Bỏ qua tới nội dung
EN
Cincoze DE-1002P-EE
  • -25~70°CDải nhiệt
  • Không quạtTản nhiệt
  • 9–48 VDCNguồn vào
  • 6Cổng COM
  • 6Cổng LAN
  • 2Khe PCIe
  • PoENguồn qua LAN
Máy tính công nghiệp Cincoze DE-1000

DE-1002P-EE

Máy tính công nghiệp không quạt tiết kiệm điện năng với dải nhiệt hoạt động -25°C đến 70°C, hỗ trợ nguồn DC 9~48V rộng, chống rung xốc đạt chuẩn EN50155 cho ứng dụng đường sắt. Tích hợp vi xử lý Intel Atom E3845 Quad Core, 2 khe mở rộng PCIe x1, 4 cổng PoE và 2 cổng GbE LAN.

  • Thiết kế không quạt, vỏ nhôm nguyên khối hoạt động đải nhiệt rộng -25°C đến 70°C
  • Đạt chứng nhận EN50155 và EN50121-3-2 chuyên dụng cho ngành đường sắt và giao thông
  • Nguồn DC 9~48V linh hoạt tích hợp tính năng Power Ignition kiểm soát nguồn xe
  • Mở rộng 2 khe PCIe x1 kích thước tiêu chuẩn (111.15mm x 174.63mm)
Dòng này hợp với tình huống nào?
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-02
21.000.000đ – 34.400.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã DE-1002P-EE trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-25 ~ 70 °C (ambient with air flow; with Industrial Grade Peripherals)
Nguồn điện9~48VDC
Đầu nối nguồn3-pin Terminal Block
Kiểu lắp đặtWall Mounting
Kích thước (mm)203 x 200 x 114.5
Khối lượng (kg)3.66
Chống rung5 Grms — IEC 60068-2-64, 5~500Hz, 1 hr/axis (With SSD)
Chứng nhậnCE, FCC Class A, EN 50155, EN 50121-3-2

Máy tính

CPUIntel® Atom™ Processor E3845
SocketOnboard
RAMDDR3L 1066 / 1333MHz SO-DIMM · 2 khe · tối đa 8GB
Lưu trữ2× 2.5" SATA HDD/SSD Bay · mSATA Slot (Internal, shared by Mini-PCIe Socket) · CFast Socket (External) · SIM Card Socket (External)
GPUIntel® HD Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe2

Kết nối & I/O

COM6× RS232/422/485 (DB9)
LAN2× 1 GbE Intel® i210-IT · 4× 1 GbE Intel® 82583V PoE
USB1× USB USB 3.0 · 4× USB USB 2.0
DIO4 in / 4 out (cách ly quang)
Xuất hình1× DVI-I · 1× DisplayPort
Mở rộng2× Mini PCIe · 2× PCIe x1

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (7 mã)

GST60A12-CIN1Adapter AC/DC 12V 5A 60W with 3pin Terminal Block Plug 5.0mm Pitch, Level VI
SL2-SL3US 2 heads power cord, US B type to IEC C13, SVT 18AWG/3C Black 1.8M SL-2+SL-3
SL6-SL3EU 2 heads power cord, EU G type to IEC C13, H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M SL-6+SL-3
QP026-SL3UK 2 heads power cord, UK I type to IEC C13, H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M QP026+SL-3
VESA-DEDE series VESA Mount Kit
SIDE-DEDE series SIDE Mount Kit
DINRAILDiamond series DIN-RAIL Mount Kit

Cấu hình khác cùng dòng DE-1000

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng DE-1000 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

ARES-5311-N3350P Arbor ARES-5300
Celeron N3350 · 9× COM · 3× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless · có PoE · có DIO
So cạnh nhau →
ARES-1230-PD Arbor ARES-1200
Bay Trail Atom N2930 · 2× COM · 3× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless · có PoE · có DIO
So cạnh nhau →
DS-1002P-PE Cincoze DS-1000
6× COM · 6× LAN · -10 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có PoE · có DIO · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
FPC-8107-1E2P Arbor FPC-8100
Core 10th Gen i9/i7/i5/i3 · 6× COM · 3× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless · có DIO · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
DS-1102-R20 Cincoze DS-1100
Core / Pentium / Celeron 7th/6th Generation · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
ARES-530WT-E3845 Arbor ARES-530
Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
Video Cincoze
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →