Bỏ qua tới nội dung
EN
ARES-1980-1185G7E
Máy tính công nghiệp Arbor ARES-1900

ARES-1980-1185G7E

Bộ điều khiển không quạt cho môi trường khắc nghiệt, dải nhiệt hoạt động -20~60°C, chống rung/sốc theo IEC 60068-2-64/2-27, nguồn DC rộng 9~36V có ignition power control cho ứng dụng xe/trạm biến áp. Vi xử lý Intel Core i7-1185G7E (Tiger Lake-U) hiệu năng cao nhất dòng, RAM DDR4 dual-channel tối đa 64GB, hỗ trợ 3 màn hình đồng thời.

  • Dải nhiệt hoạt động -20~60°C ambient w/ air flow, chống rung/sốc theo IEC 60068-2-64 và 2-27
  • Nguồn DC 9~36V, ignition power control và bật/tắt trễ
  • 4 cổng COM, 4 cổng USB 3.2 Gen2, 2 cổng LAN PoE IEEE802.3af, 1 cổng 2.5GbE hỗ trợ iAMT
  • Xuất hình tam màn (HDMI/DVI-D/DisplayPort), Digital I/O 16-bit cách ly 1.5kV

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ARES-1980-1185G7E trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 60 °C (ambient w/ air flow)
Nguồn điện9~36V
Đầu nối nguồn3-pin terminal block (V+,V-,GND)
Kiểu lắp đặtWall-mount (standard), DIN-rail (CTOS bracket optional), VESA mount (CTOS bracket optional)
Kích thước (mm)210 x 180 x 70
Khối lượng (kg)3.7
Chống rung5~500Hz 3Grms X,Y,Z axis w/ SSD — IEC 60068-2-64
Chứng nhậnCE, FCC Class A

Máy tính

CPUIntel Core i7-1185G7E
ChipsetSoC
SocketSoldered onboard
RAMDDR4 SO-DIMM 260-pin, 3200MHz · 2 khe · tối đa 64GB
Lưu trữM.2 M-Key 2242/2280 (PCIe Gen III x4 + SATAIII) · 2.5" HDD/SSD tray (SATA III + SATA PWR connector)
GPUIntel Iris Xe Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS232, DB-9 · 2× RS232/422/485 (RI/5V/12V), DB-9
LAN2× GbE Intel i211AT PoE · 1× 2.5GbE Intel 225LM (iAMT w/ i5/i7 SKU)
USB4× USB USB-A 3.2 Gen2 (2 w/ independent full speed) · 1× USB USB-A 2.0 onboard for license dongle
DIO8 in / 8 out (cách ly quang)
Xuất hình1× HDMI 2.0b · 1× DisplayPort 1.4 · 1× DVI-D
Mở rộng1× mPCIe · 1× M.2 B-Key · 1× M.2 E-Key · 1× Multi-Serial Bus

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (7 mã)

MM-4C-4G/8G/16G4G/8G/16G DDR4 Memory
PAC-120W6B-FSP-ES19V/6.3A, 120W AC/DC Adapter Kit
WIFI-AT4550Atheros QCNFA324 mPCIe Wi-Fi+BT Module Kit (w/ 2 x 30cm RF Cable)
ANT-D111 x Wi-Fi Dual-band 2.4G/5G Antenna Kit
LTE-4450Quectel EG25-G mPCIe LTE Cat 4 Module Kit (Global, w/ 1 x 25cm RF Cable)
ANT-H111 x 2dBi HSUPA Antenna Kit
DRK-002DIN Rail Mounting Kit for ARES Series

Cấu hình khác cùng dòng ARES-1900

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng ARES-1900 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

UNO-148-D5NBA Advantech UNO-100
Core i5-1335UE · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
DI-1000-i5-R11 Cincoze DI-1000
Core i5-6300U · 6× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
UNO-2484V3-U27N1A Advantech UNO-2400
Core Ultra 7 255U · 4× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DX-1100-R10 Cincoze DX-1100
Xeon / Core i7/i5/i3 / Pentium / Celeron · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless
So cạnh nhau →
UNO-3285G-674BE Advantech UNO-3200
Core i7-6822EQ · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless
So cạnh nhau →
DV-1000-R10 Cincoze DV-1000
Core i7/i5/i3 / Pentium / Celeron · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →