Bỏ qua tới nội dung
EN
Cincoze DI-1000-i5-R11
  • -40~70°CDải nhiệt
  • Không quạtTản nhiệt
  • 9–48 VDCNguồn vào
  • 6Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Máy tính công nghiệp Cincoze DI-1000

DI-1000-i5-R11

Máy tính công nghiệp nhúng không quạt siêu nhỏ gọn, thiết kế mô-đun hóa, hoạt động trong dải nhiệt độ rộng -40°C đến 70°C, nguồn DC 9~48V, khả năng chống sốc và chống rung vượt trội, trang bị CPU Intel Core i5-6300U.

  • Thiết kế không quạt, hoạt động bền bỉ trong dải nhiệt độ cực rộng -40°C đến 70°C
  • Nguồn đầu vào DC 9~48V dải rộng, hỗ trợ bảo vệ quá áp, quá dòng, đảo cực
  • Khả năng chịu rung (5 Grms) và chịu sốc (50 Grms) tiêu chuẩn công nghiệp
  • Hỗ trợ 4 phương thức lắp đặt linh hoạt: Wall, DIN-Rail, Side, VESA
Dòng này hợp với tình huống nào?

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã DI-1000-i5-R11 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 70 °C (With extended temperature peripherals; Ambient with air flow)
Nguồn điện9~48VDC
Đầu nối nguồn3-Pin Terminal Block
Kiểu lắp đặtWall Mount, Side Mount, DIN-Rail Mount, VESA Mount
Kích thước (mm)203 x 142 x 66.8
Khối lượng (kg)1.65
Chống rung5 Grms, 5-500 Hz, 3 Axes — IEC60068-2-64
Chứng nhậnCE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, EN 50155 (EN 50121-3-2 Only), E-mark (E13, No.10R-0514273), CISPR 32 Class A

Máy tính

CPUIntel Core i5-6300U
ChipsetSoC
SocketBGA
RAMDDR4 · 1 khe · tối đa 32GB
Lưu trữ2× 2.5" SATA HDD/SSD · 2× mSATA
GPUIntel HD Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM6× RS-232/422/485
LAN1× 1 Gbps Intel I210 · 1× 1 Gbps Intel I219-LM
USB4× USB USB 3.2 Gen1 · 2× USB USB 2.0
DIO4 in / 4 out (cách ly quang)
Xuất hình1× DVI-I · 1× DisplayPort
Mở rộng2× Mini-PCIe · 1× CMI Interface · 1× CFM Interface · 1× SIM Socket

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (10 mã)

CFM-IGN102CFM Module with Power Ignition Sensing Control Function, Selectable 12V/24V
CMI-LAN01-R12/UB0712CMI Module with 4x Intel I210 GbE LAN, RJ45 Port / 1x Universal Bracket
CMI-M12LAN01-R12/UB0710CMI Module with M12 Connector, 4x Intel I210 GbE LAN / 1x Universal Bracket
MEC-COM-M212-DB9/UB0703Mini-PCIe Module with 2x COM Ports, 1x Standard DB9 Cable, 1x Universal Bracket with 2x DB9 Cutout for DI-1000
MEC-LAN-M102-15/UB0711Mini-PCIe Module with 2x LAN Ports / 1x Universal Bracket
DIN01DIN-RAIL Mount Kit, KMRH-K175
SIDE01SIDE Mount Kit
GST60A12-CIN1Adapter AC/DC 12V 5A 60W with 3pin Terminal Block Plug 5.0mm Pitch, with Tubes, Level VI
GST120A24-CINAdapter AC/DC 24V 5A 120W with 3pin Terminal Block Plug 5.0mm Pitch, with Tubes, Level VI
RSD-200D-24Railway Single Output DC-DC Converter 200W / DC 24V

Cấu hình khác cùng dòng DI-1000

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng DI-1000 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

FPC-9000-V1 Arbor FPC-9000
Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 2× COM · 7× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
ARES-1970E-M12-PISC Arbor ARES-1900
Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 8× COM · 3× LAN · -40 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
DX-1100-R10 Cincoze DX-1100
Xeon / Core i7/i5/i3 / Pentium / Celeron · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
FPC-8100W Arbor FPC-8100
10th Gen Core i9/i7/i5/i3 · 6× COM · 3× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
FPC-7903 Arbor FPC-7900
Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 6× COM · 3× LAN · -20 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
DV-1000-R10 Cincoze DV-1000
Core i7/i5/i3 / Pentium / Celeron · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Video Cincoze
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →