Bỏ qua tới nội dung
EN
Machine Vision Controller ARES-1965 with Intel Core i7-7500U
Máy tính công nghiệp Arbor ARES-1900

ARES-1965-7500U-2WD4

Bộ điều khiển thị giác máy công nghiệp fanless, dải nhiệt hoạt động 0~55°C, nguồn DC 9~36V. Tích hợp 4 cổng GbE PoE IEEE 802.3af (tổng công suất 30W) chống sét lan truyền ±1kV theo IEC61000-4-5, 16 kênh DI/DO cách ly 1.5KV. Dùng CPU Intel Core i7-7500U hàn chết trên board, RAM DDR4 tối đa 16GB.

  • 4 cổng GbE PoE IEEE 802.3af, chống sét ±1kV theo IEC61000-4-5, dành cho camera GigE
  • 16 kênh DI/DO cách ly 1.5KV, DO chịu tải 24V/200mA
  • Fanless, nguồn DC 9~36V
  • Cổng USB2.0 Type-A nội bộ cho dongle bản quyền

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ARES-1965-7500U-2WD4 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 55 °C (ambient w/ air flow)
Nguồn điện9~36V
Kiểu lắp đặtWall-mount, DIN-rail
Kích thước (mm)90 x 140 x 195 (W x D x H)
Khối lượng (kg)2.3
Chống rung5~500Hz, 3 Grms X,Y,Z axis, with mSATA — IEC 60068-2-64
Chứng nhậnCE, FCC Class A

Máy tính

CPUIntel Core i7-7500U, 2.7GHz, 4M L2 Cache
ChipsetSoC Integrated
Socketsoldered onboard
RAMDDR4-2133 SO-DIMM · 1 khe · tối đa 16GB
Lưu trữSATA 3.0 · mSATA
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232, DB-9
LAN4× GbE PoE (IEEE 802.3af, ±1kV Surge), total power 30W Intel i211AT PoE · 1× GbE (PHY Giga) Intel i219LM
USB4× USB USB 3.0/2.0 Type-A · 1× USB USB 2.0 Type-A (vertical, internal)
DIO16 in / 16 out (cách ly quang)
Xuất hình1× VGA
Mở rộng1× mSATA · 1× Mini PCIe

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (8 mã)

WMK-1965Wall-mount kit for ARES-1965
DRK-1965DIN-Rail kit for ARES-1965
64/128/256GB mSATAmSATA MLC 64/128/256GB
64/128/256GB SSD2.5" SSD MLC 64/128/256GB Kit
MM-4C-4G/8G/16GDDR4-2133 4GB/8GB/16GB SDRAM
PAC-120W6B-FSP19V/6.3A 120W AC/DC adapter kit
WiFi-AT4550Atheros QCNFA324 WiFi module w/ 2x30cm internal wiring (requires 2xANT-D11)
ANT-D111 x Wi-Fi Dual-band 2.4G/5G antenna

Cấu hình khác cùng dòng ARES-1900

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng ARES-1900 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

DS-1002P-PE Cincoze DS-1000
6× COM · 6× LAN · -10 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có PoE · có DIO
So cạnh nhau →
DI-1000-i5-R11 Cincoze DI-1000
Core i5-6300U · 6× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
UNO-148-D5NBA Advantech UNO-100
Core i5-1335UE · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
DX-1100-R10 Cincoze DX-1100
Xeon / Core i7/i5/i3 / Pentium / Celeron · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless
So cạnh nhau →
DV-1000-R10 Cincoze DV-1000
Core i7/i5/i3 / Pentium / Celeron · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless
So cạnh nhau →
DS-1302-R10 Cincoze DS-1300
10th Generation Intel Xeon / Core Series Processors · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →