DE-1000
Máy tính công nghiệp không quạt Cincoze DE-1000 hoạt động trong dải nhiệt rộng từ -25°C đến 70°C, hỗ trợ nguồn 9~48VDC và đạt chứng nhận đường sắt EN 50121-3-2. Máy sử dụng vi xử lý Intel® Atom™ E3845 Quad Core, thiết kế không quạt không dây nối, tích hợp 2x LAN, 6x COM, DIO cách ly và khả năng mở rộng lưu trữ đa dạng.
- Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -25°C đến 70°C
- Nguồn điện đầu vào 9~48VDC, hỗ trợ chức năng Power Ignition
- Đạt chứng nhận EN 50121-3-2 cho ứng dụng giao thông đường sắt
- Thiết kế chắc chắn, không quạt, không dây nối (cable-less) vỏ nhôm
Dòng này hợp với tình huống nào?
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-02
14.800.000đ – 22.100.000đ
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã DE-1000 trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -25 ~ 70 °C (ambient with air flow; with Industrial Grade Peripherals) |
|---|---|
| Nguồn điện | 9~48VDC |
| Đầu nối nguồn | 3-pin Terminal Block Connector |
| Kiểu lắp đặt | Wall Mounting, Side Mounting (Optional), VESA Mounting (Optional), DIN-Rail Mounting (Optional) |
| Kích thước (mm) | 203 x 200 x 65 |
| Khối lượng (kg) | 2.84 |
| Chống rung | 5 Grms — IEC 60068-2-64, 5~500Hz, 1 hr/axis, with SSD |
| Chứng nhận | CE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, EN 50155 (EN 50121-3-2 Only), CISPR 32 Class A, EN/BS EN 50121-3-2 Class A, EN/BS EN IEC 61000-3-2 Class A, EN/BS EN61000-3-3, FCC 47 CFR Part 15B Class A, EN/IEC 61000-4-2 ESD, EN/IEC 61000-4-3 RS, EN/IEC 61000-4-4 EFT, EN/IEC 61000-4-5 Surges, EN/IEC 61000-4-6 CS, EN/IEC 61000-4-8 PFMF, EN/IEC 61000-4-11, LVD IEC/EN 62368-1 |
Máy tính
| CPU | Intel® Atom™ Processor E3845 |
|---|---|
| RAM | DDR3L 1066 / 1333MHz SO-DIMM · 2 khe · tối đa 8GB |
| Lưu trữ | 2× 2.5" SATA HDD Bay · 1× mSATA · 1× CFast Socket · 1× SIM Card Socket |
| GPU | Intel® HD Graphics |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 6× RS232/422/485 |
|---|---|
| LAN | 2× GbE Intel® i210 |
| USB | 1× USB USB 3.2 Gen1 · 4× USB USB 2.0 |
| DIO | 4 in / 4 out (cách ly quang) |
| Xuất hình | 1× DVI-I · 1× DisplayPort |
| Mở rộng | 2× Full-size Mini PCIe |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (8 mã)
| GST60A12-CIN1 | Adapter AC/DC 12V 5A 60W with 3pin Terminal Block Plug 5.0mm Pitch, Level VI |
|---|---|
| RSD-200D-24 | Railway Single Output DC-DC Converter 200W / DC 24V |
| SL2-SL3 | US 2 heads power cord, US B type to IEC C13, SVT 18AWG/3C Black 1.8M SL-2+SL-3 |
| SL6-SL3 | EU 2 heads power cord, EU G type to IEC C13, H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M SL-6+SL-3 |
| QP026-SL3 | UK 2 heads power cord, UK I type to IEC C13, H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M QP026+SL-3 |
| VESA-DE | DE series VESA Mount Kit |
| SIDE-DE | DE series SIDE Mount Kit |
| DINRAIL | Diamond series DIN-RAIL Mount Kit |
Cấu hình khác cùng dòng DE-1000
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.