FPC-8100W
Box PC công nghiệp không quạt (fanless), dải nhiệt hoạt động -20~70°C (CPU 35W TDP) đến -20~55°C (CPU 65W TDP), nguồn DC rộng 9~36V có ignition power control. Vi xử lý Intel Core 10th Gen i9/i7/i5/i3 (LGA1200, chọn theo đơn hàng), chipset W480E hỗ trợ RAID 0/1 và iAMT, RAM DDR4 tối đa 64GB, khe M.2 B-Key mở rộng 5G/LTE hoặc lưu trữ (BTO).
- Chipset W480E: hỗ trợ RAID 0/1, iAMT, xuất hình 3 màn hình độc lập
- Dải nhiệt hoạt động -20~70°C (CPU 35W TDP) / -20~55°C (CPU 65W TDP), chống rung 3Grms/5~500Hz
- Nguồn DC 9~36V, có ignition power control và bật/tắt trễ
- Khe M.2 B-Key (2242/3052/2280) cho 5G/LTE hoặc lưu trữ bổ sung (BTO, chỉ W480E)
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -20 ~ 70 °C (ambient w/ air flow, w/ 35W TDP CPU, fanless; -20~55°C w/ 65W TDP CPU fanless) |
|---|---|
| Nguồn điện | 9~36V |
| Đầu nối nguồn | 4-pin DC input terminal block, combining remote power on/off switch |
| Kiểu lắp đặt | Wall-mount |
| Kích thước (mm) | 225 x 292 x 90 (W x H x D) |
| Khối lượng (kg) | 6.4 |
| Chống rung | 3 Grms / 5~500Hz / random operation w/ SSD |
| Chứng nhận | CE, FCC Class A |
Máy tính
| RAM | DDR4 SO-DIMM 260-pin, 2933MHz · 2 khe · tối đa 64GB |
|---|---|
| Lưu trữ | 2× 2.5" drive bay · CFast socket (outside accessible) · M.2 B-Key 2242/3052/2280 (PCIe x2 + USB3.0 + SATA, BTO) |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-232/422/485 configurable, DB-9 · 4× RS-232, DB-9 |
|---|---|
| LAN | 3× GbE Intel WGI225LM (2.5GigE) + WGI211AT (GbE) + WGI219LM (GbE, iAMT) |
| USB | 6× USB USB 3.2 Gen1 / 2.0 · 2× USB USB 2.0 |
| DIO | 8 in / 8 out |
| Xuất hình | 1× HDMI · 1× VGA (DB-15 Analog RGB) · 1× DVI-D |
| Mở rộng | 1× Mini-Card · 1× M.2 E-Key · 1× M.2 B-Key · 1× Selectable Port |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (16 mã)
| WMK-7000 | Wall-mount kit for FPC-7XXX Series |
|---|---|
| PAC-120W6B-FSP-ES | 120W AC/DC adapter kit w/ 2-pin/3-pin/4-pin block |
| 240GB SSD | Intel 2.5" 240GB SATAIII SSD kit |
| WIFI-IN2550 | Intel AX200NGW M.2 Wi-Fi 6 module w/ 2 x 30cm internal wires |
| ANT-H11 | 1 x 2dBi HSUPA antenna |
| ANT-D11 | 1 x WiFi dual-band 2.4G/5G antenna |
| Core i9-10900E | Intel 10th Gen Core i9-10900E processor, L2/20M, 2.8G |
| Core i9-10900TE | Intel 10th Gen Core i9-10900TE processor, L2/20M, 1.8G |
| Core i7-10700E | Intel 10th Gen Core i7-10700E processor, L2/16M, 2.9G |
| Core i7-10700TE | Intel 10th Gen Core i7-10700TE processor, L2/16M, 2.0G |
| Core i5-10500E | Intel 10th Gen Core i5-10500E processor, L2/12M, 3.1G |
| Core i5-10500TE | Intel 10th Gen Core i5-10500TE processor, L2/12M, 2.3G |
| Core i3-10100E | Intel 10th Gen Core i3-10100E processor, L2/6M, 3.2G |
| Core i3-10100TE | Intel 10th Gen Core i3-10100TE processor, L2/6M, 2.3G |
| MK-4C-4G/8G/16G/32G | DDR4-2400 4GB/8GB/16GB/32GB (DDR4-2933) SDRAM DIMM kit |
| MK-4I-4G/8G/16G/32G | WT, DDR4-2400 4GB/8GB/16GB/32GB (DDR4-2933) SDRAM DIMM kit |
Cấu hình khác cùng dòng FPC-8100
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.