Bỏ qua tới nội dung
EN
UNO-238
  • -20~60°CDải nhiệt
  • Không quạtTản nhiệt
  • 2Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Tải datasheet →
Máy tính công nghiệp Advantech UNO-200

UNO-238-87N1AU

Máy tính IoT Edge công nghiệp nhỏ gọn, không quạt, sản xuất tại Đài Loan (Made in Taiwan), hoạt động trong dải nhiệt độ rộng -20 đến 60°C, nguồn DC 12V giắc khóa ren, trang bị vi xử lý Intel Core i7-8665UE.

  • Sản xuất tại Đài Loan (Made in Taiwan)
  • Thiết kế nhỏ gọn, không quạt, vỏ nhôm tản nhiệt hiệu quả
  • Hoạt động bền bỉ trong dải nhiệt độ mở rộng từ -20°C đến 60°C
  • Nguồn cấp DC 12V giắc khóa ren chống rút giắc tai hại
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
37.500.000đ – 61.300.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UNO-238-87N1AU trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 60 °C (with 0.7m/s air flow and extended temperature peripherals)
Nguồn điện12VDC
Đầu nối nguồn1 x Lockable DC jack
Kiểu lắp đặtStand, DIN rail
Kích thước (mm)150 x 107 x 60
Khối lượng (kg)1.8
Chống rung3Grms, random, 5 ~ 500Hz, 1hr/axis — IEC 60068-2-64
Chứng nhậnCE, FCC, UL, CCC, BSMI

Máy tính

CPUIntel Core i7-8665UE
RAMDDR4 · 2 khe · tối đa 32GB
Lưu trữeMMC 5.1 Onboard · M.2 B Key 2280 (SATA or NVMe PCIe x2)
GPUIntel UHD Graphics 620
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485
LAN1× 10/100/1000 Mbps Intel i219 · 1× 10/100/1000 Mbps Intel i210-IT
USB4× USB USB 3.2
Xuất hình1× HDMI 1.4 · 1× DP 1.2
Mở rộng1× M.2 B Key 3042 · 1× M.2 E Key 2230

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (7 mã)

1702002600Power cable, 3-pin, 1.8 M, US plug
1700018705Power cable, 3-pin, 1.8 M, EU plug
1702031801Power cable, 3-pin, 1.8 M, UK plug
1700000237Power cable, 3-pin, 1.8M, PSE, Japan
UNO-200-DMKAEDIN-rail kit
1700031518-01DB9 CANbus cable (connect to CN35)
UNO-2000G-VMKAEUNO & FPM integration VESA Mount kit

Cấu hình khác cùng dòng UNO-200

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UNO-200 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

DS-1301-R10 Cincoze DS-1300
10th Generation Intel Xeon / Core Series Processors · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
FPC-9002-L2U4 Arbor FPC-9000
Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 4× COM · 5× LAN · -20 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
FPC-8100W Arbor FPC-8100
10th Gen Core i9/i7/i5/i3 · 6× COM · 3× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
FPC-7903 Arbor FPC-7900
Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 6× COM · 3× LAN · -20 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
ARES-1980-1185G7E Arbor ARES-1900
Core i7-1185G7E · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
SB-244-11165G7 Arbor SB-244
Core i7-1165G7 · 6× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →