UNO-247-43N1A
Máy tính công nghiệp IoT Edge Advantech UNO-247 V2 thiết kế không quạt nhỏ gọn, hoạt động trong dải nhiệt độ -20~60°C, sử dụng nguồn DC 12-24V Terminal Block. Máy trang bị vi xử lý hiệu năng cao Intel Alder Lake-N i3-N305, 4 cổng GbE LAN, 6 cổng COM, 4 cổng USB và khả năng mở rộng linh hoạt qua mô-đun iDoor.
- Thiết kế công nghiệp không quạt (fanless), dải nhiệt độ hoạt động rộng -20 ~ 60°C
- Khả năng chịu rung sốc cao (Sốc 50G, Rung 2 Grms) đáp ứng chuẩn IEC 60068-2
- Nguồn cấp DC 12-24V qua kết nối Terminal Block và hỗ trợ Remote Switch
- Vi xử lý Intel Alder Lake-N i3-N305 xung nhịp tối đa 3.8GHz cùng RAM DDR5 hỗ trợ tối đa 16GB
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -20 ~ 60 °C (with 0.7m/s air flow) |
|---|---|
| Nguồn điện | 12-24VDC |
| Đầu nối nguồn | Terminal Block |
| Kiểu lắp đặt | Stand Mount, DIN-Rail (Optional) |
| Kích thước (mm) | 200 x 140 x 60 |
| Khối lượng (kg) | 1.2 |
| Chống rung | 2 Grms, random, 5 ~ 500 Hz, 1hr/axis — IEC 60068-2-64 |
| Chứng nhận | CE, FCC, UL, CCC, BSMI |
Máy tính
| CPU | Intel Alder Lake-N i3-N305 |
|---|---|
| RAM | DDR5 SO-DIMM · 1 khe · tối đa 16GB |
| Lưu trữ | 1× M.2 B key 2242 SATA · 1× mSATA or 2.5" SATA SSD bay (Optional) |
| GPU | Intel UHD Graphics |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS232/422/485 · 4× RS485 |
|---|---|
| LAN | 4× 10/100/1000 Mbps Realtek RTL8111K-CG |
| USB | 2× USB USB 3.2 · 2× USB USB 2.0 |
| DIO | 8 in / 0 out |
| Xuất hình | 1× HDMI 1.4 · 1× VGA |
| Mở rộng | 1× mPCIe · 1× M.2 B key · 1× Nano SIM card slot · 1× iDoor Bracket |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (18 mã)
| 1702002600 | Power cable, US plug, 1.8 m (industrial grade) |
|---|---|
| 1702002605 | Power cable, EU plug, 1.8 m (industrial grade) |
| 1702031801 | Power cable, UK plug, 1.8 m (industrial grade) |
| UNO-200-DMKBE | DIN Rail Kit |
| UNO-2000G-VMKCE | UNO & FPM Gen 2 integration VESA Mount kit |
| 9891P383000 | M.2 B to E key adapter (For E key Wifi module) |
| 1700030467-01 | M cable SATA 22P/SATA for 2.5" SSD |
| 96PSA-A60W24T2-3 | ADP A/D 100-240V 60W 24V C14 CORD END 2PIN 62368 |
| PCM-34D2R2-AE | iDoor COM module (USB, B key) |
| PCM-34D4R2-AE | iDoor COM module (USB, B key) |
| PCM-34D4R4-AE | iDoor COM module (USB, B key) |
| PCM-37D24DI-AE | iDoor DIO module (PCIe, B key) |
| PCM-34R2GL-AE | iDoor LAN module (PCIe, B key) |
| PCM-34R1TP-AE | iDoor LAN module (PCIe, B key) |
| PCM-26D2CA-CE | iDoor CAN module (USB, mPCIe) |
| PCM-24S34G-CE | iDoor LTE module (USB, mPCIe) |
| 20701WLE1S0012 | Img Win11 x64 v7.01.019 UNO-247_V2 Entry |
| 20701U22DS0015 | Image AdvLinuxTu-IOTG_x64 V4.3.5 for UARP series |
Cấu hình khác cùng dòng UNO-200
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.