Bỏ qua tới nội dung
EN
ARES-1230-E
Máy tính công nghiệp Arbor ARES-1200

ARES-1230-E

Bộ điều khiển nhúng fanless barebone bản mở rộng I/O, dải nhiệt hoạt động -20~70°C có luồng gió, nguồn DC 9~36V qua khối đầu cực 3 chân, lắp treo tường. CPU Intel Quad-Core N2930 (Bay Trail), RAM DDR3L tối đa 8GB, thêm 2 x RS-232/485, 2 x USB2.0, 4 DI/4 DO so với bản cơ bản.

  • Fanless, dải nhiệt hoạt động -20~70°C ambient with air flow
  • Nguồn DC 9~36V qua khối đầu cực 3 chân, tiêu thụ 20W, lắp treo tường
  • Mở rộng I/O: 2 x RS-232/485, thêm 2 x USB2.0, 4 x DI/4 x DO so với bản cơ bản
  • CPU Intel Quad-Core N2930 (Bay Trail SoC), RAM DDR3L-1600MHz tối đa 8GB, 2 LAN Gigabit

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ARES-1230-E trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 70 °C (ambient with air flow)
Nguồn điện9~36V
Đầu nối nguồn3-pin terminal block
Kiểu lắp đặtWall-Mount
Kích thước (mm)180 x 130 x 40
Khối lượng (kg)0.9
Chống rung5~500Hz 3G rms X,Y,Z axis w/SSD — IEC 68-2-64
Chứng nhậnCE, FCC Class A

Máy tính

CPUIntel Quad-Core Processor N2930
ChipsetIntel SoC
SocketSoldered onboard
RAMDDR3L-1600MHz SO-DIMM 204pin · 1 khe · tối đa 8GB
Lưu trữmSATA (SATA interface, up to 600MB/s)
GPUIntel HD Graphics (integrated)
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/485 (DB9, selectable)
LAN2× Gigabit Intel i210AT
USB1× USB USB 3.0 · 3× USB USB 2.0
DIO4 in / 4 out
Xuất hình1× DVI-I · 1× HDMI
Mở rộng1× mSATA · 1× mPCIe · 1× mPCIe

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (7 mã)

PAC-P060W-0212V/5A 60W AC/DC adapter kit (for ARES-1230-E)
WiFi-AT2130Atheros AR9462 WiFi module w/ 10cm & 20cm internal wiring
ANT-D111 x Wi-Fi Dual-band 2.4G/5G antenna
MM-3IL-2GIndustrial DDR3L-1333/1600 2GB SO-DIMM SDRAM
MM-3IL-4GIndustrial DDR3L-1333/1600 4GB SO-DIMM SDRAM
32GB SSDmSATA MLC 32GB
64GB SSDmSATA MLC 64GB

Cấu hình khác cùng dòng ARES-1200

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng ARES-1200 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

DI-1000-i3-R11 Cincoze DI-1000
Core i3-6100U · 6× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
DI-1200-i3-R10 Cincoze DI-1200
Core i3-1215UE · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DI-1100-i3-R10 Cincoze DI-1100
Core i3-8145UE · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DA-1200-N97-R10 Cincoze DA-1200
Alder Lake-N Processor N97 · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
UNO-247-43N1A Advantech UNO-200
Alder Lake-N i3-N305 · 6× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
UNO-2372V3-N2N1A Advantech UNO-2300
Twin Lake N250 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →