DV-1000-R10
Máy tính nhúng công nghiệp siêu nhỏ gọn, thiết kế không quạt, hoạt động bền bỉ trong dải nhiệt độ rộng từ -40°C đến 70°C, đạt tiêu chuẩn chống rung xóc quân sự MIL-STD-810G và chứng nhận đường sắt EN50155 (EN 50121-3-2). Trang bị vi xử lý Intel® Core™ thế hệ 9/8 (TDP tới 65W) cùng khả năng mở rộng I/O linh hoạt qua các mô-đun CMI, MEC và CFM.
- Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -40°C đến 70°C, thiết kế tản nhiệt thụ động không quạt
- Đạt chuẩn chống rung xóc quân sự MIL-STD-810G và tiêu chuẩn đường sắt EN 50121-3-2
- Nguồn điện đầu vào dải rộng 9 - 48VDC với các cơ chế bảo vệ quá áp, quá dòng, chống ngược cực
- Kích thước cực kỳ nhỏ gọn (224.1 x 162 x 64.2 mm), thiết kế unibody chắc chắn, không cáp, không jumper
Dòng này hợp với tình huống nào?
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã DV-1000-R10 trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -40 ~ 70 °C (35W TDP CPU: -40°C to 70°C; 65W TDP CPU: -40°C to 60°C (cần thêm External Fan Kit)) |
|---|---|
| Nguồn điện | 9 - 48VDC |
| Đầu nối nguồn | 3-pin Terminal Block |
| Kiểu lắp đặt | Wall Mount, DIN-RAIL Mount, VESA Mount |
| Kích thước (mm) | 224.1 x 162 x 64.2 |
| Khối lượng (kg) | 2.22 |
| Chống rung | MIL-STD-810G — MIL-STD-810G |
| Chứng nhận | CE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, EN 50155 (EN 50121-3-2 Only), MIL-STD-810G, CISPR 32 Class A, EN/BS EN 50121-3-2 Class A, EN/BS EN IEC 61000-3-2 Class A, EN/BS EN 61000-3-3, FCC 47 CFR Part 15B Class A, IEC/EN 62368-1, EN 45545-2 |
Máy tính
| CPU | Intel Core i7/i5/i3 / Pentium / Celeron |
|---|---|
| Chipset | Intel H310 |
| RAM | DDR4 2666 MHz SO-DIMM · 1 khe · tối đa 32GB |
| Lưu trữ | 1× 2.5" SATA HDD/SSD Bay (SATA 3.0) · 2× mSATA Socket (SATA 3.0) · 1× M.2 Key M 2280 Socket (SATA 3.0 / NVMe PCIe) |
| GPU | Intel UHD Graphics 630 / Intel UHD Graphics 610 |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-232/422/485 (DB9, Auto Flow Control, Supports 5V/12V) |
|---|---|
| LAN | 1× 1 Gbps Intel I219 · 1× 1 Gbps Intel I210 |
| USB | 3× USB USB 3.2 Gen1 (5Gbps), Type A · 3× USB USB 2.0 (480Mbps), Type A |
| Xuất hình | 1× DisplayPort · 1× VGA |
| Mở rộng | 2× Mini PCIe · 1× SIM Socket · 1× M.2 Key E · 1× CMI Interface · 2× CMI Interface · 1× CFM Interface |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (19 mã)
| CMI-DP01-R10 | CMI Module with 1x DisplayPort |
|---|---|
| CMI-HD03-R10 | CMI Module with 1x HDMI Port |
| CMI-COM06-R10 | CMI Module with 2x RS232/422/485 Ports (Support 5V/12V) |
| CMI-DIO06-R10 | CMI Module with 16DIO (8in 8out) |
| MEC-USB-M102-30 | Mini-PCIe Module with 2x USB 3.2Gen1 Ports, 1x 30cm cable |
| MEC-LAN-M102-15 | Mini-PCIe Module with 2x LAN Ports, 2x 15cm cable |
| UB1606-R10 | Universal Bracket with DP Cutout |
| UB1608-R10 | Universal Bracket with HDMI Cutout |
| UB1603-R10 | Universal Bracket with 2x DB9 Cutout |
| UB1618-R20 | Universal Bracket with DIO Cutout |
| UB1614-R10 | Universal Bracket with 2x USB Cutout |
| UB1611-R10 | Universal Bracket with 2x RJ45 Cutout |
| CFM-IGN04-R10 | CFM Module with Power Ignition Sensing Function, 12V/24V Selectable |
| DINRAIL-R10 | Diamond series DIN-RAIL Mount Kit |
| FAN-EX104 | External Fan with 4pin Terminal Block Plug and Mounting Bracket, Support Smart Fan |
| GST120A24-CIN | Adapter AC/DC 24V 5A 120W with 3pin Terminal Block Plug and Tubes, Level VI |
| GST220A24-CIN | Adapter AC/DC 24V 9.2A 220W with 3pin Terminal Block Plug and Tubes, Level VI |
| GST360A24-CIN | Adapter AC/DC 24V 15A 360W with 3pin Terminal Block Plug and TUBES, Level VI |
| RSD-200D-24 | Railway Single Output DC-DC Converter 200W / DC 24V |