Bỏ qua tới nội dung
EN
Máy tính công nghiệp Arbor

ARES-1900

Một dòng, 21 cấu hình. Các cấu hình khác nhau ở 16 loại CPU — phần còn lại giống hệt.

Máy hộp rời, không kèm màn hình.

ARES-1900

Chọn cấu hình

Lọc nhanh rồi bấm vào mã để xem thông số đầy đủ. Chưa chắc chọn cái nào, gửi điều kiện lắp đặt để kỹ thuật chọn giúp.

CPU

Hiện 21 / 21 cấu hình

Chọn so sánh Mã sản phẩm CPU Môi trường Cổng · I/O Giá tham khảo
ARES-1965-3855U-2WD4 Celeron 3855U, 1.6GHz, 2M L2 Cache 0~55°C · — Không quạt · 9–36 VDC 2 COM · 5 LAN PoE · DIO
ARES-1965-3965U-2WD4 Celeron 3965U, 2.2GHz, 2M L2 Cache 0~55°C · — Không quạt · 9–36 VDC 2 COM · 5 LAN PoE · DIO
ARES-1965-6500U-2WD4 Core i7-6500U, 2.5GHz, 4M L2 Cache 0~55°C · — Không quạt · 9–36 VDC 2 COM · 5 LAN PoE · DIO
ARES-1965-7100U-2WD4 Core i3-7100U, 2.4GHz, 3M L2 Cache 0~55°C · — Không quạt · 9–36 VDC 2 COM · 5 LAN PoE · DIO
ARES-1965-7300U-2WD4 Core i5-7300U, 2.6GHz, 3M L2 Cache 0~55°C · — Không quạt · 9–36 VDC 2 COM · 5 LAN PoE · DIO
ARES-1965-7500U-2WD4 Core i7-7500U, 2.7GHz, 4M L2 Cache 0~55°C · — Không quạt · 9–36 VDC 2 COM · 5 LAN PoE · DIO
ARES-1970-6100U Core i3-6100U -20~70°C · — Không quạt · 12–28 VDC 8 COM · 1 LAN
ARES-1970-6300U Core i5-6300U -20~70°C · — Không quạt · 12–28 VDC 8 COM · 2 LAN
ARES-1970-6600U Core i7-6600U -20~70°C · — Không quạt · 12–28 VDC 8 COM · 2 LAN
ARES-1970-E-6100U Core i3-6100U -20~55°C · — Không quạt · 19–36 VDC 4 COM · 5 LAN PoE · DIO
ARES-1970-E-6300U Core i5-6300U -20~55°C · — Không quạt · 19–36 VDC 4 COM · 6 LAN PoE · DIO
ARES-1970-E-6600U Core i7-6600U -20~55°C · — Không quạt · 19–36 VDC 4 COM · 6 LAN PoE · DIO
ARES-1970E-M12-NVR Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 -40~60°C · IP67 (CONNECTOR M12 LAN) Không quạt · 9–36 VDC 6 LAN PoE
ARES-1970E-M12-PISC Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 -40~60°C · IP67 (CONNECTOR M12 LAN) Không quạt · 9–36 VDC 8 COM · 3 LAN DIO
ARES-1973C-4898 Core i7/i5/i3/Celeron (Socket LGA1151) -20~50°C · — Không quạt · 12–24 VDC 4 COM · 9 LAN DIO
ARES-1973C-48C8 Core i7/i5/i3 6th/7th Gen (Skylake/Kaby Lake) -20~50°C · — Không quạt · 12–24 VDC 4 COM · 3 LAN
ARES-1973H Core i7/i5/i3/Celeron (Socket LGA1151) -20~50°C · — Có quạt · 12–24 VDC 2 COM · 5 LAN PoE · DIO
ARES-1980-1115G4E Core i3-1115G4E -20~60°C · — Không quạt · 9–36 VDC 4 COM · 3 LAN PoE · DIO
ARES-1980-1145G7E Core i5-1145G7E -20~60°C · — Không quạt · 9–36 VDC 4 COM · 3 LAN PoE · DIO
ARES-1980-1185G7E Core i7-1185G7E -20~60°C · — Không quạt · 9–36 VDC 4 COM · 3 LAN PoE · DIO
ARES-1980-AI Core i7/i5/i3 (Tiger Lake-U, default i5) -20~60°C · — Không quạt · 9–36 VDC 4 COM · 3 LAN PoE · DIO

Tích chọn 2–3 cấu hình ở cột đầu để đặt chúng cạnh nhau — trang so sánh tô nổi đúng những ô khác nhau, khỏi phải dò từng dòng.

Không chắc cấu hình nào hợp?

Mô tả chỗ lắp đặt — nhiệt độ, rung, nguồn điện, thiết bị cần nối — kỹ thuật IPC247 dựng cấu hình trọn bộ phù hợp với điều kiện đó.

Mở công cụ tự chọn máy Tìm sản phẩm tương đương Gửi yêu cầu