FPC-9001-L2U4
Máy tính công nghiệp dạng hộp không quạt, chịu dải nhiệt -20~55°C, nguồn DC dải rộng 9~36V hỗ trợ điều khiển Ignition và trễ bật/tắt, I/O phong phú (10 USB, 5 GbE LAN, 4 COM), hỗ trợ 2 SSD SATA với RAID 0/1; dùng CPU Intel Xeon E3/thế hệ Core i7/i5/i3 thứ 6-7 trên socket LGA1151.
- Thiết kế không quạt
- Nguồn DC dải rộng (9~36V)
- Xuất hình đồng thời 3 màn hình độc lập qua DisplayPort, HDMI, VGA, DVI
- I/O phong phú: 10 x USB, 5 x GbE LAN, 4 x COM
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -20 ~ 55 °C (ambient w/ air flow, w/ CPU TDP 35W~65W, fanless) |
|---|---|
| Nguồn điện | 9~36V |
| Đầu nối nguồn | 4-pin DC input terminal block, combined with remote power on/off switch |
| Kiểu lắp đặt | Wall-mount |
| Kích thước (mm) | 225 x 292 x 120 |
| Khối lượng (kg) | 7 |
| Chống rung | 3 Grms/5~500Hz/random operation w/ SSD |
| Chứng nhận | CE, FCC Class A |
Máy tính
| CPU | Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 (LGA1151) |
|---|---|
| Chipset | Intel C236 |
| Socket | LGA1151 |
| RAM | DDR4 · 2 khe · tối đa 32GB |
| Lưu trữ | 2× SATA 2.5" drive bay · CFast (external access) |
| GPU | Integrated Intel HD Graphics |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 1 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-232/422/485 (DB-9) · 2× RS-232 (DB-9) |
|---|---|
| LAN | 5× GbE 2x Intel WGI211AT, 1x WGI219LM (iAMT 11.0), 2x WG82583V |
| USB | 6× USB USB 3.0/2.0 · 4× USB USB 3.0/2.0 |
| DIO | 8 in / 8 out |
| Xuất hình | 1× DisplayPort · 1× HDMI · 1× VGA (DB-15) · 1× DVI-D |
| Mở rộng | 2× Mini-card · 1× PCIe x16 · 1× PCI |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (14 mã)
| WMK-7000 | Wall-mount kit for FPC-7XXX Series |
|---|---|
| PAC-120W6B-FSP | 120W AC/DC adapter kit w/ 2-pin/3-pin/4-pin block |
| PAC-180W6C-FSP | 180W AC/DC adapter kit w/ 2-pin/3-pin/4-pin block |
| 240GB SSD | Intel 2.5" 240GB SATAIII SSD kit |
| WIFI-AT4550 | Atheros QCNFA324 Wi-Fi module w/ 2x30cm internal wires |
| ANT-H11 | 2dBi HSUPA antenna |
| ANT-D11 | WiFi dual-band 2.4G/5G antenna |
| Core i7-7700 | Intel 7th Gen Core i7-7700 processor, L2/8M, 3.6G |
| Core i7-7700T | Intel 7th Gen Core i7-7700T processor, L2/8M, 2.9G |
| Core i5-7500 | Intel 7th Gen Core i5-7500 processor, L2/6M, 3.4G |
| Core i5-7500T | Intel 7th Gen Core i5-7500T processor, L2/6M, 2.7G |
| Core i3-7101TE | Intel 7th Gen Core i3-7101TE processor, L2/3M, 3.4G |
| Xeon E3-1268L-V5 | Intel 6th Gen Xeon E3-1268L processor, L2/8M, 2.4G |
| MK-4C-4G/8G/16G | DDR4-2133 4GB/8GB/16GB SDRAM DIMM kit |
Cấu hình khác cùng dòng FPC-9000
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.