Bỏ qua tới nội dung
EN
ARES-1231 - Intel Celeron N2930 barebone, 12V Input
  • -20~60°CDải nhiệt
  • Không quạtTản nhiệt
  • 16Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Máy tính công nghiệp Arbor ARES-1200

ARES-1231

Bộ điều khiển nhúng công nghiệp không quạt cho ứng dụng bán lẻ/POS, vỏ kim loại đạt IP30, lắp treo tường, nguồn DC 12V qua DC-Jack, hoạt động dải nhiệt -20~60°C, chịu sốc 60G. Trang bị CPU Intel Celeron N2930 Bay Trail, RAM DDR3L tối đa 8GB, tối đa 16 cổng COM, 16 DI/16 DO, có cổng RJ-11 điều khiển ngăn kéo tiền.

  • Tối đa 16 cổng COM cho thiết bị ngoại vi POS
  • 16 DI/16 DO tích hợp
  • Cổng RJ-11 12V/24V điều khiển ngăn kéo tiền (cash drawer)
  • Vỏ kim loại IP30, dải nhiệt hoạt động -20~60°C

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ARES-1231 trong 4 giờ làm việc.

Hiệu năng CPU

Điểm CPU Mark, đa nhân
Celeron N29301.029

Tham khảo PassMark, 07/10/2026. Nguồn

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 60 °C (ambient w/ air flow)
Nguồn điện12V
Đầu nối nguồnDC-Jack
Kiểu lắp đặtWall-mount
Kích thước (mm)240.4 x 60.2 x 126.2
Khối lượng (kg)1.695
Chống rung5~500Hz 3Grms X,Y,Z axis w/SSD — IEC 68-2-64
Chứng nhậnCE, FCC Class A

Máy tính

CPUIntel Celeron N2930 (Bay Trail SoC)
ChipsetIntel SoC
RAMDDR3L 1600MHz SO-DIMM 204-pin (4GB module included) · 1 khe · tối đa 8GB
Lưu trữmSATA (600MB/s HDD transfer rate) · 2.5" drive bay for SATA HDD/SSD
GPUIntel HD Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM4× RS-232/422/485 w/5V/12VDC, DB9 DIP switch selectable · 8× RS-232/485 DB9 selectable · 4× RS-232/485 PIN-Header selectable
LAN2× GbE Intel i210AT
USB1× USB USB3.0/2.0 combo · 5× USB USB2.0
DIO16 in / 16 out
Xuất hình1× DVI-I · 1× HDMI
Mở rộng1× mSATA · 1× SATA · 1× Half-Size mPCIe

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (8 mã)

PAC-P060W-0160W AC/DC Adapter Kit
WiFi-AT2130Atheros AR9462 WiFi module w/ 10cm & 20cm internal wiring
ANT-D111 x Wi-Fi Dual-band 2.4G/5G antenna
MM-3CL-4GDDR3L-1333 4GB SDRAM
MM-3CL-8GDDR3L-1333 8GB SDRAM
16GB SSDmSATA MLC 16GB
32GB SSDmSATA MLC 32GB
80GB SSDIntel 2.5" 80GB SATAIII SSD kit

Cấu hình khác cùng dòng ARES-1200

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng ARES-1200 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

DE-1002P-PP Cincoze DE-1000
Atom Processor E3845 · 6× COM · 6× LAN · -25 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
ARES-5311-N3350P Arbor ARES-5300
Celeron N3350 · 9× COM · 3× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
ARES-530WT-E3845 Arbor ARES-530
Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
DX-1200-R10 Cincoze DX-1200
Core / Pentium / Celeron (BTL-S / 14th / 13th / 12th Gen) · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DS-1102-R20 Cincoze DS-1100
Core / Pentium / Celeron 7th/6th Generation · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
IEC-3300-J1900 Arbor IEC-3300
Celeron J1900 (soldered onboard) · 1× COM · 2× LAN · -20 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →