Bỏ qua tới nội dung
EN
DI-1100-i7-R10
  • -40~70°CDải nhiệt
  • Không quạtTản nhiệt
  • 9–48 VDCNguồn vào
  • 2Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Máy tính công nghiệp Cincoze DI-1100

DI-1100-i7-R10

Máy tính nhúng công nghiệp siêu nhỏ gọn, thiết kế không quạt tản nhiệt, hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng -40°C đến 70°C, hỗ trợ nguồn DC 9-48V, đạt chứng nhận quân sự MIL-STD-810G, EN50155 và E-mark, trang bị bộ vi xử lý Intel Core i7-8665UE.

  • Dải nhiệt độ hoạt động rộng -40°C đến 70°C, thiết kế chịu rung xóc chuẩn MIL-STD-810G
  • Đạt chuẩn đường sắt EN50155 (EN 50121-3-2) và tiêu chuẩn E-mark cho phương tiện giao thông
  • Nguồn cấp rộng 9-48 VDC hỗ trợ bảo vệ quá áp (OVP), quá dòng (OCP) và chống tĩnh điện ESD
  • Kích thước cực kỳ nhỏ gọn (203 x 142 x 66.8 mm), hỗ trợ lắp đặt Wall, Side, DIN-Rail, VESA
Dòng này hợp với tình huống nào?

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã DI-1100-i7-R10 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 70 °C (PassMark Burn-In Test: 100% CPU, 2D/3D Graphics)
Nguồn điện9 - 48VDC
Đầu nối nguồn3-pin Terminal Block
Kiểu lắp đặtWall, Side, DIN-RAIL, VESA
Kích thước (mm)203 x 142 x 66.8
Khối lượng (kg)1.74
Chống rungMIL-STD-810G
Chứng nhậnCE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, EN 50155 (EN 50121-3-2 Only), E-mark, IEC/EN 62368-1

Máy tính

CPUIntel Core i7-8665UE
SocketOnboard
RAMDDR4 SO-DIMM · 1 khe · tối đa 32GB
Lưu trữ2.5" SATA HDD/SSD Bay · mSATA Socket
GPUIntel UHD Graphics 620
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485
LAN1× 1 Gbps Intel I219 · 1× 1 Gbps Intel I210
USB2× USB USB 3.2 Gen2 · 2× USB USB 3.2 Gen1 · 2× USB USB 2.0
Xuất hình1× HDMI · 1× DisplayPort · 1× VGA
Mở rộng2× Mini PCIe · 2× SIM Socket · 2× CMI Interface · 1× CFM Interface

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (20 mã)

CMI-LAN01-R12 / UB1512-R11CMI Module with 4x Intel I210 GbE LAN, RJ45 Port / 1x Universal Bracket with 4x RJ45 Cutout
CMI-M12LAN01-R12 / UB1510-R11CMI Module with M12 A-Coded Connector, 4x Intel I210 GbE LAN Ports / 1x Universal Bracket with 4x M12 Cutout
CMI-XM12LAN01-R10 / UB1510-R11CMI Module with M12 X-Coded Connector, 4x Intel I210 GbE LAN Ports / 1x Universal Bracket with 4x M12 Cutout
CMI-2P5GLAN01-R10 / UB1512-R11CMI Module with 4x Intel 2.5GbE LAN RJ45 Port / 1x Universal Bracket with 4x RJ45 Cutout
CMI-10GLAN04-R10/UB1528-R11CMI Module with 2x Intel X550 10GbE LAN, RJ45 Port / 1x Universal Bracket with 2x RJ45 Cutout
CMI-10GXM12LAN01-R10/UB1537-R10CMI Module with 2x Intel 10GbE LAN, M12 X-Coded Connector / Universal Bracket with 2x M12 X-coded Cutout
CMI-CAN01-R10/UB1538-R10CMI Module with 2x CAN FD Ports / Universal Bracket with 2x DB9 and 1x Switch Cutout for CMI-CAN Expansion
CMI-COM05-R10/UB1503-R11CMI Module with 2x RS232/422/485 Ports (Support 5V/12V) / 1x Universal Bracket with 2x DB9 Cutout
CMI-DIO05-R10/UB1518-R10CMI Module with 16DIO (8in 8out) / 1x Universal Bracket with DIO Cutout
MEC-LAN-M102-30/UB1511-R11Mini-PCIe Module with 2x LAN Ports, 2x 30cm cable / 1x Universal Bracket with 2x RJ45 Cutout
MEC-COM-M212-TDB9/UB1503-R11Mini-PCIe Module with 2x RS-232 Serial Ports, 1x Thin DB9 Cable / 1x Universal Bracket with 2x DB9 Cutout
CFM-PoE06-R10CFM Module with PoE Function, Individual Port 25.5W
CFM-IGN102CFM Module with Power Ignition Sensing Function, 12V/24V Selectable
DINRAIL-R10Diamond series DIN-RAIL Mount Kit
SIDE01SIDE Mount Kit
FAN-EX103External Fan with 4pin Terminal Block Plug and Mounting Bracket, Support Smart Fan
GST60A12-CIN1Adapter AC/DC 12V 5A 60W with 3pin Terminal Block Plug and Tubes, Level VI
GST120A24-CINAdapter AC/DC 24V 5A 120W with 3pin Terminal Block Plug and Tubes, Level VI
GST220A24-CINAdapter AC/DC 24V 9.2A 220W with 3pin Terminal Block Plug and Tubes, Level VI
RSD-200D-24Railway Single Output DC-DC Converter 200W / DC 24V

Cấu hình khác cùng dòng DI-1100

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng DI-1100 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

FPC-9000-V1 Arbor FPC-9000
Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 2× COM · 7× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DX-1100-R10 Cincoze DX-1100
Xeon / Core i7/i5/i3 / Pentium / Celeron · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DV-1000-R10 Cincoze DV-1000
Core i7/i5/i3 / Pentium / Celeron · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DS-1302-R10 Cincoze DS-1300
10th Generation Intel Xeon / Core Series Processors · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
ARES-1970E-M12-PISC Arbor ARES-1900
Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 8× COM · 3× LAN · -40 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
GP-3000-R10 Cincoze GP-3000
Xeon / Core / Pentium / Celeron 8th/9th Gen · 2× COM · 5× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Video sản phẩm
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →