
DIO8 in / 8 out
Xuất hình1× DisplayPort · 1× HDMI · 1× VGA (DB-15, Analog RGB) · 1× DVI-D
Mở rộng2× mini-card · 1× SIM socket · 2× PCIe · 1× Selectable port

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (12 mã)

WMK-7000Wall-mount kit for FPC-7XXX Series
PAC-180W6C-FSP180W AC/DC 24V adapter kit
150GB SSDIntel 2.5" 150GB SATAIII SSD kit
WIFI-AT2350Atheros AR9462 Wi-Fi module w/ 20&30cm internal wires
ANT-H111 x 2dBi HSUPA antenna
ANT-D111 x WiFi dual-band 2.4G/5G antenna
Core i7-7700TIntel 7th Gen Core i7-7700T processor, L2/8M, 2.9G
Core i5-7500TIntel 7th Gen Core i5-7500T processor, L2/6M, 2.7G
Core i3-7101TEIntel 7th Gen Core i3-7101TE processor, L2/3M, 3.4G
Xeon E3-1268L-V5Intel 6th Gen Xeon E3-1268L processor, L2/8M, 2.4G
MK-4C-4G/8G/16GDDR4-2133 4GB/8GB/16GB SDRAM DIMM kit
FAN-4020Fan kit (40x40x20mm, L=250mm, 2P)

Cấu hình khác cùng dòng FPC-9000

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng FPC-9000 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

DS-1302-R10 Cincoze DS-1300
10th Generation Intel Xeon / Core Series Processors · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
UNO-3285G-674BE Advantech UNO-3200
Core i7-6822EQ · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
SKY-8134S-11 Advantech SKY-8100
Xeon Scalable Processor · 1× COM · 20× LAN · -40 ~ 65 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
DI-1000-i5-R11 Cincoze DI-1000
Core i5-6300U · 6× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · có DIO
So cạnh nhau →
UNO-238-C7N1AE Advantech UNO-200
Core i7-1265UE · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · có DIO
So cạnh nhau →
UNO-148-D5NBA Advantech UNO-100
Core i5-1335UE · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · có DIO
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →