Bỏ qua tới nội dung
EN
Máy tính công nghiệp Arbor ARES-1200

ARES-1230-POS

Bộ điều khiển nhúng công nghiệp không quạt, vỏ hợp kim nhôm mỏng nhẹ, lắp treo tường, nguồn DC 12V qua DC-Jack, hoạt động dải nhiệt rộng -20~70°C, chịu sốc 60G. Trang bị CPU Intel Celeron N2930 Bay Trail, RAM DDR3L tối đa 8GB, 6 cổng COM (2 cổng hỗ trợ nguồn 5V/12V), khe mở rộng Mini-PCIe cho 3G/4G và WiFi.

  • 6 cổng COM, 2 cổng hỗ trợ nguồn 5V/12V cho thiết bị ngoại vi
  • Dải nhiệt hoạt động rộng -20~70°C
  • Vỏ hợp kim nhôm mỏng nhẹ 933g, lắp treo tường
  • Khe SIM card + Mini-PCIe cho kết nối 3G/4G/WiFi

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ARES-1230-POS trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 70 °C (ambient with air flow)
Nguồn điện12V
Đầu nối nguồnDC-Jack
Kiểu lắp đặtWall-Mount
Kích thước (mm)180 x 130 x 40
Khối lượng (kg)0.933
Chống rung5~500Hz 3Grms X,Y,Z axis w/SSD — IEC 68-2-64
Chứng nhậnCE, FCC Class A

Máy tính

CPUIntel Celeron N2930 Quad-Core (Bay Trail SoC)
ChipsetIntel SoC
RAMDDR3L-1600MHz SO-DIMM 204-pin · 1 khe · tối đa 8GB
Lưu trữmSATA SSD (600MB/s HDD transfer rate)
GPUIntel HD Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485 DB9 selectable, w/5V/12V (COM1-2) · 4× RS-232/485 DB9 selectable (COM3-6)
LAN2× GbE Intel i210AT
USB1× USB USB2.0 Type-A · 1× USB USB3.0/2.0 Type-A
Xuất hình1× DVI-I · 1× HDMI
Mở rộng1× mSATA · 1× Full-Size mPCIe · 1× Half-Size mPCIe

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (7 mã)

PAC-P060W-0412V/5A 60W AC/DC Adapter Kit
WiFi-AT2130Atheros AR9462 WiFi module w/ 10cm & 20cm internal wiring
ANT-D111 x Wi-Fi Dual-band 2.4G/5G antenna
MM-3IL-2GIndustrial DDR3L-1333/1600 2GB SO-DIMM SDRAM
MM-3IL-4GIndustrial DDR3L-1333/1600 4GB SO-DIMM SDRAM
32GB SSDmSATA MLC 32GB
64GB SSDmSATA MLC 64GB

Cấu hình khác cùng dòng ARES-1200

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng ARES-1200 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

DE-1002P-PP Cincoze DE-1000
Atom Processor E3845 · 6× COM · 6× LAN · -25 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DX-1200-R10 Cincoze DX-1200
Core / Pentium / Celeron (BTL-S / 14th / 13th / 12th Gen) · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DC-1100-R10 Cincoze DC-1100
Atom E3845 · 4× COM · 2× LAN · -25 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DA-1200-x7425E-R10 Cincoze DA-1200
Alder Lake-N Atom x7425E · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DS-1102-R20 Cincoze DS-1100
Core / Pentium / Celeron 7th/6th Generation · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DC-1200-N42-R10 Cincoze DC-1200
Pentium N4200 · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →